| Lãi suất ngân hàng ngày 24/7/2026: Nhóm Big4 giữ ổn định, ngân hàng tư tăng nhẹ Lãi suất ngân hàng ngày 25/7/2026: Kỳ hạn 12 tháng cao nhất chạm mốc 10% |
Lãi suất ngân hàng ngày 27/7/2026 ghi nhận tiếp tục duy trì ổn định, dao động mạnh giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và tư nhân, trong khi kỳ hạn dài vẫn giữ mức cạnh tranh để hút dòng tiền. cho thấy mặt bằng lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại tiếp tục duy trì xu hướng ổn định so với những tuần trước đó. Dữ liệu tổng hợp từ thị trường cho thấy lãi suất không có biến động mạnh, song sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng vẫn khá rõ rệt, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và dài.
Theo khảo sát, nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank tiếp tục duy trì mức lãi suất thấp hơn mặt bằng chung. Cụ thể, ở kỳ hạn 12 tháng, Vietcombank, VietinBank và BIDV cùng niêm yết mức khoảng 5,9%/năm, trong khi Agribank cũng giữ mức tương đương. Ở kỳ hạn 6 tháng, các ngân hàng này áp dụng khoảng 3,5%/năm, thấp hơn đáng kể so với nhóm tư nhân.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 27/7/2026 ghi nhận lãi suất huy động tiếp tục duy trì ổn định. |
Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đang duy trì mức lãi suất cạnh tranh hơn nhằm thu hút dòng tiền nhàn rỗi. Chẳng hạn, MBBank áp dụng lãi suất khoảng 4,2%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 4,85%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Một số ngân hàng khác ghi nhận mức lãi suất cao hơn đáng kể. ABBank niêm yết khoảng 6,05%/năm cho kỳ hạn 6–12 tháng; Bac A Bank lên tới khoảng 7,1%/năm cho kỳ hạn 12 tháng; BVBank dao động quanh mức 6,6–7%/năm ở các kỳ hạn dài.
Tại nhóm ngân hàng tầm trung, mức lãi suất cũng có sự cạnh tranh rõ rệt. OCB và PGBank duy trì khoảng 6,6–6,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng; Saigonbank ở mức khoảng 6,7%/năm; trong khi VIB dao động quanh 6,5%/năm cho cùng kỳ hạn.
Như vậy, nếu xét trên toàn hệ thống, có thể liệt kê ít nhất 11 ngân hàng với mức lãi suất tiêu biểu gồm: Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank, MBBank, ABBank, ACB, Bac A Bank, BVBank, OCB, PGBank, Saigonbank và VIB. Mức chênh lệch giữa nhóm cao nhất và thấp nhất ở kỳ hạn 12 tháng hiện vào khoảng 1–1,5 điểm phần trăm.
Đáng chú ý, theo thống kê gần nhất, lãi suất huy động trực tuyến bình quân của khoảng 36 ngân hàng hiện đạt khoảng 6,16%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 6,39%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Điều này cho thấy mặt bằng lãi suất chung đang ở mức tương đối ổn định, không còn những đợt tăng mạnh như giai đoạn trước.
Một điểm đáng lưu ý là các ngân hàng đang có xu hướng giữ lãi suất kỳ hạn ngắn ở mức thấp, trong khi tập trung nâng nhẹ hoặc duy trì mức cao ở kỳ hạn dài để ổn định nguồn vốn. Điều này phản ánh chiến lược cân đối thanh khoản trong bối cảnh nhu cầu tín dụng vẫn đang phục hồi.
Ngoài ra, một số ngân hàng còn triển khai các chương trình ưu đãi lãi suất theo từng thời điểm nhằm thu hút khách hàng, với mức thực nhận có thể cao hơn biểu niêm yết. Trước đó, thị trường từng ghi nhận mức lãi suất ưu đãi lên tới gần 8,9%/năm trong các chương trình ngắn hạn.
Ở góc độ thị trường, việc lãi suất duy trì ổn định được xem là tín hiệu tích cực, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí hợp lý hơn. Theo Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay bình quân hiện dao động khoảng 8,1–10,5%/năm, phản ánh nỗ lực giữ ổn định mặt bằng lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Nhìn tổng thể, thị trường lãi suất ngân hàng ngày 27/7/2026 đang trong trạng thái “đi ngang”, với sự cạnh tranh chủ yếu diễn ra giữa các ngân hàng thương mại cổ phần. Trong bối cảnh áp lực huy động vốn vẫn hiện hữu, nhiều khả năng các ngân hàng sẽ tiếp tục duy trì chính sách lãi suất linh hoạt trong thời gian tới, đặc biệt ở các kỳ hạn dài nhằm giữ chân dòng tiền gửi.