Nghị quyết 68-NQ/TW được xem là một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình nâng tầm vai trò của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Với tám định hướng lớn bao gồm bảo vệ quyền tài sản, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, kiến tạo môi trường cạnh tranh công bằng, nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn lực cơ bản (đất đai, vốn, nhân lực), thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh và tăng cường kết nối giữa tư nhân – FDI – DNNN – văn kiện này phản ánh một tầm nhìn chính sách, tiếp cận xu thế phát triển kinh tế hiện đại.
Từ góc độ kinh tế học thể chế, việc xác lập định hướng chính sách là bước đầu trong tiến trình cải cách. Mọi chiến lược phát triển, nếu không được thể chế hóa thành cơ chế vận hành rõ ràng và có năng lực thực thi, sẽ chỉ dừng lại ở mức “tuyên ngôn”. Những gì khu vực doanh nghiệp trông đợi hiện nay không còn là sự khẳng định vai trò tư nhân trên văn bản pháp lý, mà là sự chuyển hóa những định hướng ấy thành hành động có tính cam kết, ổn định và có khả năng quản trị được rủi ro chính sách trong giai đoạn trung và dài hạn.
Những nỗ lực ban đầu từ các bộ, ngành và chính quyền địa phương trong việc cụ thể hóa Nghị quyết 68 như việc Bộ Công Thương ban hành kế hoạch hành động, TP. Hà Nội triển khai chương trình thực thi tám nhóm nhiệm vụ, hay việc Ban IV xây dựng Bộ chỉ số NQ68,.... là những dấu hiệu tích cực, thể hiện quyết tâm chính trị. Tuy nhiên, từ phía cộng đồng doanh nghiệp vẫn thể hiện sự thận trọng. Doanh nghiệp sản xuất cần một quy trình vay vốn và thuê đất gọn nhẹ, minh bạch hơn. Còn các công ty công nghệ mong muốn một sân chơi cạnh tranh công bằng thực sự, trong khi các tập đoàn lớn yêu cầu khung pháp lý ổn định kéo dài ít nhất một thập kỷ để đảm bảo hiệu quả đầu tư dài hạn. Dù khác biệt về lĩnh vực, quy mô, tất cả đều gặp nhau ở điểm chung: niềm tin chính sách.
Một cách tiếp cận phân tích chính sách sâu hơn cần phải nhận diện rõ ba điểm nghẽn cốt lõi trước đây cản trở sự bứt phá của khu vực kinh tế tư nhân và trong quá trình kiến tạo môi trường kinh doanh nói chung tại Việt Nam.
Thứ nhất là sự thay đổi của các quy định, sự thiếu đồng bộ trong thực thi giữa các cấp chính quyền, đặc biệt trong giai đoạn sát nhập địa giới hành chính, liệu có tạo ra một “rủi ro thể chế mềm”, vốn khó đoán định và khó kiểm soát? Đây là một trong những yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp chậm quyết định đầu tư dài hạn, hoặc lựa chọn phương án “phòng thủ" thay vì mở rộng kinh doanh.
Thứ hai là tính phức tạp và chồng chéo của thủ tục hành chính. Thực trạng thanh kiểm tra trùng lặp, quy định thiếu nhất quán giữa các ngành và địa phương, không chỉ làm gia tăng chi phí mà còn tạo cảm giác thiếu minh bạch và công bằng trong môi trường kinh doanh. Đây là lý do vì sao nhiều doanh nghiệp và chuyên gia đã đề xuất cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động thanh tra, kiểm tra. Đồng thời, cải cách thủ tục hành chính cần được thực hiện theo hướng số hóa toàn diện, minh bạch hóa quy trình và tăng cường trách nhiệm giải trình. Hiện tại, chúng ta đang tháo gỡ rất tốt nút thắt này.
Thứ ba là sự yếu kém của các thiết chế trung gian đại diện cho tiếng nói của doanh nghiệp. Một số hiệp hội ngành nghề hiện nay hoạt động cầm chừng, thiếu năng lực phản biện chính sách và không đủ sức trở thành cầu nối hiệu quả giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh toàn cầu, sự đơn lẻ khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước các cú sốc chính sách hoặc thị trường, đặc biệt là với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Ở phạm vi quốc tế cho thấy các nền kinh tế có khu vực tư nhân phát triển mạnh đều hội tụ ba điều kiện then chốt: một là thể chế pháp lý ổn định và có khả năng dự báo cao, hai là hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới sáng tạo và ba là chiến lược chọn lọc doanh nghiệp tư nhân mũi nhọn để đầu tư có trọng điểm.
Tại Israel, nhà nước chủ động kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp với ngân sách đầu tư cho R&D, sự gắn kết giữa đại học và doanh nghiệp, và quỹ đầu tư mạo hiểm để thương mại hóa công nghệ. Mỹ xây dựng mô hình sandbox ở cấp liên bang, kết hợp ưu đãi thuế cho nghiên cứu phát triển để tạo cú hích cho đổi mới sáng tạo tư nhân. Singapore thông qua Temasek – một định chế đầu tư công, để bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng và điều tiết sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế. UAE, bằng chiến lược tái đầu tư nguồn lực dầu mỏ vào AI và công nghệ mới, đã trở thành một trung tâm công nghệ mới nổi toàn cầu chỉ sau một thập kỷ.
Điểm chung của các quốc gia này không nằm ở mức độ can thiệp, mà ở tính nhất quán, chọn lọc và kiên định trong chiến lược phát triển doanh nghiệp tư nhân. Họ không dàn trải nguồn lực mà tập trung vào những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh khu vực và toàn cầu, biến họ thành “ngọn cờ” dẫn dắt các ngành kinh tế chiến lược.
Bài toán đặt ra với Việt Nam không chỉ là cải thiện môi trường kinh doanh theo chiều rộng, mà còn là câu chuyện về lựa chọn chiến lược theo chiều sâu, tạo sự đồng hành thực chất, mạnh dạn trao cơ hội và tạo hành lang pháp lý ổn định cho các doanh nghiệp tư nhân có tầm nhìn dài hạn, để hình thành những tập đoàn tư nhân quy mô lớn, có sức cạnh tranh ở cấp khu vực như mô hình chaebol của Hàn Quốc hay các tập đoàn đa ngành tại Singapore.
![]() |
Kinh tế tư nhân Việt Nam: Doanh nhân chờ hành động thực chất |
Muốn tám nhóm nhiệm vụ của Nghị quyết 68 đi vào đời sống thực tiễn, Việt Nam không thể tiếp tục áp dụng cách làm chính sách tuyến tính truyền thống. Thay vào đó, cần tiếp cận theo mô hình quản trị chương trình quốc gia, nơi các mục tiêu phải được gắn liền với chỉ số đo lường hiệu quả trọng yếu (KPI), trách nhiệm thực hiện cụ thể, và một cơ chế giám sát, phản hồi theo thời gian thực.
Ở cấp thể chế, việc bảo đảm quyền tài sản, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và số hóa toàn bộ chu trình hành chính công không còn là khẩu hiệu cải cách luật hóa thành những quy định vận hành cụ thể, có chế tài rõ ràng. Việc số hóa không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ, mà là một sự thay đổi triệt để trong cách tiếp cận quản lý nhà nước, chuyển từ mô hình quản lý bằng thủ tục sang mô hình quản lý bằng dữ liệu, bằng thời hạn xử lý và trách nhiệm giải trình định lượng.
Về mặt tài chính, Quỹ phát triển kinh tế tư nhân cần được thiết kế như một công cụ tài khóa chiến lược thay vì chỉ là một kênh hỗ trợ bổ sung. Cơ chế vận hành của quỹ phải minh bạch, có đại diện doanh nghiệp tư nhân tham gia vào hội đồng đầu tư, và đặc biệt là gắn kết đầu ra với những KPI cụ thể: số doanh nghiệp được hỗ trợ thành công, số sáng kiến đổi mới được thương mại hóa, hay tỷ lệ vốn tư nhân huy động bổ sung từ các nguồn lực đầu tư công khởi xướng. Đồng thời, việc phát triển thị trường vốn dài hạn thông qua cơ chế khuyến khích phát hành trái phiếu doanh nghiệp, IPO và hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa, là điều kiện cần để khu vực tư nhân giảm phụ thuộc vào tín dụng ngắn hạn.
Tại cấp địa phương, các mô hình như “tổ công tác CEO” – nơi lãnh đạo hành chính trực tiếp đối thoại và xử lý các vướng mắc của doanh nghiệp cần được thể chế hóa thay vì chỉ là sáng kiến đơn lẻ. Đồng thời, các trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ không thể chỉ đóng vai trò tư vấn hành chính đơn thuần, mà phải tiến đến cung cấp dịch vụ chất lượng cao: hỗ trợ chuẩn hóa báo cáo ESG, tiếp cận vốn xanh, tư vấn sở hữu trí tuệ, hay xúc tiến liên kết chuỗi cung ứng với FDI.
Điểm mấu chốt là đo lường và công khai kết quả. Bộ chỉ số NQ68 không thể là tập hợp các chỉ tiêu đầu vào (input-based) như số hội thảo hay số lượt doanh nghiệp tham dự, mà phải là các chỉ số đầu ra và tác động (output & impact-based). Các chỉ số này cần được cập nhật theo chu kỳ (quý/năm), công bố minh bạch trên nền tảng số, và đặc biệt là liên thông với hệ thống giám sát ngân sách công nhằm gắn kết chi tiêu ngân sách với hiệu quả chính sách.
Diễn đàn “Toàn cảnh Kinh tế tư nhân Việt Nam” vì vậy cần vượt qua tính hình thức, trở thành nơi công bố kết quả thực hiện KPI quốc gia, đối thoại chính sách trực tiếp giữa Chính phủ và doanh nghiệp, và từ đó hình thành cam kết hai chiều giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Dù chính sách có hoàn thiện đến đâu, nếu khu vực tư nhân không chủ động thay đổi để thích ứng, năng lực hấp thụ chính sách sẽ bị giới hạn. Điều này đặt ra yêu cầu tái cấu trúc doanh nghiệp tư nhân theo hướng hiện đại hóa cả về quản trị nội bộ lẫn chiến lược thị trường.
Trước hết là yêu cầu minh bạch tài chính và chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp. Đây không chỉ là điều kiện để tiếp cận nguồn vốn dài hạn, mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín thị trường trong một môi trường cạnh tranh toàn cầu, nơi tiêu chuẩn ESG ngày càng trở thành rào cản phi thuế quan. Báo cáo ESG đang dần trở thành bắt buộc với các doanh nghiệp muốn tham gia vào chuỗi giá trị FDI, IPO hoặc gọi vốn quốc tế.
Tiếp theo, doanh nghiệp tư nhân cần thay đổi tư duy từ “đơn lẻ cạnh tranh” sang “liên minh ngành” và “liên kết chuỗi”. Việc chủ động bắt tay với FDI, doanh nghiệp nhà nước hoặc các đối tác cùng ngành để hình thành mạng lưới giá trị không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất – kinh doanh, mà còn làm tăng tính đề kháng trước rủi ro thị trường và thể chế.
Đặc biệt, tư duy “tuân thủ từ thiết kế”, tức là tích hợp yếu tố pháp lý, quy định quản lý ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, quy trình và hệ thống công nghệ cần trở thành năng lực cốt lõi mới của doanh nghiệp hiện đại. Cách tiếp cận này không chỉ giúp hạn chế rủi ro pháp lý (compliance risk), mà còn nâng cao khả năng đo lường hiệu quả; khi quỹ phát triển không đi kèm cơ chế giám sát kết quả đầu ra; khi một số địa phương vẫn giữ tư duy hành chính hóa và cục bộ thì nỗ lực chính sách có thể bị pha loãng, làm mất đi tính cấp tiến của Nghị quyết 68.
Vì vậy, cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, trao quyền cho các tổ chức trung gian có năng lực (viện nghiên cứu, tổ chức xã hội nghề nghiệp, hiệp hội doanh nghiệp) tham gia đánh giá, công khai hóa dữ liệu và đặc biệt là gắn ngân sách khuyến khích với kết quả thực thi, thay vì chỉ dựa trên báo cáo đầu vào.