Theo đó, toàn ngành công nghiệp ghi nhận mức tăng 11%, trong đó, ngành chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò đầu tàu với mức tăng 12,4%, đóng góp chủ yếu vào tăng trưởng chung.
Ở cấp độ ngành cấp II, bức tranh tăng trưởng cho thấy nhiều điểm sáng nổi bật. Nhóm hóa chất và sản phẩm hóa chất tăng tới 44% – một trong những mức cao nhất, phản ánh nhu cầu thị trường đang phục hồi mạnh mẽ, đặc biệt trong sản xuất và tiêu dùng. Đáng chú ý, ngành lọc hóa dầu (than cốc, dầu mỏ tinh chế) ghi nhận mức tăng đột biến 212%, tạo cú hích đáng kể cho toàn ngành.
Một số lĩnh vực khác cũng duy trì tăng trưởng hai con số như: sản xuất phương tiện vận tải tăng 20,6%; sản phẩm kim loại đúc sẵn tăng 17,3%, gắn với nhu cầu xây dựng và công nghiệp; vật liệu xây dựng (khoáng phi kim) tăng 21,3%. Ngành chế biến thực phẩm – trụ cột ổn định của công nghiệp thành phố – tiếp tục tăng 14,2%. Trong khi đó, ngành gỗ và sản phẩm từ gỗ tăng 14,8%, với nhiều sản phẩm có mức tăng cao như gỗ dán tăng 30,1%, đồ nội thất tăng gần 15%.
![]() |
| Ngành chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò đầu tàu với mức tăng 12,4%, đóng góp chủ yếu vào tăng trưởng chung. |
Ở cấp độ sản phẩm, nhiều mặt hàng ghi nhận sản lượng tăng mạnh như: gỗ dán tăng 30,1%; dầu đậu nành thô tăng 25,2%; nước chấm tăng 19%; thuốc lá tăng 15,1%; giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ tăng 14,9%; sữa và kem chưa cô đặc tăng 11,9%.
Những con số này cho thấy một số chuyển biến tích cực trong nội tại nền công nghiệp thành phố. Trước hết, doanh nghiệp nội địa đang từng bước nâng cao vai trò trong chuỗi giá trị, đặc biệt ở các lĩnh vực chế biến thực phẩm, sản phẩm gỗ và cơ khí chế tạo. Khoảng cách với khu vực FDI dần được thu hẹp khi doanh nghiệp trong nước chủ động hơn về nguồn nguyên liệu, duy trì đơn hàng và khai thác thị trường nội địa trong bối cảnh nhiều biến động.
Tuy vậy, thực tế cũng cho thấy doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế về quy mô, công nghệ lõi và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Quá trình chuyển dịch từ gia công, sản xuất đơn giản sang nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng vẫn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển.
Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, TP. Hồ Chí Minh đang triển khai đồng bộ nhiều chính sách trọng tâm. Trong đó, Kế hoạch 136/KH-UBND (ban hành ngày 11/4/2026) tập trung hỗ trợ phát triển ngành cơ khí – tự động hóa, từ xác định sản phẩm chủ lực, phát triển nguồn nhân lực đến xúc tiến thương mại, hỗ trợ vốn, công nghệ và mặt bằng sản xuất. Đối với ngành cao su – nhựa, chính sách riêng cũng đang được xây dựng, dự kiến ban hành trong thời gian tới.
Về tín dụng, thành phố đang hoàn thiện dự thảo nghị quyết hỗ trợ lãi suất cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên. Theo đó, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ tới 100% lãi vay cho các dự án trong ngành công nghiệp trọng yếu như cơ khí, hóa dược, cũng như các lĩnh vực y tế, giáo dục – qua đó thúc đẩy đầu tư và đổi mới mô hình tăng trưởng.
Song song đó, các chương trình xúc tiến thương mại và đầu tư năm 2026 được triển khai theo hướng quy mô lớn, có trọng tâm, tập trung vào các ngành có lợi thế cạnh tranh và tiềm năng xuất khẩu. Thành phố cũng đẩy mạnh quảng bá thương hiệu sản phẩm, doanh nghiệp, đồng thời công bố danh mục dự án thu hút đầu tư giai đoạn 2026–2030 nhằm tăng cường kết nối với nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Việc duy trì tăng trưởng hai con số của ngành chế biến, chế tạo trong quý I/2026 không chỉ phản ánh tín hiệu phục hồi, mà còn cho thấy xu hướng chuyển dịch tích cực trong cơ cấu công nghiệp TP. Hồ Chí Minh. Đáng chú ý, các chính sách sau hợp nhất đang chuyển mạnh sang hỗ trợ chiều sâu, tập trung vào ba trụ cột: công nghệ, tài chính và thị trường.
Theo Sở Công thương, thời gian tới, Sở sẽ tiếp tục tham mưu, ưu tiên nguồn lực phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, đặc biệt là cơ khí và hóa dược, qua đó nâng cao tính tự chủ và sức cạnh tranh của nền công nghiệp thành phố trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.