Dù mức tăng này vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực, song động thái điều chỉnh cho thấy những áp lực ngày càng lớn đối với nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam. Theo Báo cáo Cập nhật Tình hình kinh tế Việt Nam vừa được công bố bởi World Bank, động lực tăng trưởng của Việt Nam hiện vẫn đến từ xuất khẩu, dòng vốn đầu tư mạnh mẽ và sức chống chịu tương đối tốt của nền kinh tế nội địa.
![]() |
| Ảnh minh họa |
Đặc biệt, WB đánh giá cao chương trình cải cách toàn diện mà Việt Nam đang triển khai trong bối cảnh đợt tinh gọn, sắp xếp lại bộ máy hành chính được xem là lớn nhất kể từ thời kỳ Đổi Mới.
Tuy nhiên, tổ chức này cũng cảnh báo rằng triển vọng ngắn hạn của kinh tế Việt Nam vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu suy giảm, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu lớn chưa phục hồi mạnh, các ngành sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam khó tránh khỏi tác động dây chuyền.
Theo WB, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò là động lực chính của tăng trưởng trong giai đoạn tới. Song vấn đề quan trọng không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà còn ở chất lượng tăng trưởng. Việt Nam cần giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa và nâng cao năng suất lao động nếu muốn duy trì đà phát triển bền vững trong trung và dài hạn.
Bà Mariam J. Sherman nhận định, tăng trưởng toàn cầu chững lại đang tạo áp lực đáng kể lên môi trường bên ngoài của Việt Nam. Bên cạnh đó, biến động giá dầu, các cú sốc khí hậu, chuyển đổi công nghệ quá nhanh, thay đổi nhân khẩu học và nhu cầu đầu tư hạ tầng ngày càng lớn đang làm thay đổi nền tảng tăng trưởng truyền thống.
Những cảnh báo này không phải không có cơ sở. Thực tế cho thấy nền kinh tế Việt Nam hiện phụ thuộc khá lớn vào xuất khẩu và khu vực đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước vẫn còn hạn chế, đặc biệt ở khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Một điểm đáng chú ý trong báo cáo của WB là khuyến nghị Việt Nam cần tiếp tục củng cố quản lý kinh tế vĩ mô song song với đẩy mạnh cải cách thể chế. Theo WB, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc đề ra chủ trương, mà ở khâu thực thi chính sách, phân bổ nguồn lực và duy trì tiến độ cải cách trong bối cảnh áp lực bên ngoài ngày càng lớn.
Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy “tăng trưởng bằng vốn và lao động giá rẻ” sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Nếu không đẩy nhanh quá trình chuyển đổi này, nền kinh tế sẽ khó duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn khi dư địa từ các động lực cũ đang dần thu hẹp.
WB cho rằng nếu chương trình cải cách được triển khai hiệu quả, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra “vòng xoáy tích cực” gồm niềm tin của nhà đầu tư, gia tăng đầu tư tư nhân, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế. Đây cũng sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam tiến gần hơn mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao trong những thập niên tới.
Việc WB hạ dự báo tăng trưởng xuống 6,8% vì thế không đơn thuần là một con số thống kê, mà còn là lời nhắc về yêu cầu cấp thiết phải tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng bền vững hơn. Trong bối cảnh thế giới biến động khó lường, năng lực thích ứng, chất lượng cải cách và sức mạnh nội tại của doanh nghiệp Việt sẽ quyết định khả năng duy trì vị thế tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn mới.