Một môi trường đầu tư có khả năng dự báo không thể thiếu sự minh bạch trong chính sách và thực thi thuế. Đây cũng là vấn đề được đặt ra tại hội thảo “Chính sách thuế và đầu tư đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài - Đồng hành, minh bạch, tuân thủ” diễn ra ngày 28/9/2026 do Cục Thuế (Bộ Tài chính) tổ chức.
FDI không còn chỉ tính bằng số vốn
Phát biểu tại hội thảo, Cục trưởng Cục Thuế Mai Xuân Thành nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục chú trọng minh bạch trong quan hệ giữa Cơ quan Thuế và doanh nghiệp. Theo định hướng này, doanh nghiệp cần chủ động quản trị tuân thủ, bảo đảm hồ sơ, dữ liệu và thông tin phản ánh trung thực bản chất giao dịch; đồng thời trao đổi sớm với cơ quan Thuế khi phát sinh vấn đề phức tạp hoặc chưa rõ.
![]() |
| Cục trưởng Cục Thuế Mai Xuân Thành nhấn mạnh, sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài (FDI), khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tiếp nhận công nghệ và phương thức quản trị hiện đại. |
Ở chiều ngược lại, chính sách và thủ tục hành chính thuế cần được công khai, hướng dẫn rõ ràng, thực hiện nhất quán và đi vào thực tiễn.
Thông điệp này xuất hiện trong thời điểm cách tiếp cận đối với khu vực FDI đang thay đổi đáng kể. Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đặt trọng tâm vào chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và mức độ lan tỏa của dòng vốn nước ngoài, thay vì chỉ nhìn vào số lượng dự án hay vốn đăng ký.
Theo Nghị quyết, giai đoạn 2026-2030 Việt Nam đặt mục tiêu thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, nhưng đồng thời yêu cầu 75% vốn đầu tư nước ngoài đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại. Tỷ lệ nội địa hóa bình quân trong các ngành công nghiệp chủ lực được đặt mục tiêu 45-50%.
Điểm đáng chú ý khác là mục tiêu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó khoảng 500-1.000 nhà cung ứng cấp I. Như vậy, hiệu quả của dòng vốn nước ngoài ngày càng được nhìn qua khả năng tạo liên kết và giá trị tại Việt Nam.
Minh bạch trở thành một phần của sức cạnh tranh
Khi tiêu chuẩn lựa chọn FDI thay đổi, yêu cầu đối với môi trường đầu tư cũng thay đổi theo. Nghị quyết 10-NQ/TW xác định cần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định, nhất quán, chi phí tuân thủ thấp và có khả năng dự báo cao.
Đây là lý do câu chuyện thuế ngày càng vượt ra ngoài phạm vi kê khai và nộp ngân sách.
Tại hội thảo, các nội dung về thuế tối thiểu toàn cầu, giao dịch liên kết, hiệp định tránh đánh thuế hai lần, cơ chế thỏa thuận song phương (MAP), thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA), trao đổi thông tin và quản lý thuế dựa trên dữ liệu được đặt trong cùng một chương trình thảo luận.
Với các doanh nghiệp FDI có hoạt động xuyên biên giới, yêu cầu về dữ liệu và tính nhất quán trong hồ sơ giao dịch vì thế ngày càng quan trọng. Đây cũng là lĩnh vực mà Cơ quan Thuế đang chuyển mạnh sang quản lý dựa trên dữ liệu, phân tích rủi ro và hậu kiểm.
Bộ Tài chính cho biết ngành Thuế đang xây dựng nền tảng quản trị dựa trên dữ liệu lớn, hóa đơn điện tử và các công cụ phân tích rủi ro, hướng tới phát hiện sớm những bất thường theo chuỗi giao dịch, dòng hóa đơn và dòng tiền. Mục tiêu được đặt ra là giảm chi phí tuân thủ, đồng thời nâng mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế.
Doanh nghiệp FDI sẽ được nhìn bằng nhiều tiêu chí hơn
Một thay đổi khác cho thấy cách đánh giá FDI đang mở rộng là Quyết định 315/QĐ-TTg ngày 18/2/2025 của Thủ tướng Chính phủ về Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Bộ tiêu chí gồm 42 chỉ tiêu, trong đó có 29 chỉ tiêu kinh tế, 8 chỉ tiêu xã hội và 5 chỉ tiêu môi trường. Các nhóm đánh giá không chỉ xoay quanh vốn đầu tư mà còn bao gồm những yếu tố như đóng góp ngân sách, xuất nhập khẩu, sử dụng nguyên vật liệu trong nước, lao động, thu nhập, môi trường và mức độ tuân thủ pháp luật.
Điều này cho thấy một dự án FDI ngày càng được nhìn trong tổng thể tác động đối với nền kinh tế, thay vì chỉ qua số vốn đăng ký hoặc quy mô dự án.
Với doanh nghiệp, thay đổi này cũng kéo theo yêu cầu chuẩn bị kỹ hơn về hồ sơ, dữ liệu, giao dịch liên kết và khả năng giải trình. Tuân thủ thuế không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro trong quá trình quản lý thuế mà còn trở thành một bộ phận của năng lực quản trị trong môi trường đầu tư mới.
Từ “thu hút vốn” sang xây dựng hệ sinh thái
Nghị quyết 10-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 tạo chuyển biến căn bản về chất lượng và hiệu quả phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đến năm 2045, khu vực FDI được định hướng phát triển hiệu quả, bền vững, gắn kết chặt chẽ hơn với kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bức tranh đó, một hệ thống thuế minh bạch, chính sách có khả năng dự báo và cơ chế trao đổi thông tin hiệu quả không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tuân thủ và quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp FDI, yêu cầu mới vì thế không đơn thuần là “đúng thuế”, mà là xây dựng được hệ thống dữ liệu và quản trị đủ minh bạch để giải trình được bản chất giao dịch.
Với cơ quan quản lý, bài toán tương ứng là tiếp tục hoàn thiện chính sách, hướng dẫn rõ, thực hiện nhất quán và sử dụng dữ liệu để quản lý rủi ro thay vì tạo thêm chi phí không cần thiết cho doanh nghiệp.
Khi Việt Nam chuyển sang chọn lọc FDI theo chất lượng, minh bạch và khả năng dự báo của môi trường thuế sẽ trở thành một trong những yếu tố góp phần quyết định sức cạnh tranh của môi trường đầu tư.