Thị trường tín chỉ carbon mở ra khả năng bổ sung nguồn thu cho người trồng rừng, nhất là đối với những diện tích được duy trì trong chu kỳ dài. Tuy nhiên, carbon rừng không thể được xác định chỉ bằng diện tích thống kê hoặc số cây hiện có.
Muốn lượng carbon hấp thụ được ghi nhận, vùng rừng phải có ranh giới rõ ràng, xác định được chủ thể quản lý, loại cây, thời gian trồng, quá trình chăm sóc, khai thác và tái tạo. Sau đó mới đến các bước đo đếm, báo cáo và thẩm định theo phương pháp được công nhận.
Vì vậy, mã số rừng trồng có thể xem là lớp dữ liệu nền. Mã số chưa tạo ra tín chỉ carbon, nhưng giúp trả lời những câu hỏi ban đầu: Rừng nằm ở đâu, thuộc về ai, có diện tích bao nhiêu và nguồn nguyên liệu được hình thành như thế nào?
Đây chính là mạch nối giữa phát triển rừng gỗ lớn, truy xuất nguồn gốc lâm sản và khả năng tham gia thị trường carbon trong tương lai.
![]() |
| Lực lượng kiểm lâm cấp mã số vùng trồng rừng nguyên liệu cho các hộ dân (Ảnh: Khắc Điệp) |
Xã Mậu A, Lào Cai hiện có hơn 6.113 ha quế nằm trong quy hoạch lâm nghiệp. Trong đó, 233 ha quế đã đạt chứng nhận hữu cơ, cấp cho 970 hộ dân.
Những con số này cho thấy Mậu A có vùng nguyên liệu đáng kể, nhưng diện tích lại gắn với số lượng lớn hộ sản xuất. Khi mỗi hộ quản lý một phần diện tích, việc thu thập, chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu trở thành khâu có ý nghĩa quyết định đối với khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi sản phẩm.
Việc triển khai cấp mã số vùng trồng rừng nguyên liệu trên nền tảng số iTwood được xác định là bước đi nhằm giải quyết bài toán đó. Thông tin về chủ rừng, diện tích và vùng nguyên liệu sẽ từng bước được tập hợp trên cùng hệ thống, thay cho tình trạng dữ liệu nằm rải rác trong nhiều hồ sơ.
Các đơn vị được hướng dẫn quy trình cấp và quản lý mã số vùng trồng; phương thức tổ chức chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp và truy xuất nguồn gốc trên iTwood. Kế hoạch tiếp theo là tiếp tục thu thập thông tin, thí điểm ứng dụng nền tảng đối với các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng gỗ và sản phẩm từ rừng trồng.
Với vùng quế Mậu A, dữ liệu số còn có thể hỗ trợ duy trì chứng nhận hữu cơ, kiểm soát nguồn nguyên liệu và chứng minh quá trình sản xuất. Khi một lô sản phẩm được gắn với vùng trồng cụ thể, doanh nghiệp có thêm căn cứ để kiểm tra nguồn gốc; người trồng quế cũng có điều kiện tham gia những chuỗi cung ứng yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn.
Tại xã Trấn Yên, việc cấp mã số rừng trồng năm 2026 được triển khai với sự tham gia của chính quyền xã, lực lượng kiểm lâm và trưởng 10 thôn thuộc phạm vi thực hiện.
Thay vì chỉ dừng ở một hội nghị phổ biến, các bên đã thống nhất cơ chế phối hợp từ xã đến thôn. Từng đầu việc được xác định gồm tuyên truyền, rà soát diện tích, lập danh sách chủ rừng, tiếp nhận thông tin và kiểm tra, đối chiếu dữ liệu.
Cách tổ chức này cho thấy số hóa rừng trồng không đơn thuần là đưa thông tin lên một phần mềm. Chất lượng dữ liệu phụ thuộc vào độ chính xác ngay từ cơ sở. Một diện tích chưa rõ chủ rừng, thiếu hồ sơ hoặc có thông tin không thống nhất sẽ ảnh hưởng đến khả năng xác minh nguồn gốc sau này.
Kết quả tại khu vực Yên Bình – Lục Yên bước đầu cho thấy quy trình cấp mã số đã đi vào thực tế. Đến nay, Hạt Kiểm lâm khu vực Yên Bình – Lục Yên đã hoàn thành cấp mã số vùng trồng rừng nguyên liệu với tổng diện tích hơn 1.100 ha.
Trong đó, xã Khánh Hòa có hơn 620 ha được cấp mã số cho 191 hộ gia đình, cá nhân; xã Phúc Lợi có hơn 486 ha của 220 hộ gia đình, cá nhân. Lực lượng kiểm lâm cũng thường xuyên bám cơ sở, hướng dẫn thủ tục, chuyển giao kỹ thuật và kiểm tra vùng trồng để kịp thời bổ sung, điều chỉnh thông tin.
Việc cấp mã số tạo cơ sở quản lý và truy xuất nguồn gốc nhưng chưa đồng nghĩa diện tích rừng đó đã đủ điều kiện phát hành tín chỉ carbon.
Để đi đến thị trường carbon, dữ liệu vùng trồng còn phải được nối với quá trình theo dõi biến động của rừng, đo lượng carbon hấp thụ, xây dựng đường cơ sở, báo cáo và thẩm định độc lập. Tính chính xác, liên tục và khả năng kiểm chứng của dữ liệu sẽ quyết định giá trị của kết quả đo đếm.
Một vấn đề khác là cơ chế chia sẻ lợi ích. Với những vùng nguyên liệu có hàng trăm hộ cùng tham gia, nguồn thu carbon trong tương lai chỉ thực sự có ý nghĩa khi quyền lợi của người trực tiếp trồng, chăm sóc và giữ rừng được xác định rõ ràng.
Tín chỉ carbon cũng không thay thế nguồn thu từ gỗ, quế hoặc các sản phẩm dưới tán rừng. Đây là phần giá trị bổ sung, có thể giúp người dân bù đắp một phần chi phí và thời gian chờ đợi khi kéo dài chu kỳ khai thác.
Từ hơn 6.113 ha quế tại Mậu A đến hơn 1.100 ha rừng nguyên liệu đã được cấp mã số tại Khánh Hòa và Phúc Lợi, một hệ thống dữ liệu rừng trồng đang dần hình thành. Khi từng diện tích rừng được nhận diện rõ trên bản đồ số, Lào Cai sẽ có thêm cơ sở để chuyển từ quản lý diện tích sang quản lý nguồn gốc, chất lượng và giá trị của rừng.
Con đường đến thị trường tín chỉ carbon còn nhiều bước đo đếm và kiểm chứng. Nhưng việc định danh từng vùng rừng là điểm khởi đầu không thể thiếu.