| Tin vui cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khi vay vốn ngân hàng Yêu cầu ngân hàng giảm lãi suất cho vay 1%/năm đối với SME |
Quyết định 1743/QĐ-NHNN về nâng tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính vào tỷ lệ LDR được kỳ vọng giúp hệ thống ngân hàng bổ sung nguồn huy động hợp lệ và tạo thêm khoảng 141.000 tỷ đồng dư địa tín dụng. Tuy nhiên, theo giới phân tích, động thái này chủ yếu hỗ trợ thanh khoản, chưa đủ tạo ra một chu kỳ giảm lãi suất mới.
Trong tuần đầu tháng 8/2026, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì các hoạt động điều tiết thanh khoản thông qua kênh thị trường mở. Cụ thể, trong tuần từ ngày 3/8 đến 7/8, NHNN chào thầu tổng cộng 97.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 42 ngày, 63 ngày và 91 ngày, cùng mức lãi suất 4,5%/năm.
Kết quả, có 76.040,07 tỷ đồng được các tổ chức tín dụng trúng thầu. Trong khi đó, lượng tiền 51.313,34 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu trong cả tuần.
![]() |
| Ngân hàng có thêm 141.000 tỷ đồng dư địa tín dụng |
Tính chung, NHNN đã bơm ròng gần 25.000 tỷ đồng qua kênh thị trường mở trong tuần đầu tháng 8. Con số này nối tiếp lượng vốn 90.449 tỷ đồng được bơm ròng thông qua nghiệp vụ thị trường mở trong tháng 7/2026.
Những động thái trên cho thấy thanh khoản hệ thống tiếp tục được cơ quan điều hành theo dõi sát trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế có xu hướng tăng lên vào những tháng cuối năm.
Theo đánh giá của VCBS, đà tăng lãi suất huy động trên diện rộng trong tháng 7/2026 đã bắt đầu có dấu hiệu giảm tốc. Áp lực điều chỉnh tăng chủ yếu tập trung ở nhóm kỳ hạn dài từ 9 - 36 tháng.
Đáng chú ý hơn, Quyết định 1743/QĐ-NHNN nâng tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính vào tỷ lệ LDR lên 50% đang tạo thêm dư địa cho một bộ phận ngân hàng mở rộng khả năng cung ứng tín dụng.
VCBS ước tính quy định mới có thể bổ sung khoảng 166.000 tỷ đồng nguồn huy động hợp lệ cho hệ thống, qua đó tạo thêm khoảng 141.000 tỷ đồng dư địa tín dụng, tương đương khoảng 0,7% tổng dư nợ toàn hệ thống hiện nay.
Đây là con số đáng chú ý trong bối cảnh tín dụng được kỳ vọng tiếp tục tăng tốc vào cuối năm. Việc có thêm nguồn lực hợp lệ giúp các ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, chủ động hơn trong cân đối nguồn vốn và khả năng cung ứng tín dụng.
Theo VCBS, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ quy định này. Khi khả năng cung ứng vốn trên thị trường 2 được cải thiện, tác động tích cực có thể lan tỏa sang thanh khoản chung của hệ thống, đồng thời hỗ trợ ổn định lãi suất ngắn hạn và giảm bớt áp lực cạnh tranh huy động trên thị trường 1.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là việc tăng dư địa tín dụng không đồng nghĩa với việc chi phí vốn lập tức giảm xuống.
VCBS dự báo mặt bằng lãi suất sẽ tiếp tục duy trì quanh vùng hiện tại trong thời gian tới. Mục tiêu của các ngân hàng lúc này là vừa bảo đảm khả năng cung ứng tín dụng khi nhu cầu vốn tăng tốc về cuối năm, vừa duy trì cân đối thanh khoản.
Diễn biến trên thị trường liên ngân hàng phần nào phản ánh áp lực này.
Chốt phiên ngày 7/8, lãi suất VND liên ngân hàng qua đêm đứng ở mức 6,3%/năm. Các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần và 1 tháng lần lượt ở mức 6,2%, 5,9% và 6,9%/năm.
Theo chuyên gia phân tích của VCBS, lãi suất liên ngân hàng được dự báo dao động quanh vùng trung bình 5 - 6%/năm trong tháng 8, dù có khả năng bật tăng trong những giai đoạn chuyển giao tháng.
Như vậy, dù thanh khoản được hỗ trợ thông qua nghiệp vụ thị trường mở và cơ chế mới liên quan đến tiền gửi Kho bạc Nhà nước, thị trường tiền tệ vẫn chưa xuất hiện đầy đủ các điều kiện để hình thành một xu hướng giảm lãi suất rõ rệt.
Chuyên gia phân tích của SSI cho rằng các giải pháp hỗ trợ thanh khoản của NHNN trong thời gian qua chủ yếu mang tính tạm thời và có thời hạn, đồng thời tác động trực tiếp nhiều hơn đến nhóm ngân hàng Big4.
Theo đánh giá này, để lãi suất cho vay có thể giảm bền vững, cần đồng thời xuất hiện ba điều kiện gồm chi phí vốn kỳ hạn hạ xuống, lạm phát cơ bản giảm và áp lực tỷ giá dịu lại.
Tuy nhiên, hiện cả ba điều kiện này đều chưa xuất hiện.
Trong khi tín dụng vẫn tăng mạnh, huy động vốn tiếp tục chịu áp lực. Điều đó cho thấy nguồn vốn trong hệ thống vẫn có, nhưng chi phí của nguồn vốn chưa thực sự rẻ.
Đây cũng là lý do việc nới một số quy định về tỷ lệ an toàn chưa thể được xem là tín hiệu của một chu kỳ nới lỏng tiền tệ trên diện rộng.
Về bản chất, quy định mới về tiền gửi Kho bạc Nhà nước chủ yếu giúp tháo gỡ một phần ràng buộc đối với nhóm ngân hàng đang nắm giữ phần lớn nguồn tiền gửi này và ở gần ngưỡng quy định nhất.
Chính sách vì vậy có thể tạo thêm không gian để ngân hàng mở rộng tín dụng, nhưng chưa trực tiếp làm giảm chi phí huy động trên toàn hệ thống.
Trong những tháng cuối năm, bài toán của ngành ngân hàng vì thế không chỉ nằm ở khả năng bơm thêm vốn mà còn ở việc cân đối giữa tăng trưởng tín dụng, thanh khoản và chi phí vốn.
Nếu nhu cầu vay vốn tiếp tục tăng nhanh trong khi huy động không cải thiện tương ứng, áp lực cạnh tranh tiền gửi vẫn có thể duy trì, đặc biệt ở các kỳ hạn dài. Khi đó, việc có thêm dư địa tín dụng sẽ giúp ngân hàng có thêm khả năng cho vay nhưng không nhất thiết kéo theo mặt bằng lãi suất cho vay giảm mạnh.
Ở chiều ngược lại, việc NHNN tiếp tục chủ động điều tiết thanh khoản có thể góp phần hạn chế những biến động quá lớn trên thị trường tiền tệ.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng tín dụng và nhu cầu vốn cuối năm được dự báo tăng, việc bảo đảm thanh khoản hệ thống vẫn là ưu tiên quan trọng. Các chính sách mới vì vậy đang được nhìn nhận nhiều hơn ở góc độ tạo thêm không gian vận hành cho hệ thống ngân hàng, thay vì tạo ra một cú hích giảm lãi suất ngay lập tức.
Với doanh nghiệp và người vay vốn, điều này đồng nghĩa kỳ vọng về một mặt bằng lãi suất thấp hơn cần được nhìn nhận thận trọng. Dư địa tín dụng tăng thêm 141.000 tỷ đồng là tín hiệu tích cực về khả năng cung ứng vốn, nhưng để lãi suất giảm bền vững, thị trường vẫn cần những điều kiện thuận lợi hơn về chi phí vốn, lạm phát và tỷ giá.
Nói cách khác, bài toán hiện nay không phải ngân hàng có thể cho vay thêm bao nhiêu, mà là có thể cung ứng nguồn vốn đó với chi phí thấp đến mức nào. Đây mới là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp và tác động thực chất của tín dụng tới tăng trưởng kinh tế trong những tháng cuối năm.