Một mã QR được quét thành công không đồng nghĩa sản phẩm đã được xác thực là hàng thật. Khi mã có thể bị sao chép, câu hỏi quan trọng hơn nằm ở dữ liệu phía sau: sản phẩm thuộc lô nào, do ai sản xuất, đi qua kênh phân phối nào và có đang xuất hiện đúng nơi được phép hay không.
Bà Triệu Thị Hồng Nhung - Phó Tổng giám đốc Công ty TNHH Noah Legend - cho biết doanh nghiệp đã triển khai mã QR trên sản phẩm để cung cấp thông tin cho khách hàng. Tuy nhiên, quá trình sử dụng cho thấy mã hoàn toàn có thể bị chụp lại, sao chép và in trên sản phẩm khác.
“Khi khách hàng quét, thông tin hiện ra vẫn là của doanh nghiệp chúng tôi. Vì vậy, việc quét ra đúng thông tin chưa đủ để xác định sản phẩm đó là hàng thật”, bà Nhung chia sẻ.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc doanh nghiệp có QR hay chưa, mà ở khả năng xác thực dữ liệu gắn với từng sản phẩm.
QR chỉ là điểm bắt đầu
Ông Lê Xuân Trường - Chánh Văn phòng Hội Mã số Mã vạch Việt Nam - lưu ý tiền tố “893” được GS1 Global phân bổ cho GS1 Việt Nam quản lý nhưng không tự xác định nơi sản xuất, xuất xứ, chất lượng hay hàng thật, giả.
Điều này cho thấy cần phân biệt rõ định danh, truy xuất và xác thực.
![]() |
| Chống hàng giả trên môi trường số không chỉ là câu chuyện của một mã QR. Giá trị nằm ở hệ thống dữ liệu phía sau mã, đủ để đối chiếu sản phẩm, lô hàng, chủ thể, tuyến phân phối và phát hiện những dấu hiệu bất thường trong quá trình lưu thông - (Ảnh minh họa: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn). |
Một mã có thể giúp nhận diện doanh nghiệp hoặc sản phẩm. Hệ thống truy xuất có thể cung cấp thông tin về nguồn gốc. Nhưng để xác định một sản phẩm cụ thể có đúng là hàng do doanh nghiệp đưa ra thị trường hay không, dữ liệu phải tiếp tục được đối chiếu với lô hàng, quá trình sản xuất, phân phối và lưu thông thực tế.
Trang thông tin về truy xuất nguồn gốc của Bộ Công Thương hiện cũng vận hành theo hướng dữ liệu hóa việc truy vết, cho phép tra cứu sản phẩm bằng mã truy vết, GTIN và số lô đóng gói.
Đây là sự khác biệt quan trọng đối với doanh nghiệp: QR không phải đích đến của truy xuất mà chỉ là một phương thức đưa người dùng tiếp cận dữ liệu.
Dữ liệu phải đi theo sản phẩm
Với hàng hóa lưu thông qua đại lý, nhà phân phối, sàn thương mại điện tử, Facebook hay TikTok, việc kiểm tra càng không thể dừng ở thao tác quét mã.
Theo bà Nhung, một hệ thống truy xuất có giá trị phải trả lời được sản phẩm thuộc lô nào, được phân phối qua đâu, mã đã được quét tại những địa điểm nào và có xuất hiện ngoài khu vực phân phối hay không.
Cách tiếp cận này đưa bài toán chống hàng giả từ “kiểm tra một mã” sang “kiểm tra cả hành trình của hàng hóa”.
Ông Lê Xuân Trường cho rằng mã số, mã vạch có thể được sử dụng để định danh sản phẩm, lô hàng, đơn vị logistics và địa điểm; đồng thời liên kết với dữ liệu sản xuất, phân phối để phát hiện dấu hiệu bất thường như mã trùng, quét sai khu vực hoặc sai tuyến lưu thông.
Như vậy, nếu một mã QR được sao chép, hệ thống vẫn có thể phát hiện vấn đề khi dữ liệu của sản phẩm không khớp với nơi xuất hiện hoặc lịch sử lưu thông.
Quy định mới đẩy doanh nghiệp về phía quản trị dữ liệu
Yêu cầu này ngày càng rõ khi khung pháp lý về chất lượng và truy xuất nguồn gốc được hoàn thiện.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 23/1/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Đáng chú ý, Thông tư 31/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, quy định về truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Văn bản cho phép thương nhân thực hiện truy xuất thông qua Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương hoặc hệ thống nội bộ có kết nối; đồng thời đặt ra yêu cầu về lưu trữ dữ liệu và quản lý mã truy xuất.
Điều này khiến truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là câu chuyện thiết kế một chiếc tem có QR đẹp mắt. Doanh nghiệp phải nghĩ đến dữ liệu được tạo ra từ sản xuất, đóng gói, xuất kho, vận chuyển, phân phối và bán hàng.
Với những doanh nghiệp có mạng lưới phân phối rộng, dữ liệu này còn có thể trở thành công cụ phát hiện hàng đi ngoài hệ thống, đại lý vi phạm chính sách hoặc những điểm bất thường trong lưu thông.
Hàng thật phải được chứng minh bằng nhiều lớp dữ liệu
Thực tế kiểm tra thị trường cho thấy quy mô vi phạm trên môi trường kinh doanh ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, lực lượng quản lý thị trường kiểm tra gần 24.000 vụ, xử lý gần 20.000 vụ vi phạm; số tiền thu nộp ngân sách trên 330 tỷ đồng, trị giá hàng hóa vi phạm hơn 208 tỷ đồng. Có 128 vụ có dấu hiệu tội phạm được chuyển Cơ quan Điều tra.
Trong môi trường thương mại điện tử, bài toán càng phức tạp khi một sản phẩm có thể xuất hiện đồng thời trên nhiều nền tảng và qua nhiều người bán.
Luật Thương mại điện tử có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 cũng mở rộng khuôn khổ quản lý đối với hoạt động kinh doanh trên môi trường số.
Theo ThS. Phạm Thị Lý - Giám đốc Trung tâm Doanh nghiệp Hội nhập và Phát triển, Nhà sáng lập nền tảng CheckVN, công nghệ chống giả cần được đặt trong toàn bộ quá trình sản xuất và lưu thông, thay vì chỉ dừng ở thao tác quét mã tại điểm bán.
Ở góc độ này, doanh nghiệp cần nhìn QR như một điểm truy cập dữ liệu, không phải giấy chứng nhận hàng thật.
Mã có thể bị sao chép, nhaưng một hệ thống dữ liệu được tổ chức tốt sẽ khó bị sao chép nguyên vẹn nếu doanh nghiệp quản lý được lô hàng, điểm xuất kho, tuyến phân phối và lịch sử giao dịch.
Bởi vậy, câu hỏi sau khi quét mã không nên chỉ là “thông tin có hiện ra không?”, mà phải là “thông tin đó có khớp với sản phẩm và hành trình thực tế của hàng hóa hay không?”
Đó mới là khoảng cách giữa một chiếc QR dùng để cung cấp thông tin và một hệ thống truy xuất có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hàng hóa.