| Nợ cần chú ý của Ngân hàng ACB vọt tăng mạnh chỉ trong 3 tháng đầu năm Lợi nhuận ngân hàng bị siết chặt khi biên lãi ròng đi xuống |
Nợ xấu trong hệ thống ngân hàng bước sang năm 2026 với một bức tranh nhiều sắc thái trái chiều. Nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ nợ xấu (NPL), có thể dễ dàng nhận thấy áp lực đã phần nào giảm bớt khi con số toàn ngành duy trì quanh ngưỡng dưới 2%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn căng thẳng trước đó. Tuy nhiên, đằng sau sự “hạ nhiệt” về tỷ lệ là một thực tế đáng chú ý: quy mô nợ xấu tuyệt đối vẫn tiếp tục gia tăng và chạm mức cao nhất từ trước đến nay. Điều này cho thấy rủi ro không biến mất mà chỉ đang được “làm mờ” bởi sự mở rộng nhanh của tín dụng.
![]() |
| Đằng sau đà hạ nhiệt của nợ xấu là áp lực rủi ro chưa được giải tỏa (Ảnh: AI) |
Cốt lõi của vấn đề nằm ở cách diễn giải con số. Tỷ lệ nợ xấu giảm hoặc ổn định không đồng nghĩa với chất lượng tài sản được cải thiện thực chất. Khi dư nợ tín dụng tăng nhanh, mẫu số lớn lên sẽ khiến tỷ lệ nợ xấu được pha loãng về mặt thống kê, trong khi phần nợ có vấn đề vẫn âm thầm tích tụ. Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào NPL mà bỏ qua quy mô tuyệt đối và cấu trúc nợ, nhà đầu tư và thị trường có thể đánh giá sai mức độ rủi ro.
Trong bối cảnh nền kinh tế phục hồi chưa đồng đều, tín dụng vừa đóng vai trò hỗ trợ tăng trưởng, vừa tiềm ẩn nguy cơ tạo ra vòng xoáy rủi ro mới. Một phần dòng vốn mới giúp doanh nghiệp và cá nhân duy trì khả năng trả nợ, làm chậm quá trình chuyển nhóm nợ xấu. Nhưng ở chiều ngược lại, không ít khoản vay mang tính chất tái cấp vốn, nhằm đảo nợ hoặc xử lý áp lực thanh khoản ngắn hạn. Ranh giới giữa hỗ trợ và kéo dài rủi ro vì thế trở nên rất mong manh.
Đi sâu vào từng nhóm ngân hàng, sự phân hóa ngày càng rõ nét. Các ngân hàng quốc doanh tiếp tục đóng vai trò “điểm neo” ổn định với tỷ lệ nợ xấu thấp hơn mặt bằng chung. Lợi thế của nhóm này không nằm ở việc tránh được nợ xấu, mà ở khả năng hấp thụ rủi ro tốt hơn nhờ quy mô lớn, tập khách hàng chất lượng và bộ đệm dự phòng dày. Họ có xu hướng chấp nhận tăng trưởng lợi nhuận chậm lại để duy trì sự an toàn dài hạn cho bảng cân đối.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng bán lẻ lại phản ánh rõ áp lực từ khu vực hộ gia đình. Nợ xấu tăng lên ở các khoản vay tiêu dùng, vay mua nhà và vay phục vụ kinh doanh cá nhân cho thấy thu nhập của người vay vẫn chưa phục hồi tương xứng với nghĩa vụ tài chính. Đặc điểm của nợ xấu bán lẻ là có độ trễ, thường chỉ bộc lộ rõ sau một thời gian, khiến rủi ro tiềm ẩn lớn hơn những gì báo cáo tài chính thể hiện tại một thời điểm.
Nhóm ngân hàng tập trung cho vay doanh nghiệp cũng đối mặt với thách thức riêng. Dù tỷ lệ nợ xấu không quá cao, sự biến động giữa các ngân hàng lại khá lớn, phụ thuộc vào mức độ tập trung tín dụng. Chỉ cần một vài khách hàng lớn gặp khó khăn, tỷ lệ nợ xấu có thể tăng mạnh do quy mô khoản vay lớn. Điều này đặc biệt nhạy cảm với các lĩnh vực như bất động sản, xây dựng hoặc doanh nghiệp có dòng tiền không ổn định.
Ở cấp độ từng ngân hàng, câu chuyện nợ xấu càng trở nên phức tạp hơn. Có ngân hàng ghi nhận nợ xấu tăng do chủ động phân loại lại và đẩy nhanh xử lý tồn đọng, chấp nhận tăng chi phí dự phòng để làm sạch bảng cân đối. Ngược lại, cũng có trường hợp lợi nhuận tăng trưởng mạnh nhưng đi kèm với nợ xấu gia tăng, đặt ra dấu hỏi về chất lượng lợi nhuận. Những khác biệt này cho thấy cùng một chỉ tiêu nợ xấu nhưng có thể mang ý nghĩa rất khác nhau, tùy thuộc vào chiến lược và năng lực quản trị của từng tổ chức.
Một điểm đáng lưu ý là vai trò của bộ đệm dự phòng. Khi nợ xấu có dấu hiệu tăng trở lại, tỷ lệ bao phủ nợ xấu trở thành yếu tố then chốt để đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng. Nếu bộ đệm đủ dày, ngân hàng có thể hấp thụ rủi ro mà không ảnh hưởng quá lớn đến lợi nhuận trong tương lai. Ngược lại, nếu dự phòng mỏng, áp lực sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí và bào mòn kết quả kinh doanh.
Thị trường vì thế ngày càng thận trọng hơn khi đánh giá ngành ngân hàng. Nợ xấu tăng không còn là tín hiệu tiêu cực tuyệt đối nếu đi kèm với chiến lược xử lý chủ động và minh bạch. Ngược lại, nợ xấu giảm cũng chưa chắc là tín hiệu tích cực nếu đến từ việc giãn trích lập hoặc tăng trưởng tín dụng quá nhanh. Các chỉ báo như nợ nhóm 2, chi phí tín dụng, tỷ lệ xóa nợ và khả năng thu hồi sau xử lý đang trở thành thước đo quan trọng hơn.
Nhìn tổng thể, bức tranh nợ xấu đầu năm 2026 cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn đang trong quá trình xử lý rủi ro, chưa thể coi là đã bước qua chu kỳ khó khăn. Tỷ lệ nợ xấu ổn định là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để khẳng định chất lượng tài sản đã cải thiện bền vững. Trong giai đoạn tới, yếu tố then chốt sẽ không còn là tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà là chất lượng của từng khoản vay và khả năng làm sạch bảng cân đối một cách thực chất.