| Bài liên quan |
| Cục Quản lý Dược rút gần 300 số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu |
| Cục Quản lý Dược thu hồi số công bố của 14 sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu |
Theo dự thảo Nghị định quản lý mỹ phẩm mới đang được Bộ Y tế trình Chính phủ, từ ngày 1/1/2028, toàn bộ thủ tục hành chính trong lĩnh vực mỹ phẩm sẽ được thực hiện trực tuyến toàn trình thông qua Hệ thống điện tử quản lý mỹ phẩm quốc gia. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong quá trình hiện đại hóa công tác quản lý, hướng tới mô hình quản trị dựa trên dữ liệu số và cơ chế hậu kiểm.
Theo đề xuất, Bộ Y tế sẽ xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu mỹ phẩm quốc gia tập trung, kết nối đồng bộ với Cổng Dịch vụ công quốc gia và Hệ thống một cửa quốc gia của cơ quan Hải quan. Dữ liệu trên hệ thống sẽ trở thành căn cứ pháp lý để xác định tình trạng lưu hành của các sản phẩm mỹ phẩm trên thị trường.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của dự thảo là việc liên thông dữ liệu giữa Bộ Y tế và cơ quan Hải quan. Cơ chế này cho phép đối chiếu tự động số quản lý và tình trạng pháp lý của sản phẩm ngay khi doanh nghiệp đăng ký tờ khai, qua đó có thể giúp giảm tới 90% thời gian thông quan đối với mỹ phẩm nhập khẩu.
![]() |
Bên cạnh đó, thủ tục công bố mỹ phẩm cũng được đơn giản hóa đáng kể. Thời gian xử lý hồ sơ dự kiến được rút ngắn xuống còn ba ngày làm việc kể từ khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ nộp phí trực tuyến. Hệ thống sẽ tự động cấp số quản lý điện tử thay cho phiếu công bố giấy như hiện nay.
Dự thảo đồng thời chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Theo đó, doanh nghiệp sẽ tự chịu trách nhiệm về chất lượng, tính an toàn và hồ sơ sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Cơ quan quản lý tập trung giám sát sau lưu hành thông qua dữ liệu điện tử và kiểm tra Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
Đáng chú ý, dự thảo lần đầu tiên đưa ra quy định về “Hộ chiếu số sản phẩm” (Digital Product Passport - DPP) và mã QR truy xuất nguồn gốc. Quy định này sẽ được áp dụng bắt buộc đối với mỹ phẩm nhóm A - nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro cao hơn - ngay khi hệ thống chính thức vận hành; các nhóm sản phẩm còn lại được khuyến khích triển khai.
Thông qua mã QR, người tiêu dùng, cơ quan chức năng và lực lượng quản lý thị trường có thể tra cứu nguồn gốc xuất xứ, lịch sử chất lượng cũng như tình trạng pháp lý của sản phẩm. Cơ quan soạn thảo kỳ vọng đây sẽ là công cụ hữu hiệu trong cuộc chiến chống hàng giả, hàng nhái và các sản phẩm không rõ nguồn gốc trên thị trường, đặc biệt là môi trường thương mại điện tử.
Dự thảo cũng quy định lộ trình chuyển tiếp nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra đồng bộ. Trước ngày 1/7/2028, doanh nghiệp phải hoàn tất việc cập nhật toàn bộ dữ liệu các sản phẩm đã công bố trước đó lên hệ thống điện tử mới.
Từ ngày 1/1/2029, công tác quản lý mỹ phẩm nhập khẩu dự kiến được phân cấp hoàn toàn cho địa phương. Khi đó, các Sở Y tế sẽ trực tiếp tiếp nhận, thẩm định và xử lý hồ sơ công bố mỹ phẩm của doanh nghiệp trên địa bàn.
Ngoài các nội dung về chuyển đổi số, dự thảo còn đề xuất cắt giảm bốn thủ tục hành chính liên quan đến xác nhận nội dung quảng cáo, tương đương giảm khoảng 33,3% số thủ tục hành chính trong lĩnh vực mỹ phẩm.
Tuy nhiên, một số hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài như AmCham và EuroCham cho rằng một số quy định mới có thể làm gia tăng chi phí và áp lực tuân thủ. Trong đó, đề xuất tạm dừng tiếp nhận hồ sơ từ 6 đến 24 tháng đối với doanh nghiệp vi phạm được đánh giá là khá nghiêm khắc và có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Bên cạnh đó, yêu cầu báo cáo các biến cố bất lợi nghiêm trọng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm tiếp nhận thông tin cũng đang nhận được nhiều ý kiến góp ý về tính khả thi.
Theo các chuyên gia, việc số hóa toàn bộ thủ tục hành chính trong lĩnh vực mỹ phẩm là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao tính minh bạch, cải thiện hiệu quả quản lý và tăng năng lực cạnh tranh của thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào chất lượng hạ tầng công nghệ, khả năng kết nối dữ liệu liên ngành cũng như năng lực hậu kiểm của cơ quan quản lý trong thời gian tới.