| Bài liên quan |
| Doanh nghiệp F&B Việt Nam: Tận dụng xu hướng tiêu dùng mới để phát triển |
Báo cáo thị trường Kinh doanh Ẩm thực Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 do iPOS.vn và Nestlé Professional công bố cho thấy ngành F&B đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng thận trọng hơn.
Trong 6 tháng đầu năm, doanh thu toàn ngành F&B Việt Nam ước đạt 432.700 tỷ đồng, tăng 6,55% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng này cao hơn tốc độ tăng 5,5% của cả năm 2025.
Tuy nhiên, trái với đà tăng doanh thu, số lượng cửa hàng dịch vụ ăn uống gần như không thay đổi. Đến cuối tháng 6/2026, cả nước có khoảng 329.200 cửa hàng, giảm 0,1% so với khoảng 329.500 cửa hàng vào cuối năm 2025.
![]() |
| F&B Việt Nam bước vào cuộc thanh lọc: Doanh thu tăng, sức ép ngày càng lớn |
Khoảng cách giữa tăng trưởng doanh thu và quy mô điểm bán cho thấy động lực của thị trường đang thay đổi. F&B không còn đơn thuần dựa vào việc liên tục mở thêm cửa hàng để tăng doanh thu. Khả năng khai thác hiệu quả mặt bằng, giữ chân khách hàng và kiểm soát chi phí đang trở thành yếu tố quyết định sức khỏe của từng mô hình.
Đáng chú ý, kết quả khảo sát 481 đơn vị F&B tại 15 tỉnh, thành phố cho thấy mức tăng trưởng của toàn ngành không phản ánh đồng đều tình hình kinh doanh của từng cơ sở.
Chỉ 20,22% cơ sở ghi nhận doanh thu tăng trên 5% so với cùng kỳ. Trong khi đó, 37,08% duy trì trạng thái tương đối ổn định, với mức tăng hoặc giảm dưới 5%.
Ở chiều ngược lại, 27,53% cơ sở giảm doanh thu từ 5-20% và 15,17% giảm trên 20%. Như vậy, tổng cộng 42,7% cơ sở được khảo sát đang chứng kiến doanh thu đi xuống.
Con số này cho thấy F&B không rơi vào trạng thái suy giảm đồng loạt, nhưng đang phân hóa ngày càng rõ giữa những mô hình có khả năng thích ứng và nhóm bắt đầu suy yếu về sức cạnh tranh.
Sự phân hóa cũng thể hiện rõ khi xét theo từng nhóm ngành.
Trong nhóm kinh doanh đồ ăn, 25,63% mô hình ghi nhận doanh thu tăng trên 5%, cao hơn đáng kể so với mức 15,82% của nhóm đồ uống. Trong khi đó, 41,33% cơ sở kinh doanh đồ uống duy trì trạng thái tương đối ổn định.
Theo báo cáo, lợi thế của nhóm đồ ăn đến từ khả năng đáp ứng nhu cầu bữa ăn, phục vụ khách theo nhóm và thiết kế các combo nhằm gia tăng giá trị đơn hàng. Trong khi đó, thị trường đồ uống có mức độ cạnh tranh cao hơn, khi quyết định chi tiêu của khách hàng dễ bị tác động bởi giá bán, kích cỡ sản phẩm, chương trình khuyến mại và các lựa chọn thay thế.
Điều này đặt các thương hiệu đồ uống trước yêu cầu phải liên tục làm mới sản phẩm, tối ưu giá thành nhưng vẫn duy trì trải nghiệm đủ khác biệt để giữ khách.
Ở chiều mở rộng, 52,01% doanh nghiệp F&B cho biết có kế hoạch mở thêm cửa hàng hoặc phát triển quy mô trong 6 tháng cuối năm. Tuy nhiên, tỷ lệ này đã giảm so với mức 57,31% trong khảo sát trước đó.
Sự thận trọng gia tăng cho thấy doanh nghiệp đang cân nhắc kỹ hơn giữa cơ hội tăng trưởng và khả năng kiểm soát chi phí. Mùa cao điểm cuối năm, từ Giáng sinh, Tết Dương lịch đến giai đoạn trước Tết Nguyên đán, có thể tạo thêm dư địa cho những mô hình có khả năng đón bắt nhu cầu tiêu dùng, nhưng không đồng nghĩa mọi điểm bán đều có thể hưởng lợi.
Một trong những thay đổi đáng chú ý của thị trường F&B là sự nổi lên của các mô hình bình dân, giá rẻ.
Có tới 88,49% cơ sở được khảo sát cho biết đã trực tiếp nhìn thấy các mô hình giá rẻ xuất hiện trong khu vực kinh doanh của mình. Đây là dấu hiệu cho thấy phân khúc giá thấp đang ngày càng trở thành một phần đáng kể trong cấu trúc cạnh tranh của thị trường.
Tuy nhiên, phản ứng của doanh nghiệp chưa phải là một cuộc chạy đua giảm giá trên diện rộng.
Có 35,39% cơ sở cho biết vẫn giữ nguyên chiến lược kinh doanh dù chấp nhận mất một phần khách hàng. 30,28% nhận thấy sự xuất hiện của mô hình giá rẻ nhưng cho rằng chưa tạo ảnh hưởng đáng kể. Trong khi đó, 22,81% phải hạ giá, tăng khuyến mại hoặc bổ sung các sản phẩm có mức giá thấp hơn để thích ứng.
Những con số này cho thấy giá rẻ đang tạo sức ép đáng kể, song chưa đủ để buộc toàn bộ thị trường phải thay đổi theo cùng một hướng.
Đáng chú ý, trong bối cảnh số lượng cửa hàng chỉ giảm 0,1%, thị trường dường như không trải qua một làn sóng đóng cửa hàng loạt. Thay vào đó, quá trình tái phân bổ đang diễn ra âm thầm hơn: những điểm bán yếu về dòng tiền, vận hành hoặc khả năng giữ khách có nguy cơ bị đào thải, trong khi các thương hiệu có năng lực quản trị tốt hơn có cơ hội tiếp quản mặt bằng và mở rộng.
Một tín hiệu đáng chú ý khác là khách hàng đến trực tiếp cửa hàng vẫn đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng.
Có 43,02% cơ sở được khảo sát cho biết khách ngồi tại chỗ là kênh tăng trưởng mạnh nhất so với cùng kỳ. Đặt hàng qua ứng dụng giao đồ ăn đứng thứ hai với 18,52%, trong khi khách mua mang đi tại quầy chiếm 16,24%.
Nếu cộng hai hình thức khách trực tiếp đến điểm bán là ngồi tại chỗ và mua mang đi, tỷ lệ lên tới 59,26%.
Điều này cho thấy sự phát triển của các nền tảng giao đồ ăn chưa làm mất đi vai trò của cửa hàng vật lý. Với nhiều mô hình, chất lượng món ăn, trải nghiệm tại điểm bán, tốc độ phục vụ và khả năng tạo thói quen quay lại vẫn là những yếu tố quan trọng quyết định doanh thu.
Nhìn rộng hơn, những diễn biến trong nửa đầu năm cho thấy thị trường F&B đang chuyển sang một chu kỳ cạnh tranh khác. Tăng trưởng vẫn hiện hữu, nhưng không còn dễ dàng; cơ hội mở rộng vẫn còn, song yêu cầu về hiệu quả ngày càng cao.
Trong giai đoạn này, lợi thế không nhất thiết thuộc về thương hiệu có nhiều cửa hàng nhất, mà có thể nghiêng về những doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí, hiểu khách hàng, tối ưu điểm bán và đủ linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của nhu cầu tiêu dùng.
Vì vậy, “thanh lọc” của thị trường F&B có thể không biểu hiện bằng một làn sóng đóng cửa ồ ạt, mà diễn ra thông qua sự thay thế từng điểm bán, từng mô hình và từng thương hiệu. Sau giai đoạn tăng trưởng theo chiều rộng, thị trường đang buộc doanh nghiệp phải chứng minh năng lực bằng hiệu quả kinh doanh thực chất.