| BVBank dành gói tín dụng ưu đãi 2.500 tỷ đồng giảm lãi vay cho SME và hộ kinh doanh Doanh nghiệp được tiếp cận loạt gói vay lãi suất dưới mặt bằng chung |
Ngân hàng Nhà nước vừa ban hành Thông tư 40/2026/TT-NHNN, đặt ra loạt yêu cầu mới về các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân (QTDND). Văn bản sẽ có hiệu lực từ ngày 1/11/2026, thay thế các quy định trước đây tại Thông tư 32/2015 và Thông tư 13/2024.
Điểm đáng chú ý là lần đầu tiên trong một khuôn khổ quy định mới, nhiều chỉ tiêu liên quan trực tiếp đến sức khỏe tài chính, khả năng thanh khoản, huy động vốn và cấp tín dụng của QTDND được đặt trong cùng một hệ thống quản trị an toàn.
Theo quy định, QTDND phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%. Đây là chỉ tiêu có ý nghĩa đặc biệt đối với khả năng chống chịu của một tổ chức tín dụng, bởi vốn tự có không chỉ là nền tảng để mở rộng hoạt động mà còn là lớp đệm hấp thụ tổn thất khi rủi ro tín dụng phát sinh.
![]() |
| Quỹ tín dụng nhân dân phải giữ an toàn vốn, thanh khoản từ tháng 11. |
Thông tư phân loại tài sản “Có” theo các hệ số rủi ro 0%, 20%, 50% và 100%. Tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại ngân hàng hợp tác xã và một số khoản cho vay đáp ứng điều kiện bảo đảm được xếp vào nhóm có hệ số rủi ro thấp. Trong khi đó, nhiều tài sản khác sẽ phải tính theo hệ số rủi ro cao hơn, qua đó phản ánh sát hơn mức độ rủi ro trong bảng cân đối của QTDND.
Một điểm khác được yêu cầu theo dõi thường xuyên là giá trị thực của vốn điều lệ. Theo Thông tư 40, giá trị này được xác định bằng vốn điều lệ cộng lợi nhuận lũy kế chưa phân phối, sau đó trừ đi phần lỗ lũy kế chưa xử lý.
Nếu giá trị thực của vốn điều lệ giảm xuống dưới mức vốn pháp định, QTDND không thể chỉ chờ thị trường cải thiện mà phải xây dựng phương án xử lý và báo cáo Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực trong thời hạn tối đa 30 ngày.
Đáng chú ý hơn, khi giá trị thực của vốn điều lệ xuống dưới 80% mức vốn pháp định, cơ quan quản lý có thể áp dụng nhiều biện pháp mạnh hơn, từ hạn chế chia lãi, hạn chế mở rộng quy mô và địa bàn hoạt động đến yêu cầu tăng vốn điều lệ, giới hạn tăng trưởng tín dụng hoặc áp dụng tỷ lệ an toàn chặt chẽ hơn.
Với các QTDND có quy mô hoạt động dựa nhiều vào nguồn tiền gửi của thành viên và người dân tại địa phương, yêu cầu này tạo ra áp lực không nhỏ đối với năng lực quản trị vốn. Tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới vì vậy không thể chỉ được nhìn dưới góc độ mở rộng dư nợ, mà phải đi cùng khả năng bổ sung vốn và kiểm soát rủi ro.
Ở khía cạnh thanh khoản, Thông tư 40 yêu cầu QTDND duy trì tỷ lệ khả năng chi trả tối thiểu 100% cho ngày làm việc tiếp theo và trong khoảng thời gian 7 ngày làm việc tiếp theo.
Quy định này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc quản lý dòng tiền hàng ngày. QTDND phải thường xuyên xác định lượng tài sản có thể chuyển thành tiền để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán, đồng thời chủ động theo dõi các khoản tiền gửi và nghĩa vụ nợ đến hạn.
Theo quy định, tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và một số khoản tiền gửi tại ngân hàng hợp tác xã được tính theo tỷ lệ 100% trong nhóm tài sản có thể thanh toán ngay. Trong khi đó, các khoản dư nợ đến hạn được áp dụng tỷ lệ khác nhau tùy tính chất và điều kiện của từng khoản.
Thông tư đồng thời yêu cầu QTDND tuân thủ các giới hạn về cấp tín dụng. Việc cho vay tổ chức, cá nhân và xác định giới hạn đối với một khách hàng, một khách hàng cùng người có liên quan phải căn cứ vốn tự có tại cuối ngày làm việc gần nhất và các quy định của Luật Các tổ chức tín dụng.
Đối với những khoản vay từ 100 triệu đồng trở lên dành cho người thẩm định hoặc người xét duyệt cho vay tại QTDND, Hội đồng quản trị phải thông qua, trừ trường hợp quy định nội bộ đặt ra ngưỡng thấp hơn.
Nhìn tổng thể, Thông tư 40 không chỉ đưa ra các con số 8%, 100%, 30% hay 20 lần. Điểm đáng chú ý hơn là yêu cầu QTDND chuyển từ cách quản lý dựa nhiều vào kinh nghiệm sang quản trị bằng dữ liệu, giới hạn và hệ thống cảnh báo.
Từ ngày 1/11, khi Thông tư 40 chính thức có hiệu lực, bài toán đối với các QTDND không còn đơn thuần là huy động được bao nhiêu và cho vay bao nhiêu. Quan trọng hơn là có đủ vốn để chống đỡ rủi ro, đủ thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ và đủ năng lực quản trị để tăng trưởng trong giới hạn an toàn.