| Bài liên quan |
| Ngành xi măng chật vật thoát vòng xoáy thua lỗ |
| Doanh nghiệp ngành xi măng "sống lại" trong quý II |
Việc triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính giai đoạn 2025–2026 theo Nghị định số 119/2025/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định số 06/2022/NĐ-CP) đang đặt ngành xi măng vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính bắt buộc.
Trong tổng số 110 cơ sở thuộc diện thí điểm, có tới 51/61 cơ sở sản xuất xi măng, cho thấy đây là ngành chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Đáng chú ý, hạn ngạch phát thải của ngành chiếm gần 29% tổng hạn ngạch quốc gia.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa “trần” phát thải và thực tế đang là vấn đề lớn. Năm 2025, toàn ngành được phân bổ khoảng 69,94 triệu tấn CO₂, trong khi phát thải thực tế ước lên tới 84 triệu tấn – chênh lệch rất đáng kể.
Điều này đồng nghĩa với việc, khi cơ chế thị trường carbon vận hành đầy đủ sau giai đoạn thí điểm, doanh nghiệp sẽ phải trả chi phí cho phần phát thải vượt ngưỡng – tạo áp lực tài chính trực tiếp.
![]() |
Tại hội thảo “Vật liệu xây dựng xanh – xu thế phát triển bền vững”, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam, ông Lương Đức Long thẳng thắn nhìn nhận: nhiều doanh nghiệp xi măng vẫn chưa thực sự sẵn sàng cho yêu cầu giảm phát thải.
Nguyên nhân lớn nhất đến từ đặc thù ngành. Hơn 80% sản lượng xi măng hiện nay đến từ các nhà máy quy mô lớn, có vốn đầu tư từ hàng trăm triệu đến hàng tỷ đô la Mỹ. Việc cải tạo dây chuyền, thay thế thiết bị để giảm phát thải đòi hỏi chi phí rất lớn, trong khi các dây chuyền hiện tại vẫn đang vận hành ổn định.
Trong bối cảnh chưa có áp lực kinh tế đủ mạnh – như giá carbon cụ thể hay chế tài rõ ràng – nhiều doanh nghiệp vẫn có xu hướng “chờ đợi”, chưa chủ động chuyển đổi.
Tuy nhiên, “khoảng đệm” này không còn dài. Giai đoạn thí điểm kéo dài đến năm 2028, đồng nghĩa doanh nghiệp chỉ còn vài năm để chuẩn bị trước khi cơ chế siết chặt thực sự có hiệu lực.
Thực tế, một số doanh nghiệp đã triển khai các giải pháp giảm phát thải như tối ưu tiêu thụ điện, tiết giảm nhiên liệu, cải tiến quy trình sản xuất. Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn mang tính đơn lẻ, chưa đủ để tạo chuyển biến toàn ngành.
Một điểm nghẽn lớn hiện nay là thiếu cơ chế rõ ràng về ghi nhận và khấu trừ phát thải, đặc biệt với việc sử dụng nhiên liệu thay thế như rác thải sinh hoạt.
Theo ông Lương Đức Long, tại nhiều quốc gia, việc sử dụng rác thải thay thế nhiên liệu giúp giảm phát thải khí methane từ bãi chôn lấp và được tính toán cụ thể vào tín chỉ carbon. Trong khi đó, tại Việt Nam, chưa có hướng dẫn chi tiết, khiến doanh nghiệp thiếu cơ sở để đầu tư mạnh.
Đáng chú ý, chi phí xử lý phát thải là một bài toán rất lớn. Nếu phải chi trả cho việc “chôn lấp” CO₂ với mức giá cao, chi phí có thể vượt xa giá trị sản phẩm, đẩy doanh nghiệp vào nguy cơ thua lỗ.
Theo các chuyên gia, ngành xi măng đang bước vào giai đoạn “tái cân bằng” sâu sắc, trong đó giảm phát thải không còn là lựa chọn mà trở thành yếu tố quyết định chi phí và năng lực cạnh tranh.
Áp lực không chỉ đến từ chính sách trong nước mà còn từ thị trường quốc tế. Các thị trường lớn như châu Âu, Úc đang áp dụng các cơ chế như CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon), buộc sản phẩm nhập khẩu phải đáp ứng tiêu chuẩn phát thải.
Điều này đồng nghĩa, nếu không chuyển đổi, doanh nghiệp xi măng Việt Nam có thể mất thị trường xuất khẩu. Ngược lại, sản phẩm xi măng phát thải thấp sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Một tín hiệu tích cực là sự chuyển dịch từ ngành bê tông, khi nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu sử dụng xi măng có hàm lượng clinker thấp kết hợp phụ gia, vừa giảm phát thải, vừa tối ưu chi phí.
Theo ông Lê Văn Kế, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, môi trường và vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), từ nay đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, ngành vật liệu xây dựng phải chuyển từ mô hình sản xuất truyền thống sang hiện đại, xanh và thông minh.
Để đạt mục tiêu này, yếu tố then chốt là hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định về đo lường, kiểm kê và khấu trừ phát thải, cũng như cơ chế vận hành thị trường carbon.
Bên cạnh đó, việc chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và nguồn lực tài chính sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi.