| Hội Nhà báo Thanh Hóa mở lớp bồi dưỡng kỹ năng thực hiện phóng sự điều tra trên nền tảng số Unilever Việt Nam: Niềm tin số bắt đầu từ nội dung có trách nhiệm |
Sự bùng nổ của kinh tế số trong những năm gần đây đã mở ra một không gian tăng trưởng mới cho Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đặt ra bài toán quản lý thuế ngày càng phức tạp. Khi các mô hình kinh doanh trên nền tảng số, thương mại điện tử, livestream bán hàng hay kinh tế chia sẻ phát triển với tốc độ nhanh chóng, hệ thống chính sách hiện hành bắt đầu bộc lộ những khoảng trống khó kiểm soát. Trong bối cảnh đó, dự thảo nghị định hướng dẫn Luật Quản lý thuế với đề xuất mở rộng trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế đối với các nền tảng số được xem là bước đi cần thiết nhằm siết chặt nguồn thu và nâng cao hiệu quả quản lý.
Những con số tăng trưởng của thương mại điện tử cho thấy rõ áp lực đặt lên cơ quan quản lý. Quy mô doanh thu hàng trăm nghìn tỷ đồng cùng hàng trăm nghìn cá nhân, tổ chức tham gia giao dịch khiến mô hình quản lý thuế truyền thống dựa vào tự kê khai trở nên kém hiệu quả. Việc chuyển sang quản lý theo dòng tiền và dữ liệu giao dịch, thông qua các nền tảng trung gian, được đánh giá là phù hợp với xu thế quốc tế. Khi đó, thay vì phải theo dõi từng cá nhân nhỏ lẻ, cơ quan thuế có thể kiểm soát thông qua các “đầu mối lớn” là sàn thương mại điện tử và doanh nghiệp công nghệ.
![]() |
| Nền tảng số đối mặt áp lực khấu trừ thuế thay và rủi ro pháp lý gia tăng (Ảnh: Minh họa) |
Tuy nhiên, chính cách tiếp cận này lại đặt các nền tảng số vào một vị trí hoàn toàn mới: không chỉ là trung gian kết nối giao dịch mà còn trở thành một mắt xích trong chuỗi quản lý thuế. Theo dự thảo, các nền tảng có chức năng thanh toán hoặc thu hộ sẽ phải thực hiện hàng loạt nghĩa vụ, từ khấu trừ thuế tại nguồn, kê khai, nộp thay cho đến lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư thêm nguồn lực đáng kể để xây dựng hệ thống công nghệ, quy trình vận hành và kiểm soát rủi ro.
Một trong những lo ngại lớn nhất từ phía doanh nghiệp là sự thiếu rõ ràng trong cơ chế áp dụng. Khi hàng hóa và dịch vụ trên nền tảng rất đa dạng, việc xác định chính xác đối tượng chịu thuế, tỷ lệ khấu trừ và phương pháp tính thuế không hề đơn giản. Nếu không có hướng dẫn cụ thể, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng “vừa làm vừa dò đường”, tiềm ẩn nguy cơ sai sót và bị truy trách nhiệm pháp lý. Đặc biệt, trong những mô hình kinh tế chia sẻ như gọi xe công nghệ, nơi doanh thu được phân chia giữa nền tảng và đối tác, việc phân định nghĩa vụ thuế càng trở nên nhạy cảm.
Thực tế cho thấy, nếu không làm rõ bản chất dòng tiền, doanh nghiệp nền tảng có thể bị hiểu nhầm là chủ thể chịu thuế cho toàn bộ giá trị giao dịch, thay vì chỉ phần doanh thu thực hưởng. Điều này không chỉ làm gia tăng gánh nặng tài chính mà còn ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh vốn được thiết kế dựa trên vai trò trung gian. Tương tự, trong các lĩnh vực như thu mua phế liệu hay kinh doanh nhỏ lẻ, việc yêu cầu doanh nghiệp nộp thuế thay cho hàng loạt cá nhân không có đăng ký kinh doanh rõ ràng cũng đặt ra thách thức lớn về tính khả thi.
Ở góc độ chuyên gia, nhiều ý kiến cho rằng cơ chế khấu trừ tại nguồn thông qua nền tảng vẫn là giải pháp phù hợp trong điều kiện Việt Nam, nơi phần lớn cá nhân kinh doanh chưa quen với việc tự kê khai và quyết toán thuế. Tuy nhiên, để cơ chế này vận hành hiệu quả, điều quan trọng không nằm ở việc mở rộng trách nhiệm, mà ở cách thiết kế chính sách đủ rõ ràng, minh bạch và sát với thực tiễn. Các quy định về tỷ lệ khấu trừ theo từng ngành nghề, nguyên tắc phân chia doanh thu, cũng như quy trình xử lý giao dịch hoàn, hủy cần được cụ thể hóa để doanh nghiệp có thể triển khai một cách nhất quán.
Bên cạnh đó, vấn đề chi phí tuân thủ cũng cần được cân nhắc thấu đáo. Khi doanh nghiệp phải gánh thêm vai trò “cánh tay nối dài” của cơ quan thuế, chi phí đầu tư hệ thống, nhân sự và quản trị rủi ro sẽ tăng lên đáng kể. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, áp lực này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh, đặc biệt với các doanh nghiệp công nghệ trong nước vốn đang phải cạnh tranh gay gắt với các nền tảng xuyên biên giới.
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là niềm tin của thị trường. Khi các quy định pháp lý thay đổi nhanh nhưng thiếu nhất quán, doanh nghiệp sẽ có xu hướng thận trọng hơn trong mở rộng hoạt động, thậm chí trì hoãn đầu tư. Điều này có thể làm chậm lại đà phát triển của kinh tế số – lĩnh vực đang được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Rõ ràng, mục tiêu chống thất thu thuế là cần thiết và chính đáng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn thu ngân sách chịu nhiều áp lực. Tuy nhiên, bài toán đặt ra không chỉ là thu đúng, thu đủ, mà còn là thu một cách hợp lý, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững. Một chính sách tốt cần đạt được sự cân bằng giữa quản lý hiệu quả và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Trong tiến trình đó, đối thoại chính sách giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp sẽ đóng vai trò quan trọng. Những góp ý từ thực tiễn vận hành sẽ giúp hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo rằng các quy định không chỉ đúng về mặt lý thuyết mà còn khả thi khi áp dụng. Khi đó, nền tảng số không chỉ là đối tượng quản lý, mà còn trở thành đối tác đồng hành trong việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và bền vững cho nền kinh tế số Việt Nam.