Trong nhịp vận động của kinh tế toàn cầu, không phải quốc gia nào cũng nhanh chóng có tên trong tầm ngắm của các dòng vốn lớn. Muốn được chú ý, một nền kinh tế phải có quy mô đủ hấp dẫn, triển vọng tăng trưởng đủ rõ, môi trường đầu tư đủ cạnh tranh và quan trọng hơn, phải phát đi được thông điệp rằng mình sẵn sàng bước lên một nấc thang phát triển mới.
![]() |
| Phó Thủ tướng Thường trực Nguyễn Hòa Bình kỳ vọng các nhà đầu tư Mỹ không chỉ rót vốn mà còn trở thành “đại sứ” kết nối dòng tiền quốc tế vào Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam. |
Việt Nam lúc này đang phát đi thông điệp như thế! Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam được đưa vào “radar” của dòng vốn toàn cầu không nên chỉ được nhìn như một tín hiệu lạc quan đơn lẻ. Nó đáng chú ý hơn nhiều, bởi phía sau đó là một chuyển động chiến lược: Việt Nam đang muốn bước ra khỏi vị thế của một nền kinh tế chủ yếu hấp dẫn nhờ sản xuất, thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài, để tiến gần hơn đến vai trò của một điểm đến tài chính mới trong khu vực.
Trong chuyến công tác tại Hoa Kỳ cuối tháng 3/2026, Phó Thủ tướng Thường trực Nguyễn Hòa Bình - Chủ tịch Hội đồng điều hành VIFC, đã thúc đẩy các hoạt động kết nối với nhiều đối tác tài chính lớn. Cùng với đó, riêng trung tâm tại TP Hồ Chí Minh được cho là đã ghi nhận cam kết đầu tư trên 9 tỷ USD sau giai đoạn đầu vận hành; một đối tác khác là VPAM cũng cam kết đầu tư 10 tỷ USD trong 5 năm vào VIFC và Việt Nam. Những con số này còn cần thời gian để chuyển hóa đầy đủ thành dòng vốn thực, nhưng ít nhất chúng cho thấy Việt Nam đã bắt đầu xuất hiện trong bản đồ quan tâm của giới đầu tư tài chính quốc tế. Vấn đề nằm ở chỗ: điều đó có ý nghĩa gì với nền kinh tế?
Ý nghĩa đầu tiên là vị thế. Nhiều năm qua, Việt Nam đã làm tốt vai trò của một điểm đến sản xuất, xuất khẩu và hút vốn FDI. Nhưng trong cấu trúc giá trị toàn cầu, dịch vụ tài chính mới là tầng nấc cao hơn, nơi hội tụ dòng tiền, dữ liệu, công nghệ, chuẩn mực quản trị và khả năng phân bổ vốn. Muốn nâng tầm vị thế quốc gia, không thể chỉ dừng ở việc trở thành nơi đặt nhà máy. Việt Nam cần hiện diện cả ở những mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn, và trung tâm tài chính quốc tế chính là một cánh cửa theo hướng đó.
Ý nghĩa thứ hai, và có lẽ thiết thực hơn, là mở thêm kênh dẫn vốn ngoài tín dụng ngân hàng truyền thống. Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Trong nhiều năm, tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam dựa đáng kể vào vốn tín dụng ngân hàng. Khi doanh nghiệp cần vốn trung và dài hạn, áp lực thường dồn vào hệ thống ngân hàng. Khi thị trường cần bơm vốn cho sản xuất, đầu tư hay hạ tầng, ngân hàng tiếp tục là kênh gánh tải lớn nhất. Mô hình này từng giúp kinh tế duy trì đà tăng trưởng, nhưng cũng bộc lộ một giới hạn rõ rệt: nếu quá phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, nền kinh tế sẽ thiếu các “đường dẫn vốn” đa dạng, linh hoạt và bền vững hơn.
Bởi vậy, nếu trung tâm tài chính quốc tế được xây dựng và vận hành hiệu quả, đây sẽ không chỉ là một dự án mang tính biểu tượng. Nó có thể trở thành hạ tầng mới để kéo các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính, dịch vụ quản lý tài sản, công nghệ tài chính, pháp lý, kiểm toán và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác cùng hiện diện. Khi đó, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm cơ hội tiếp cận các dòng vốn mới, thay vì chỉ trông chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Đó chính là giá trị chiến lược mà bài toán trung tâm tài chính quốc tế mang lại.
Đáng chú ý, Việt Nam đang lựa chọn mô hình “Một trung tâm - Hai điểm đến”, với TP Hồ Chí Minh được định vị theo thế mạnh thị trường vốn truyền thống, còn Đà Nẵng hướng tới công nghệ tài chính, tài sản số và đổi mới sáng tạo. Cách tiếp cận này cho thấy tầm nhìn không dừng ở việc lập một “địa chỉ tài chính”, mà là tạo dựng một hệ sinh thái có phân vai, có chiều sâu và có khả năng đón các xu hướng tài chính mới của thế giới.
Một tín hiệu khác cũng rất đáng lưu ý là theo GFCI 39, TP Hồ Chí Minh tăng 11 bậc và lọt vào nhóm 15 trung tâm tài chính có khả năng gia tăng tầm quan trọng trong 2-3 năm tới. Điều đó không có nghĩa Việt Nam đã ở cùng đẳng cấp với các trung tâm tài chính hàng đầu khu vực. Nhưng nó cho thấy thị trường đang bắt đầu nhìn Việt Nam bằng một lăng kính khác: không chỉ là nơi nhận vốn, mà còn có thể trở thành nơi tổ chức, phân bổ và dẫn dắt dòng vốn.
Dĩ nhiên, từ kỳ vọng đến hiện thực là một quãng đường dài. Trung tâm tài chính quốc tế không thể hình thành chỉ bằng các cuộc gặp, các bản ghi nhớ hay những con số cam kết. Nó đòi hỏi khung pháp lý đủ cạnh tranh, môi trường kinh doanh minh bạch, hạ tầng số hiện đại, nhân lực chất lượng cao và năng lực kết nối quốc tế thực chất. Nói cách khác, muốn bước vào sân chơi tài chính toàn cầu, Việt Nam phải chấp nhận chuẩn mực toàn cầu.
Nhưng dù con đường còn dài, việc Việt Nam đã bắt đầu vào “radar” của dòng vốn quốc tế vẫn là một tín hiệu quan trọng. Nó cho thấy đất nước không bằng lòng với vị trí hiện tại. Việt Nam đang chủ động tìm cách bước lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, trong đó có chuỗi dịch vụ tài chính quốc tế, đồng thời mở thêm kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng cho tăng trưởng dài hạn. Và nếu đi đúng hướng, đây không chỉ là một dự án tài chính, mà có thể là một bước nâng hạng chiến lược của cả nền kinh tế.