Thứ bảy 26/09/2026 07:42
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Góc nhìn Chuyên gia

GS. Trần Thọ Đạt: Có hai kịch bản cho mục tiêu kinh tế số đạt 20% GDP

GS. Trần Thọ Đạt cho rằng, để đạt mục tiêu 20% GDP từ kinh tế số vào năm 2025, đứng trước hai kịch bản: một đầy thách thức, một hoàn toàn khả thi.
GS. Trần Thọ Đạt: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam cần phải thận trọng
Lời tòa soạn:

Kinh tế số không còn là một khái niệm tương lai mà đã trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi, quyết định sức cạnh tranh của quốc gia trong kỷ nguyên mới. Chính phủ Việt Nam đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng: kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025. Đây là một thách thức khổng lồ nhưng cũng là cơ hội để tạo ra bước nhảy vọt. Để hiểu rõ hơn về lộ trình, những rào cản và giải pháp đột phá, PV Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập đã có cuộc trao đổi với GS.TS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Phóng viên: Thưa Giáo sư, kinh tế số được xác định là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh theo đuổi tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, mục tiêu kinh tế số đóng góp 20% vào GDP vào năm 2025 dường như là một thách thức rất lớn. Ông đánh giá thực trạng này như thế nào?

GS. Trần Thọ Đạt: Phải khẳng định rằng, kinh tế số là một động lực tăng trưởng cực kỳ quan trọng và có mối quan hệ biện chứng, tương hỗ với tăng trưởng xanh. Hiện nay, kinh tế số của Việt Nam được đánh giá là có tốc độ tăng trưởng khá trong khu vực. Tuy nhiên, khi so sánh với mục tiêu đề ra, chúng ta đang đối mặt với một thách thức vô cùng lớn.

Theo số liệu chính thức do Tổng cục Thống kê (GSO) công bố, đến năm 2024, tỷ trọng kinh tế số của Việt Nam mới đạt 13,17% GDP. Trong khi đó, mục tiêu của chúng ta cho năm 2025, tức là ngay năm nay, là 20%. Khoảng cách gần 7 điểm phần trăm trong một thời gian ngắn là một bài toán không hề đơn giản. Nếu chỉ dựa trên con số này và tốc độ tăng trưởng thông thường, việc đạt được mục tiêu 20% đòi hỏi một sự tăng trưởng vượt bậc, gấp nhiều lần so với giai đoạn vừa qua. Đây chính là thách thức lớn nhất mà chúng ta cần phải thẳng thắn nhìn nhận.

Phóng viên: Trước đó, ông từng có đề cập đến các kịch bản khác nhau để đạt được mục tiêu này. Đâu là con đường khả thi nhất và yếu tố then chốt để Việt Nam có thể về đích, thưa ông?

GS. Trần Thọ Đạt: Đúng vậy, chúng ta có thể nhìn nhận vấn đề này qua hai kịch bản chính.

Kịch bản thứ nhất, như tôi vừa đề cập, là kịch bản đầy thách thức khi chúng ta dựa hoàn toàn vào con số 13,17% của GSO.

Kịch bản thứ hai mang tính khả thi cao hơn. Kịch bản này dựa trên một cách tiếp cận và đo lường khác. Theo con số ước tính của Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số, tỷ trọng kinh tế số của chúng ta hiện đã ở mức khoảng 18% GDP. Nếu chúng ta lấy con số này làm cơ sở, thì việc đạt được mục tiêu 20% vào cuối năm 2025 là hoàn toàn khả thi.

GS. Trần Thọ Đạt: Có hai kịch bản cho mục tiêu kinh tế số 20% GDP
GS.TS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng trường Đại học Kinh tế Quốc dân. (Ảnh: Phan Chính)

Vậy câu hỏi mấu chốt ở đây là gì? Đó là làm thế nào để chúng ta có một phương pháp tính toán, đo lường tỷ trọng kinh tế số một cách đầy đủ, toàn diện và phản ánh đúng bản chất hơn. Các cấu phần của kinh tế số rất rộng, từ kinh tế số lõi (ICT), kinh tế số lan tỏa trong các ngành, các lĩnh vực cho đến các mô hình kinh doanh mới. Điều cốt yếu là chúng ta phải tập hợp được đầy đủ các nguồn dữ liệu, các yếu tố cấu thành để đưa ra một con số chính xác. Khi chúng ta xác định đúng giá trị hiện tại của kinh tế số, con đường đến mục tiêu 20% sẽ trở nên rõ ràng và trong tầm tay.

Phóng viên: Nhìn rộng hơn, tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm 2025 đạt 7,52% là một con số rất ấn tượng. Theo ông, đâu là những động lực chính đã tạo nên kết quả này và liệu đà tăng trưởng này có thể duy trì đến cuối năm không?

GS. Trần Thọ Đạt: Con số 7,52% trong 6 tháng đầu năm thực sự là một sự tăng trưởng ngoạn mục, đặc biệt khi so sánh với nhiều năm qua. Nó thể hiện sự quyết liệt trong điều hành của Chính phủ và nỗ lực phi thường của cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Chúng ta đã "ngược dòng" thành công trong một bối cảnh thế giới đầy biến động, từ xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng đến những rủi ro về thuế quan.

Kết quả này tạo ra một "đòn bẩy", một động lực rất quan trọng để chúng ta hướng tới mục tiêu tăng trưởng 8% cho cả năm. Để duy trì đà tăng trưởng này từ nay đến cuối năm, chúng ta cần tiếp tục tập trung vào các động lực chính đã được xác định từ đầu năm.

Thứ nhất là quyết liệt giải ngân vốn đầu tư công, biến nguồn vốn này thành các công trình, dự án cụ thể, tạo sức lan tỏa cho nền kinh tế. Thứ hai là tiếp tục thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư, không chỉ là FDI mà cả đầu tư trong nước. Và động lực thứ ba, mang tính dài hạn hơn, chính là sự tăng trưởng dựa trên ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, mà kinh tế số là hạt nhân.

Phóng viên: Để kinh tế số thực sự cất cánh, hạ tầng là yếu tố đi trước một bước. Tuy nhiên, dường như sự quan tâm đầu tư cho hạ tầng số chưa tương xứng với hạ tầng cứng như đường sắt, đường bộ. Theo ông, vai trò của Nhà nước trong việc đầu tư vào lĩnh vực này cần được thể hiện cụ thể ra sao?

GS. Trần Thọ Đạt: Đây là một nhận định rất chính xác. Thời gian qua, chúng ta đã rất quan tâm và có những dự án rất lớn về hạ tầng giao thông. Tuy nhiên, nếu xác định kinh tế số là động lực tăng trưởng mẹ, chúng ta bắt buộc phải có những dự án đầu tư lớn, tương xứng cho cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, cả về phần cứng và phần mềm.

Vai trò của Nhà nước ở đây là đặc biệt quan trọng và có những khác biệt so với các lĩnh vực khác. Trong kinh tế số, có những nền tảng, những dữ liệu mang tính sống còn, liên quan đến an toàn, an ninh mạng và khẳng định chủ quyền quốc gia trên không gian mạng. Đây chính là lĩnh vực mà đầu tư của Chính phủ, hay đầu tư công, phải giữ vai trò ưu tiên và chủ đạo. Chúng ta cần đầu tư vào hạ tầng mạng lõi, các trung tâm dữ liệu quốc gia để đảm bảo an toàn dữ liệu và chủ quyền số.

Bên cạnh đó, với các lĩnh vực khác của hạ tầng số, Nhà nước cần tạo điều kiện, tạo một sân chơi bình đẳng để các doanh nghiệp công nghệ của Việt Nam vươn lên. Chúng ta đã thấy những ví dụ thành công như FPT, CMC... họ không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà đã xuất khẩu được các sản phẩm "Make in Vietnam" ra thế giới. Tóm lại, phải có sự kết hợp hài hòa: Nhà nước tập trung đầu tư vào hạ tầng lõi chiến lược, và tạo môi trường cho doanh nghiệp tư nhân phát triển các sản phẩm, dịch vụ khác.

Phóng viên: Một yếu tố không thể thiếu là nguồn nhân lực. Làm thế nào để chúng ta phát triển được nguồn nhân lực số đủ cả về lượng và chất, từ chuyên gia tinh hoa đến người lao động phổ thông, để đáp ứng cuộc cách mạng này, thưa Giáo sư?

GS. Trần Thọ Đạt: Chúng ta cần hiểu khái niệm "đào tạo nhân lực số" theo một nghĩa rộng và toàn diện. Thị trường lao động cho kinh tế số rất đa dạng và được phân khúc rõ ràng.

Ở tầng cao nhất, chúng ta cần đào tạo những chuyên gia cao cấp, những kỹ sư trình độ cao, không chỉ để làm việc trong nước mà còn đủ sức gia nhập các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Các trường đại học lớn, trong đó có Đại học Kinh tế Quốc dân, đang tập trung vào nhiệm vụ này, thu hút những sinh viên xuất sắc nhất, kể cả những em đoạt giải quốc gia, quốc tế.

Nhưng đó mới là một phần. Phần quan trọng không kém là làm sao để thu hẹp "khoảng cách số" trong xã hội. Điều này có nghĩa là chương trình đào tạo phải mang tính phổ cập, bao trùm và toàn diện. Chúng ta cần đào tạo kỹ năng số cho cả những người lao động phổ thông, cho những người dân bình thường, thậm chí cho cả những người đã về hưu để họ biết cách sử dụng điện thoại thông minh, tiếp cận các dịch vụ công trực tuyến. Tôi hay nói vui rằng chúng ta cần một cuộc "bình dân học vụ số".

Mỗi đơn vị đào tạo, từ các trường đại học hàng đầu đến các trung tâm giáo dục nghề nghiệp, đều có một vị thế và ưu thế riêng trong từng phân khúc của thị trường đó. Bức tranh tổng thể phải là một hệ sinh thái đào tạo sinh động, đáp ứng được mọi nhu cầu, từ tinh hoa đến đại chúng. Chỉ khi đó, quá trình chuyển đổi số của Việt Nam mới thực sự là một quá trình chuyển mình về nhận thức của toàn xã hội, từ người dùng đến nhân lực chuyên nghiệp.

Xin chân thành cảm ơn giáo sư!

Tin bài khác
Tín dụng mở thêm dư địa, du lịch cần gì để giữ dòng tiền?

Tín dụng mở thêm dư địa, du lịch cần gì để giữ dòng tiền?

Quy định mới của Ngân hàng Nhà nước tạo thêm dư địa tín dụng cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng và các dự án gắn với du lịch. Nhưng vốn chỉ là một mắt xích, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng hình thành sản phẩm, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.
Nhà nước mua lại dự án bất động sản: Định giá thế nào để không lãng phí ngân sách?

Nhà nước mua lại dự án bất động sản: Định giá thế nào để không lãng phí ngân sách?

Đề xuất Nhà nước mua lại những dự án nhà ở thương mại mà chủ đầu tư không còn khả năng thực hiện hoặc không thể chuyển nhượng đang mở thêm một hướng xử lý các dự án bất động tồn đọng. Nhưng khi Nhà nước trở thành bên mua, câu hỏi quan trọng không chỉ là mua dự án nào mà còn là mua với giá nào, dựa trên căn cứ nào và kiểm soát ra sao để không biến việc giải cứu tài sản đình trệ thành gánh nặng ngân sách.
Chủ sở hữu hưởng lợi: Khi “bức bình phong” che khuất người kiểm soát thực sự

Chủ sở hữu hưởng lợi: Khi “bức bình phong” che khuất người kiểm soát thực sự

Những lớp sở hữu, pháp nhân trung gian hay người đại diện có thể khiến việc nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi (CSHHL) trở nên phức tạp, đặc biệt tại các doanh nghiệp FDI và tập đoàn có cấu trúc sở hữu nhiều tầng. Bài toán này không chỉ đặt ra trách nhiệm cho doanh nghiệp mà còn liên quan đến yêu cầu minh bạch, phòng chống rửa tiền và bảo vệ quyền lợi của chính người hưởng lợi cuối cùng.
Làm sạch mã số thuế: Đề xuất phân loại tình trạng  doanh nghiệp để xử lý phù hợp

Làm sạch mã số thuế: Đề xuất phân loại tình trạng doanh nghiệp để xử lý phù hợp

Chiến dịch làm sạch mã số thuế đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế xử lý đối với tình trạng thực tế cụ của doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, bỏ địa chỉ kinh doanh hoặc còn tồn tại nghĩa vụ thuế trên hồ sơ.
Nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi: Doanh nghiệp loay hoay xác định người đứng sau?

Nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi: Doanh nghiệp loay hoay xác định người đứng sau?

Quy định về chủ sở hữu hưởng lợi được bổ sung, làm rõ tại Nghị định 296/2026/NĐ-CP, nhưng với doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu nhiều tầng, sở hữu chéo hoặc có yếu tố vốn FDI, việc xác định cá nhân kiểm soát cuối cùng vẫn là bài toán không đơn giản.
Dự thảo Luật Nhà ở cần làm rõ chính sách cho thuê

Dự thảo Luật Nhà ở cần làm rõ chính sách cho thuê

Tại hội thảo góp ý hoàn thiện dự thảo Luật Nhà ở (sửa đổi), Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn Xây dựng Việt Nam Nguyễn Thị Duyên kiến nghị cơ quan soạn thảo làm rõ các quy định về nhà ở cho thuê, trong đó có thời hạn cho thuê theo thiết kế công trình, khái niệm “thuê mua” và cơ chế quản lý đối với các dự án sử dụng nguồn vốn khác nhau.
Fed tăng lãi suất và bài toán giữ nhịp tăng trưởng của Việt Nam

Fed tăng lãi suất và bài toán giữ nhịp tăng trưởng của Việt Nam

Áp lực tỷ giá được đánh giá chưa lớn, nhưng dư địa giảm lãi suất trong nước, dòng vốn và chi phí ngoại tệ đều có thể chịu sức ép nếu Fed tiếp tục thắt chặt.
Liên kết vùng là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển

Liên kết vùng là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển

Phó Chủ tịch UBND TP. Hồ Chí Minh Bùi Minh Thạnh nhấn mạnh, liên kết vùng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển; đồng thời đề nghị chuyển mạnh từ liên kết theo địa giới hành chính sang liên kết theo không gian phát triển, từ xúc tiến từng dự án sang kiến tạo chuỗi giá trị.
Bài toán mới của FDI là giữ giá trị trong nền kinh tế Việt

Bài toán mới của FDI là giữ giá trị trong nền kinh tế Việt

Dữ liệu VNTAX 2026 cho thấy một khoảng cách đáng chú ý giữa quy mô xuất khẩu của khu vực FDI và vị trí trong nhóm doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất. Đây cũng là lúc chính sách FDI chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang giá trị gia tăng, công nghệ và liên kết với doanh nghiệp Việt.
Thị trường mua bán nợ cần một hạ tầng đủ sức kéo nhà đầu tư

Thị trường mua bán nợ cần một hạ tầng đủ sức kéo nhà đầu tư

Nợ xấu vẫn là nguồn lực lớn cần được giải phóng. Để biến các khoản nợ thành tài sản có thể giao dịch, thị trường cần dữ liệu chuẩn, định giá rõ và thêm nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Du lịch Việt Nam đứng trước bài toán nâng giá trị mỗi du khách

Du lịch Việt Nam đứng trước bài toán nâng giá trị mỗi du khách

Quy mô khách du lịch của Việt Nam đang tăng nhanh, nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi nhiều hơn những kỷ lục về lượng khách. Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị mở ra định hướng chuyển mạnh sang du lịch chất lượng cao, thông minh, xanh, sáng tạo và có giá trị gia tăng lớn.
Đừng để “lớn lên” trở thành nỗi sợ của hộ kinh doanh!

Đừng để “lớn lên” trở thành nỗi sợ của hộ kinh doanh!

Hộ kinh doanh không thiếu năng lực làm ăn. Điều họ cần là một môi trường đủ đơn giản, minh bạch và dễ dự đoán để từ một cửa hàng nhỏ có thể trở thành một cơ sở sản xuất, một doanh nghiệp và xa hơn là một mắt xích trong chuỗi giá trị.
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trung tâm tài chính Quốc Tế Việt Nam có thể hút 10-30 tỷ USD /năm

PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trung tâm tài chính Quốc Tế Việt Nam có thể hút 10-30 tỷ USD /năm

Theo PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, VIFC không thay thế ngân hàng hay chứng khoán mà mở ra kênh dẫn vốn mới, giúp Việt Nam tiếp cận dòng vốn quốc tế mà thị trường hiện tại chưa khai thác hết.
Đại tá, PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng: Kinh tế tầm thấp mở động lực mới

Đại tá, PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng: Kinh tế tầm thấp mở động lực mới

Đại tá, PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng cho rằng kinh tế tầm thấp đang mở ra không gian tăng trưởng mới, nhưng Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ, bảo đảm cân bằng giữa phát triển kinh tế với yêu cầu quốc phòng, an ninh.
Sân bay Long Thành và bài toán giữ khách ở lại Đồng Nai

Sân bay Long Thành và bài toán giữ khách ở lại Đồng Nai

Sân bay Long Thành sẽ mở rộng khả năng kết nối của Đồng Nai với du khách, nhà đầu tư và các dòng hàng hóa quốc tế. Nhưng để biến lợi thế giao thông thành doanh thu, địa phương cần kết nối du lịch, logistics, dịch vụ và doanh nghiệp thành một chuỗi trải nghiệm.