| Thương mại điện tử Việt Nam tăng trưởng 25%/năm, 60% dân số mua sắm trực tuyến |
Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, người tiêu dùng có thể mua hàng từ khắp nơi trên thế giới; doanh
nghiệp nhỏ cũng có thể tiếp cận hàng triệu khách hàng mà không cần mặt bằng truyền thống. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là hàng loạt thách thức về quản lý, gian lận và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Thực tế cho thấy, khi các giao dịch chuyển dịch mạnh mẽ lên môi trường số, các hành vi vi phạm cũng “lên mạng” với tốc độ không kém. Hàng giả, hàng nhái, quảng cáo sai sự thật, gian lận thanh toán, trốn thuế, lợi dụng livestream để bán hàng không rõ nguồn gốc… đang trở thành những vấn đề nhức nhối. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hành lang pháp lý, không chỉ để kiểm soát rủi ro mà còn để bảo đảm sự phát triển bền vững của nền kinh tế số.
![]() |
| Luật Thương mại điện tử có hiệu lực từ 1/7/2026: Doanh nghiệp cần lưu ý gì? |
Khoảng trống pháp lý trước tốc độ phát triển công nghệ
Trong nhiều năm qua, khung pháp lý điều chỉnh hoạt động TMĐT chủ yếu dựa trên Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử và Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày 25/9/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 52/2013/NĐ-CP. Hai văn bản này đã tạo nền tảng quan trọng cho sự hình thành và phát triển của thị trường trực tuyến. Tuy nhiên, bối cảnh năm 2025 đã khác xa so với thời điểm hơn một thập kỷ trước.
Sự xuất hiện của các nền tảng xuyên biên giới, mạng xã hội tích hợp chức năng thương mại, mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu lớn, cùng với xu hướng livestream bán hàng theo thời gian thực đã làm thay đổi căn bản phương thức giao dịch. Không ít cá nhân, tổ chức kinh doanh trên không gian mạng nhưng không đăng ký, không kê khai thuế, không định danh rõ ràng. Việc truy vết vi phạm vì thế gặp nhiều khó khăn.
Theo thống kê của Bộ Công Thương, riêng năm 2025, lực lượng quản lý thị trường đã kiểm tra hơn 27.500 vụ việc, xử lý trên 23.400 vụ vi phạm và thu nộp ngân sách gần 372 tỷ đồng. Đáng chú ý, vi phạm trong môi trường TMĐT tiếp tục gia tăng, với phương thức ngày càng tinh vi và chuyển dịch mạnh sang không gian số.
Giai đoạn 2020-2025, mỗi năm cả nước phát hiện từ 120.000 đến hơn 190.000 vụ buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả. Trong đó, gian lận thương mại chiếm tỷ trọng lớn, dao động từ 79% đến 88%. Dù số vụ liên quan đến hàng giả và xâm phạm sở hữu trí tuệ chiếm tỷ lệ thấp hơn, nhưng mức độ tổ chức ngày càng phức tạp, lợi dụng mô hình doanh nghiệp “bình phong”, sàn TMĐT, mạng xã hội và dịch vụ chuyển phát nhanh để tiêu thụ hàng hóa vi phạm. Khi toàn bộ chuỗi hành vi từ quảng cáo, giao dịch, thanh toán đến vận chuyển đều diễn ra trên môi trường số, thì nếu không có cơ chế pháp lý đủ mạnh và đồng bộ, cơ quan quản lý sẽ luôn trong thế “chạy theo” vi phạm.
Trong bối cảnh đó, việc Quốc hội khóa XV thông qua Luật Thương mại điện tử, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, được xem là một bước chuyển quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế cho kinh tế số Việt Nam. Khác với các nghị định trước đây, Luật mới mở rộng phạm vi điều chỉnh, không chỉ dừng lại ở hoạt động giao dịch trên sàn TMĐT mà còn bao quát cả các nền tảng hạ tầng số, nền tảng trung gian, nội dung số có yếu tố thương mại. Điều này phản ánh thực tế rằng ranh giới giữa “mạng xã hội” và “sàn thương mại” ngày càng mờ nhạt.
Một trong những điểm mới đáng chú ý là quy định rõ trách nhiệm định danh người bán trên môi trường số. Việc yêu cầu xác thực thông tin chủ thể kinh doanh giúp tăng khả năng truy xuất khi có tranh chấp hoặc vi phạm, đồng thời hạn chế tình trạng “bán xong rồi biến mất” vốn gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
Luật cũng tăng cường quản lý hoạt động livestream bán hàng, hình thức này đang bùng nổ nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro về quảng cáo sai sự thật và bán hàng không rõ nguồn gốc. Bên cạnh đó, nghĩa vụ pháp lý của các nền tảng trong nước và xuyên biên giới được xác lập rõ ràng hơn, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin, gỡ bỏ sản phẩm vi phạm và bảo đảm tuân thủ pháp luật Việt Nam.
Một điểm quan trọng khác là cơ chế phân tầng quản lý, giảm chồng chéo giữa các cơ quan chức năng. Trong nhiều năm, việc xử lý vi phạm TMĐT thường liên quan đến nhiều đơn vị: quản lý thị trường, thuế, công an kinh tế, thông tin truyền thông… Sự thiếu thống nhất đôi khi làm chậm quá trình xử lý. Luật mới hướng đến thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng hơn, tăng tính hiệu quả trong thực thi.
Đại diện Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) từng nhận định, việc ban hành Luật Thương mại điện tử là bước đi chiến lược, phản ánh đúng thực tiễn phát triển thương mại số, đồng thời góp phần tăng cường phòng chống gian lận và củng cố niềm tin thị trường.
Ở góc độ cơ quan chuyên ngành, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) cũng đánh giá đây là dấu mốc quan trọng trong việc hoàn thiện hạ tầng pháp lý, không chỉ cho lĩnh vực thương mại mà cho toàn bộ hoạt động kinh doanh trên không gian mạng.
Thiết lập “hàng rào pháp lý” cho thị trường kinh doanh trực tuyến
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Luật là sự cân bằng giữa “siết chặt quản lý” và “mở rộng không gian phát triển”. Nếu chỉ tập trung vào kiểm soát, thị trường có thể bị bó hẹp; nhưng nếu buông lỏng, niềm tin của người tiêu dùng sẽ suy giảm.
Việc mở rộng phạm vi điều chỉnh và làm rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường giúp minh bạch hóa hoạt động kinh doanh trực tuyến, tăng khả năng truy xuất và xử lý vi phạm, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng, đồng thời tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.
Về dài hạn, một môi trường pháp lý rõ ràng và ổn định sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào công nghệ, logistics, thanh toán số và các mô hình kinh doanh sáng tạo. Nhà đầu tư nước ngoài cũng sẽ có thêm cơ sở để đánh giá mức độ an toàn và minh bạch của thị trường Việt Nam.
Tuy nhiên, luật chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với hệ thống văn bản hướng dẫn chi tiết và năng lực thực thi đủ mạnh. Cơ quan quản lý cần đầu tư vào công nghệ giám sát, phân tích dữ liệu lớn, tăng cường phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới ngày càng phổ biến.
Về phía doanh nghiệp và người bán hàng trực tuyến, việc tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là điều kiện để xây dựng thương hiệu bền vững. Còn với người tiêu dùng, luật mới mở ra kỳ vọng về một môi trường mua sắm an toàn hơn, minh bạch hơn.
Trong bối cảnh vi phạm dịch chuyển sang môi trường số với mức độ tinh vi ngày càng cao, Luật Thương mại điện tử không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là nền tảng pháp lý quan trọng để thúc đẩy TMĐT Việt Nam phát triển lành mạnh. Nếu được triển khai đồng bộ và hiệu quả, đạo luật này sẽ góp phần đưa thương mại điện tử trở thành động lực tăng trưởng chiến lược của nền kinh tế số trong giai đoạn tới thay vì là “vùng xám” đầy rủi ro như những năm vừa qua.