Tăng trưởng xuất khẩu tích cực, nhưng tiềm ẩn rủi ro phụ thuộc
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 2,61 tỷ USD, tăng 5,8% so với cùng kỳ. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất với 50,4% thị phần; tiếp theo là Trung Quốc (14,2%) và Nhật Bản (13,4%). Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh 63,6%, Nhật Bản tăng 30,5%.
Dù duy trì đà tăng trưởng, thị trường đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt về đơn hàng. Một số doanh nghiệp lớn đã có đơn hàng đến hết quý II, thậm chí sang đầu quý III, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ ký hợp đồng ngắn hạn theo từng quý. Xu hướng này phản ánh tâm lý thận trọng của các nhà nhập khẩu trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, buộc doanh nghiệp phải linh hoạt hơn trong sản xuất, kiểm soát tồn kho và quản trị dòng tiền.
![]() |
| Ngành gỗ Việt: Từ tăng trưởng xuất khẩu đến áp lực tái cấu trúc toàn diện |
Thông tin tại chương trình Forest Talk & Link #2, ông Nguyễn Minh Cương, Tổng Giám đốc Công ty Gỗ Minh Long, cho rằng ngành gỗ Việt Nam vẫn duy trì xu hướng tích cực và đã vươn lên trở thành quốc gia xuất khẩu đồ nội thất lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Dự báo năm 2026, kim ngạch toàn ngành có thể đạt khoảng 18 - 18,5 tỷ USD.
Tuy nhiên, cấu trúc giá trị vẫn còn hạn chế. Nhóm sản phẩm gỗ và nội thất chiếm trên 60% kim ngạch, nhưng tại một số thị trường như Nhật Bản, giá trị thực tế doanh nghiệp Việt thu về chưa cao do phụ thuộc vào các tập đoàn nước ngoài.
Đáng chú ý, ngành gỗ Việt Nam hiện vẫn đang ở “ngưỡng 1.5” trong chuỗi giá trị toàn cầu, chủ yếu đóng vai trò gia công, chưa tham gia sâu vào các khâu có giá trị cao như thiết kế, sáng tạo và xây dựng thương hiệu.
Áp lực chuyển đổi toàn diện: Từ tiêu chuẩn xanh đến thương hiệu quốc gia
Không chỉ đối mặt với áp lực thị trường, ngành gỗ còn chịu tác động mạnh từ xu hướng chuyển đổi vật liệu trong xây dựng và các tiêu chuẩn “xanh” ngày càng khắt khe.
Ông Võ Quang Hà, Chủ tịch Hội Gỗ Xây dựng TP. Hồ Chí Minh (SAWA), cho biết ngành xây dựng đang chịu áp lực lớn về giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đáp ứng tiêu chí phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, vật liệu gỗ, đặc biệt là gỗ rừng trồng và gỗ kỹ thuật đang trở thành lựa chọn có lợi thế.
Các yêu cầu đối với sản phẩm gỗ không chỉ dừng ở hiệu năng kỹ thuật mà còn bao gồm tính hợp pháp, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ bền vững. Những quy định quốc tế như cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM), quy định chống mất rừng (EUDR) hay tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn đang chuyển từ “khuyến khích” sang “bắt buộc”.
Ở góc độ vật liệu, các dòng gỗ kỹ thuật như CLT, Glulam hay LVL, đặc biệt là “Mass Timber”, đang mở ra cơ hội mới nhờ khả năng giảm phát thải, rút ngắn thời gian thi công và tối ưu hiệu quả năng lượng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mức độ ứng dụng còn hạn chế, phần lớn vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu.
Nguyên nhân đến từ nhiều rào cản như thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật, hạn chế trong thiết kế, áp lực chi phí và sự thiếu liên kết giữa các khâu trong chuỗi cung ứng. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi của ngành không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là bài toán hệ sinh thái tổng thể.
Tuy nhiên, ngay cả khi vật liệu và công nghệ được cải thiện, giá trị gia tăng của ngành gỗ vẫn khó nâng lên tương xứng nếu thiếu yếu tố cốt lõi là thương hiệu.
Hiện nay, bài toán thương hiệu vẫn là “khoảng trống lớn” của ngành gỗ Việt Nam. Phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình gia công, phụ thuộc vào đơn hàng từ đối tác nước ngoài, chưa xây dựng được thương hiệu riêng đủ mạnh trên thị trường quốc tế.
Theo các chuyên gia, giá trị cốt lõi của ngành không còn nằm ở sản xuất mà ở thiết kế và thương hiệu. Doanh nghiệp cần đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), đồng thời từng bước định hình bản sắc riêng cho sản phẩm nội thất Việt Nam.
Ở cấp độ cao hơn, thương hiệu quốc gia là yếu tố mang tính quyết định. Trong khi các quốc gia như Bắc Âu hay Nhật Bản đã định hình rõ phong cách, nội thất Việt Nam vẫn chưa có dấu ấn rõ ràng trên bản đồ nội thất thế giới.
Về chính sách, dù đã có nhiều quy định hỗ trợ vật liệu xanh và phát triển bền vững, khoảng cách giữa chính sách và thực thi vẫn còn lớn. Do đó, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong xây dựng tiêu chuẩn, phát triển công nghiệp phụ trợ, cũng như mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Giữ vững vị thế là quốc gia xuất khẩu đồ nội thất hàng đầu, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Tăng trưởng không còn chỉ dựa vào sản lượng mà phải chuyển sang giá trị, thiết kế và thương hiệu. Trong bối cảnh áp lực “xanh hóa” và cạnh tranh toàn cầu gia tăng, tái cấu trúc toàn diện không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để phát triển bền vững.