Nếu nhìn từ thực tế vận hành của doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhu cầu cấp bách thứ hai sau chuyện giảm rào cản thủ tục chính là vốn. Nhưng điều họ nói tới ngày càng ít là lãi suất theo nghĩa đơn lẻ. Thứ được nhắc nhiều hơn là khả năng tiếp cận vốn có thực hay không: có vay được không, hồ sơ có bị kéo dài không, quy trình có quá nhiều tầng nấc không, và khi cần vốn để mua nguyên liệu, giao hàng, mở rộng đơn hàng thì tiền có đến kịp hay không.
![]() |
| Tiếp cận vốn thuận lợi, thủ tục thông suốt và thời gian phê duyệt hợp lý đang là nhu cầu rất thực của cộng đồng doanh nghiệp. |
Tại hội nghị “Doanh nghiệp góp phần vào tăng trưởng hai con số và Thủ tướng Chính phủ tri ân doanh nghiệp” ngày 27/3, thông điệp được nêu khá rõ là phải tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, thủ tục và chi phí tuân thủ, đồng thời bảo đảm vốn cho tăng trưởng theo hướng “đúng chỗ, đúng lúc, đúng đối tượng”. Đây là chi tiết rất đáng chú ý, bởi nó cho thấy phía điều hành không chỉ nói chuyện nới tín dụng về lượng, mà đang nhìn vào chất lượng phân bổ dòng vốn và khả năng vốn chạm được khu vực cần vốn nhất.
Nói cách dễ hiểu, với doanh nghiệp, một khoản vay lãi suất không quá cao nhưng được giải ngân đúng thời điểm thường quý hơn một mức lãi suất đẹp trên giấy nhưng thủ tục kéo dài. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đặc biệt nhạy cảm với độ trễ này, bởi họ ít dư địa tài chính, sức chống chịu dòng tiền yếu hơn và thường không có nhiều tài sản bảo đảm như doanh nghiệp lớn. Chính vì thế, khi bàn về vốn, khu vực này thường nhấn mạnh ba điểm: cần thêm cho vay tín chấp hoặc các mô hình đánh giá tín dụng linh hoạt hơn; cần rút ngắn thời gian duyệt; và cần quy trình minh bạch để doanh nghiệp biết mình vướng ở đâu, thiếu gì, khi nào có thể giải ngân. Đây cũng là logic mà nhiều khuyến nghị chính sách đang hướng tới.
Thực ra, yêu cầu này không phải bây giờ mới xuất hiện. Trên nền các định hướng hỗ trợ doanh nghiệp, VCCI từng nêu khá rõ yêu cầu tiếp tục chỉ đạo các tổ chức tín dụng rà soát, đổi mới quy trình cho vay theo hướng đơn giản hóa thủ tục, giảm phiền hà, nâng cao năng lực thẩm định để rút ngắn thời gian giải quyết cho vay và tạo điều kiện cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận vốn tín dụng. Cùng với đó là yêu cầu phát triển các sản phẩm vay vốn phù hợp hơn để tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Ở chiều chính sách hiện tại, tín hiệu điều hành cũng đang đi đúng hướng đó. Ngân hàng Nhà nước ngày 31/3 yêu cầu các tổ chức tín dụng triển khai đồng bộ giải pháp ổn định mặt bằng lãi suất, công khai thông tin và tăng cường kiểm tra, giám sát để hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Dù văn bản này nhấn mạnh yếu tố lãi suất, điểm quan trọng hơn là nó cho thấy tín dụng năm 2026 đang được đặt trong mục tiêu hỗ trợ sản xuất kinh doanh thực chất, chứ không chỉ kiểm soát thuần túy theo hướng an toàn hệ thống.
Cùng lúc, định hướng “nắn” dòng vốn vào sản xuất, hạ tầng và xuất khẩu cũng cho thấy một thay đổi đáng chú ý. Theo thông tin được VCCI đăng tải đầu tháng 3, tín dụng năm 2026 đang được định hướng mạnh hơn vào các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng và sức lan tỏa cho nền kinh tế, trong đó có sản xuất, công nghiệp, xuất khẩu và khu vực doanh nghiệp nhỏ vượt áp lực dòng tiền. Điều này rất quan trọng, bởi doanh nghiệp không chỉ cần vốn rẻ, mà cần dòng vốn đi đúng nơi có khả năng tạo đơn hàng, việc làm và tăng trưởng.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, câu chuyện “khả năng chạm được vốn” còn gắn với một thực tế khác: nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc khá lớn vào tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh vốn trung và dài hạn khác chưa đủ sâu để chia sẻ áp lực. Vì vậy, mỗi khi doanh nghiệp than khó tiếp cận vốn, đó không chỉ là phản ánh với ngân hàng, mà là phản ánh với toàn bộ cấu trúc huy động vốn của nền kinh tế. Khi vốn ngân hàng vẫn là kênh chủ lực, việc đơn giản hóa quy trình, tăng tính minh bạch, giảm thời gian chờ và mở rộng các hình thức đánh giá tín dụng phù hợp với doanh nghiệp nhỏ càng trở nên cấp thiết.
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp lúc này không đòi hỏi một chính sách quá xa vời. Họ muốn những việc rất cụ thể: hồ sơ vay được chuẩn hóa và ít tầng nấc hơn; ngân hàng có cơ chế phản hồi rõ ràng hơn; quy trình thẩm định nhanh hơn; doanh nghiệp có phương án kinh doanh tốt nhưng thiếu tài sản thế chấp vẫn có cửa tiếp cận vốn; và dòng tín dụng ưu tiên phải thực sự đi vào sản xuất, xuất khẩu, đổi mới công nghệ, thay vì bị nghẽn ở khâu điều kiện. Khi các kiến nghị lặp đi lặp lại quanh những điểm này, điều đó cho thấy vấn đề không còn là thiếu thông điệp hỗ trợ, mà là khâu thực thi cần sát hơn với nhịp sống doanh nghiệp.
Xét rộng hơn, vốn không chỉ là một đầu vào tài chính. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đó còn là vấn đề niềm tin. Một môi trường mà doanh nghiệp biết mình có thể tiếp cận vốn nhanh hơn, minh bạch hơn, đúng chu kỳ kinh doanh hơn sẽ tạo ra tâm lý sẵn sàng đầu tư, mở rộng sản xuất và nhận đơn hàng dài hạn. Ngược lại, nếu thủ tục vay vẫn chậm, điều kiện vẫn cứng, quy trình vẫn thiếu thông suốt, thì ngay cả khi mặt bằng lãi suất có được giữ ổn định, hiệu quả hỗ trợ cũng sẽ bị hạn chế đáng kể.
Bởi vậy, nhu cầu vốn của doanh nghiệp Việt lúc này cần được hiểu đúng: họ không chỉ cần lãi suất thấp hơn, mà cần một hệ thống tín dụng dễ chạm hơn. Khi dòng vốn đi đúng lúc, đúng đối tượng và đúng nhu cầu sản xuất, nó mới thực sự trở thành đòn bẩy cho tăng trưởng. Còn nếu doanh nghiệp vẫn phải mất quá nhiều thời gian chỉ để “đi tìm cửa vay”, thì nút thắt vốn sẽ tiếp tục là điểm nghẽn lớn của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn hiện nay.