Thứ sáu 19/06/2026 09:06
Hotline: 024.355.63.010
Kinh tế số

Ứng dụng AI vào giáo dục đại học và vấn đề liêm chính học thuật

Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi – Trưởng Khoa Khoa học Máy tính & Công nghệ, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) – nhận định AI là một bước tiến công nghệ quan trọng, nhưng không phải “phép màu” hay sự thay thế cho mục tiêu giáo dục.

Nhìn nhận AI như một bước tiến công nghệ quan trọng, nhưng không phải phép màu

Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi cho rằng, sự xuất hiện của AI là một sự chuyển đổi công nghệ có ý nghĩa rất lớn, và ở một số khía cạnh hoàn toàn có thể so sánh với những cuộc chuyển đổi số mang tính cách mạng trước đây.

AI tạo sinh đang đặt ra những câu hỏi quan trọng cho các trường đại học. Ví dụ, nếu một sinh viên có thể tạo ra một bản nháp bài luận khá tốt chỉ trong vài giây, chúng ta cần đặt câu hỏi rằng bài luận thực sự được dùng để đánh giá điều gì. Nếu mã lập trình hoạt động được có thể được tạo ra chỉ từ một câu lệnh bằng văn bản đơn thuần, chúng ta cần suy nghĩ cẩn trọng về cách đào tạo và đánh giá các kỹ sư phần mềm tương lai. Vấn đề là sinh viên vẫn cần phải học và chứng minh điều gì bằng chính năng lực của mình.

AI không phải là phép màu, và cũng không phải là sự thay thế cho mục tiêu giáo dục. Câu hỏi quan trọng về chính sách là làm thế nào để quản trị việc sử dụng AI nhằm bảo đảm rằng đổi mới sáng tạo sẽ củng cố thay vì làm suy giảm chất lượng học tập và các chuẩn mực học thuật.

AI tạo sinh là một dạng trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra nội dung mới bằng việc dự đoán theo ngữ cảnh, thay vì chỉ truy xuất hoặc sắp xếp thông tin hiện có, được vận hành bởi các mô hình ngôn ngữ lớn. Tuy nhiên, chúng hoàn toàn không có trải nghiệm thực tế, khả năng phán đoán của con người hay sự thấu hiểu thực sự theo cách mà một chuyên gia trong lĩnh vực sở hữu.

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng trong giáo dục đại học. Những hệ thống này không “suy nghĩ” như một giảng viên hay một chuyên gia, và chúng cũng không đơn thuần là đang tìm kiếm trong một cơ sở dữ liệu các câu trả lời có sẵn. Chúng thường có thể tạo ra những phản hồi trôi chảy, hữu ích và nhanh chóng một cách ấn tượng, nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra những thông tin không chính xác, gây hiểu nhầm hoặc hoàn toàn bịa đặt – hiện tượng thường được gọi là “ảo giác AI”.

Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi – Trưởng Khoa Khoa học Máy tính & Công nghệ, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV)
Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi – Trưởng Khoa Khoa học Máy tính & Công nghệ, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV)

Đối với các trường đại học, việc hiểu rõ sự khác biệt này là vô cùng quan trọng. Chúng ta không nên bác bỏ những công cụ này vì chúng có thể rất hữu ích trong việc nháp ý tưởng, giải thích các khái niệm khó, hỗ trợ viết lách và hỗ trợ lập trình hoặc giải quyết vấn đề. Đồng thời, chúng ta cũng không nên nhầm lẫn giữa khả năng diễn đạt trôi chảy với sự thấu hiểu, hay giữa khả năng tạo nội dung chuyên môn thực sự. Giá trị thực sự của chúng chỉ xuất hiện khi được sử dụng cùng với sự giám sát của con người, tư duy phản biện và khả năng đánh giá học thuật. AI có thể giúp chúng ta làm việc nhanh hơn và khám phá ý tưởng hiệu quả hơn, nhưng không thể thay thế kiến thức chuyên ngành, trách nhiệm đạo đức hay nghĩa vụ kiểm chứng tính xác thực của thông tin.

AI có thể trở thành người bạn tốt của sinh viên, nhưng không phải người dẫn đường

Đối với sinh viên, AI đặc biệt hữu ích với vai trò như một người bạn đồng hành trong học tập. Một sinh viên đang gặp khó khăn với một khái niệm phức tạp không nhất thiết phải chờ đến buổi học tiếp theo hoặc giờ tư vấn với giảng viên.

Tại Khoa Khoa học Máy tính & Công nghệ BUV, chúng tôi tạo điều kiện cho các em sinh viên sử dụng nền tảng Codio để học lập trình. Đây là phần mềm ứng dụng AI được tin dùng bởi những cơ sở giáo dục lớn nhất thế giới như MIT hay UCB. Phần mềm này trở thành người bạn học tập của các em, chỉ ra lỗi sai và cách sửa ngay trong thời gian làm bài.

Một ví dụ đơn giản trong thực tế là khi một sinh viên đang học Python và liên tục gặp một thông báo lỗi mà họ không hiểu. Codio có thể giúp giải thích lỗi đó có ý nghĩa gì, gợi ý nguyên nhân có thể xảy ra và chỉ ra hướng khắc phục. Tuy nhiên, sinh viên vẫn phải hiểu logic đằng sau vấn đề, tự kiểm tra giải pháp và học hỏi từ sai sót của mình. Theo nghĩa đó, AI có thể đẩy nhanh quá trình học tập, nhưng không nên thay thế chính việc học.

Đối với những sinh viên sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, AI cũng có thể hỗ trợ cải thiện sự rõ ràng, cấu trúc và cách diễn đạt. Trong môi trường học thuật quốc tế, điều này đặc biệt hữu ích, miễn là sinh viên vẫn là tác giả thực sự của sản phẩm học tập và sử dụng công cụ một cách minh bạch, có trách nhiệm.

"Nguyên tắc giáo dục là yếu tố đặc biệt quan trọng. AI nên hỗ trợ việc thực hành, phản hồi và phản tư. Nó không nên trở thành sự thay thế cho việc đọc, suy luận, thiết kế hay chứng minh năng lực. Nếu AI giúp sinh viên hiểu sâu hơn, thực hành tự tin hơn và tham gia học tập tích cực hơn, thì nó thực sự tạo ra giá trị. Ngược lại, nếu AI khuyến khích sự thụ động hoặc lệ thuộc quá mức, nó có nguy cơ làm suy giảm chính mục đích cốt lõi của giáo dục", Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi nhấn mạnh.

Bài học quốc tế: Linh hoạt, cấu trúc, quản trị

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế cho đến nay, Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi cho rằng, những phản ứng trưởng thành và hiệu quả nhất đã chuyển từ cách tiếp cận mang tính phản ứng đơn thuần sang các hình thức tích hợp có cấu trúc hơn. Theo thời gian, nhiều trường đại học đã tiếp cận cân bằng hơn, kết hợp giữa việc xây dựng hướng dẫn ở cấp tổ chức, thiết kế lại hoạt động đánh giá, phát triển năng lực cho đội ngũ giảng viên và nâng cao hiểu biết về AI cho sinh viên.

Điều đặc biệt quan trọng là không tồn tại một mô hình chung áp dụng cho toàn thế giới. Một nghiên cứu so sánh các trường đại học tại Australia, Canada, Trung Quốc, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ cho thấy có sự khác biệt đáng kể trong cách thiết kế và triển khai chính sách. Một số cơ sở giáo dục có những chính sách chi tiết áp dụng trên toàn trường, trong khi những nơi khác vẫn trao quyền quyết định đáng kể cho từng giảng viên hoặc từng khoa.

Theo Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi, điều này phản ánh hai thực tế: thứ nhất, đây vẫn là một lĩnh vực đang thay đổi rất nhanh; và thứ hai, tính linh hoạt là điều cần thiết. Các trường đại học cần những nguyên tắc rõ ràng có thể duy trì sự ổn định ngay cả khi bản thân các công cụ AI liên tục thay đổi.

Đối với Việt Nam, theo Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi, có một số bài học thực tiễn đáng lưu ý. Thứ nhất, chính sách nên dựa trên các nguyên tắc cốt lõi thay vì phụ thuộc quá nhiều vào từng công cụ cụ thể, bởi công nghệ đang thay đổi quá nhanh khiến những quy định chi tiết về từng công cụ có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời.

Thứ hai, tính minh bạch là yếu tố then chốt. Sinh viên và giảng viên cần biết rõ khi nào được phép sử dụng AI, khi nào phải công khai việc sử dụng AI và đâu là những giới hạn không được vượt qua.

Thứ ba, cần phải thiết kế lại hoạt động kiểm tra, đánh giá. Nếu AI có thể thực hiện dễ dàng một số nhiệm vụ truyền thống, các trường đại học cần chuyển trọng tâm sang những hình thức đánh giá có khả năng thể hiện sự hiểu biết thực chất và năng lực thực hành xác thực hơn.

Bài học thứ tư là hiểu biết về AI nên được xem là một năng lực đầu ra của sinh viên tốt nghiệp chứ không phải một kỹ năng bổ sung tùy chọn. Sinh viên cần học không chỉ cách sử dụng AI mà còn cách đặt câu hỏi đối với AI, kiểm chứng thông tin do AI tạo ra và hiểu rõ những hạn chế của công nghệ này. Đội ngũ giảng viên cũng cần nhận được sự hỗ trợ tương tự. Nếu không, các cơ sở giáo dục có nguy cơ đối mặt với tình trạng triển khai không đồng đều, trong đó một số giảng viên tự tin đổi mới còn những người khác lại cảm thấy thiếu chắc chắn hoặc mang tâm lý phòng thủ.

Bài học thứ năm là công tác quản trị cần giải quyết các vấn đề về đạo đức, quyền riêng tư, quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo chất lượng ngay từ đầu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những vấn đề này sẽ khó giải quyết hơn rất nhiều nếu chỉ được xem là các mối quan tâm thứ yếu sau khi việc triển khai đã bắt đầu. Theo nghĩa đó, xây dựng cơ chế quản trị song hành với đổi mới sáng tạo luôn tốt hơn là bổ sung sau này.

Cân nhắc những rủi ro khi chính thức ứng dụng AI vào giáo dục đại học

Việc ứng dụng AI trong giáo dục mang lại nhiều cơ hội rõ ràng, nhưng đồng thời cũng đi kèm những rủi ro quan trọng mà các trường đại học và nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc một cách cẩn trọng. Theo quan điểm của Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi, cách tiếp cận phù hợp không phải là báo động quá mức cũng không phải lạc quan một cách mù quáng.

Rủi ro lớn đầu tiên liên quan đến liêm chính học thuật và sự phụ thuộc quá mức. Khi AI có thể tạo bài luận, giải quyết bài tập lập trình hoặc trả lời các câu hỏi dạng thi cử một cách nhanh chóng, nhiều hình thức đánh giá truyền thống không còn là bằng chứng đáng tin cậy về những gì sinh viên thực sự biết hoặc có thể làm. Quan trọng hơn, nếu sinh viên quá phụ thuộc vào AI, họ có thể nộp những sản phẩm được trình bày rất hoàn chỉnh nhưng lại không phát triển được sự hiểu biết, khả năng phán đoán và tính kiên trì mà giáo dục đại học hướng tới. Ví dụ, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, một sinh viên có thể tạo ra đoạn mã hoạt động được nhờ AI, nhưng lại không thể giải thích logic, gỡ lỗi hoặc giải thích vì sao giải pháp đó là phù hợp. Điều này tạo ra khoảng cách giữa kết quả thể hiện bên ngoài và năng lực thực sự bên trong.

Rủi ro thứ hai là độ chính xác và thiên lệch. Các hệ thống AI có thể tạo ra những nội dung một cách tự tin, được viết rất tốt nhưng lại sai sự thật, thiếu sót hoặc gây hiểu lầm. Chúng cũng có thể phản ánh những thiên lệch vốn tồn tại trong dữ liệu huấn luyện. Nếu sinh viên hoặc giảng viên mặc nhiên xem các phản hồi của AI là đáng tin cậy, điều đó có thể làm suy giảm tư duy phản biện.

Rủi ro thứ ba liên quan đến quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ. Nếu giảng viên hoặc sinh viên tải lên các dữ liệu cá nhân, nghiên cứu chưa công bố, tài liệu đánh giá hoặc nội dung sở hữu độc quyền của nhà trường lên các công cụ AI công cộng mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp, các trường đại học có thể đối mặt với những vấn đề pháp lý, đạo đức và uy tín nghiêm trọng. Bên cạnh đó, vẫn còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết liên quan đến quyền sở hữu và quyền tác giả đối với các sản phẩm học thuật có sự tham gia của AI.

Rủi ro thứ tư là tính công bằng và bình đẳng trong tiếp cận. Không phải tất cả sinh viên đều có điều kiện tiếp cận các công cụ AI chất lượng cao, kết nối Internet ổn định hoặc trình độ hiểu biết về AI như nhau. Ngoài ra, nhiều hệ thống AI hiện nay hoạt động hiệu quả hơn bằng tiếng Anh so với tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ ít tài nguyên hơn, từ đó tạo thêm một tầng bất lợi khác. Nếu các cơ sở giáo dục không cẩn trọng, AI có thể làm gia tăng những bất bình đẳng vốn đã tồn tại thay vì giúp thu hẹp chúng.

Rủi ro thứ năm là sự thiếu nhất quán trong tổ chức. Nếu một giảng viên cấm hoàn toàn AI, một giảng viên khác khuyến khích sử dụng AI, còn một người khác nữa lại không đưa ra bất kỳ hướng dẫn nào, sinh viên sẽ nhận được những thông điệp mâu thuẫn và việc duy trì tính công bằng sẽ trở nên khó khăn. Điều này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn, việc thực thi không đồng đều và những thách thức trong xử lý khiếu nại, các vụ việc vi phạm học thuật hoặc các hoạt động đảm bảo chất lượng. Trên thực tế, sự thiếu nhất quán thường là một trong những vấn đề đầu tiên mà các trường đại học gặp phải khi tốc độ ứng dụng AI vượt nhanh hơn quá trình xây dựng chính sách.

Ứng dụng AI vào giáo dục đại học và vấn đề liêm chính học thuật

Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) cho phép sinh viên sử dụng AI trong làm bài tập, nghiên cứu khoa học hỗ trợ sử dụng, đào tạo nhân lực ngành giáo dục…

Liêm chính học thuật trong thời đại AI

Cũng theo quan điểm Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi, nguyên tắc của liêm chính học thuật trong thời đại AI vẫn không thay đổi: trung thực, tin cậy, công bằng, trách nhiệm và sự tôn trọng đối với tri thức. Điều thay đổi là bối cảnh mà chúng ta áp dụng những nguyên tắc đó.

Vấn đề cốt lõi không phải là việc người học có sử dụng AI hay không, mà là sự sai lệch giữa trình bày và hiểu biết thực chất.Nếu một sinh viên sử dụng AI để động não ý tưởng, làm rõ một khái niệm khó hoặc nhận phản hồi cho bản nháp ban đầu, điều đó có thể hỗ trợ việc học. Nhưng nếu sinh viên sử dụng AI để tạo ra toàn bộ bài tập rồi trình bày nó như hoàn toàn do mình thực hiện, thì họ đã vượt qua một ranh giới rất quan trọng.

Điều này cũng đồng nghĩa với việc giá trị của hoạt động kiểm tra, đánh giá đang thay đổi. Trong thời đại AI, một bài luận án, một bài báo cáo hoặc bài code không còn đủ để trở thành bằng chứng duy nhất cho việc học. Các trường đại học ngày càng cần sinh viên giải thích quá trình lập luận, bảo vệ các lựa chọn của mình, phản tư về quy trình thực hiện và chứng minh rằng họ thực sự hiểu sản phẩm mà mình nộp. Điều này có nghĩa là: Ngoài sản phẩm cuối cùng, cần phải có những câu hỏi vấn đáp bổ sung, bài trình bày trực tiếp, các bản nháp theo từng giai đoạn, các bài phản tư cá nhân và các bài tập mang tính ứng dụng thực tiễn.

Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi nhận định, bản thân cũng vì thế mà không phụ thuộc quá nhiều vào các công cụ phát hiện AI. Các công nghệ phát hiện hiện nay vẫn chưa hoàn hảo, và việc quá phụ thuộc vào chúng có thể tạo ra các vấn đề về công bằng, bao gồm cả những cáo buộc sai. Một giải pháp bền vững hơn là thiết lập các kỳ vọng rõ ràng về việc sử dụng AI được chấp nhận ở mức nào và thiết kế các hình thức kiểm tra, đánh giá đòi hỏi sự hiểu biết thực chất cũng như trách nhiệm cá nhân.

"Vì vậy, xét trên phương diện thực tiễn, liêm chính học thuật trong thời đại AI bao gồm một số yếu tố cốt lõi như: Công khai việc sử dụng AI khi cần thiết; trung thực trong việc xác định quyền tác giả; Chứng minh sự hiểu biết đối với sản phẩm được nộp; Thiết kế các hình thức đánh giá có khả năng ghi nhận tư duy thực sự thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng", Phó Giáo sư Ali Al-Dulaimi nhận định.

Tin bài khác
Hà Tĩnh tăng tốc chuyển đổi số, hơn 1,1 triệu người dân sở hữu tài khoản định danh điện tử

Hà Tĩnh tăng tốc chuyển đổi số, hơn 1,1 triệu người dân sở hữu tài khoản định danh điện tử

Hà Tĩnh đang ghi nhận những bước tiến tích cực trong triển khai Đề án 06 và xây dựng công dân số khi toàn tỉnh đã có hơn 1,15 triệu tài khoản định danh điện tử được cấp. Việc đẩy mạnh kích hoạt VNeID, tích hợp giấy tờ cá nhân và đưa dịch vụ công lên môi trường số đang góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số từ cơ sở.
Quảng Trị: Tăng tốc hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ chuyển đổi số

Quảng Trị: Tăng tốc hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai phục vụ chuyển đổi số

Quảng Trị đã hoàn thành đo đạc bản đồ địa chính trên toàn bộ diện tích tự nhiên và hiện nằm trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu cả nước về xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai, tạo nền tảng quan trọng cho công tác quản lý nhà nước và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai.
Người bản số Y Tý và khát vọng đưa bản làng Lào Cai lên bản đồ số

Người bản số Y Tý và khát vọng đưa bản làng Lào Cai lên bản đồ số

Thực hiện Kế hoạch xây dựng mô hình “Người bản số” giai đoạn 2026 - 2028 của Ban Chỉ đạo Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tỉnh Lào Cai, nhiều người dân vùng cao đã trở thành những hạt nhân tích cực trong công cuộc chuyển đổi số. Tại Y Tý, Minh Ánh với kênh TikTok “Nắng Vùng Cao” là một trong những gương mặt tiêu biểu đang góp phần đưa hình ảnh quê hương lan tỏa mạnh mẽ trên môi trường số.
Chuyển đổi số tạo đột phá trong cải cách hành chính ở Tuyên Quang

Chuyển đổi số tạo đột phá trong cải cách hành chính ở Tuyên Quang

Xác định chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược, thời gian qua, tỉnh Tuyên Quang đã tập trung triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm hiện đại hóa nền hành chính, nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Những kết quả đạt được đang góp phần hình thành nền hành chính số minh bạch, hiệu quả, lấy người dân làm trung tâm phục vụ.
Việt Nam vào nhóm dẫn đầu Đông Nam Á về sử dụng AI tạo sinh

Việt Nam vào nhóm dẫn đầu Đông Nam Á về sử dụng AI tạo sinh

Việt Nam hiện đứng thứ hai Đông Nam Á về tỷ lệ sử dụng AI tạo sinh, đồng thời nằm trong nhóm thị trường tăng trưởng AI nhanh nhất khu vực.
Cải cách hành chính Cà Mau tạo chuyển biến từ những việc làm cụ thể

Cải cách hành chính Cà Mau tạo chuyển biến từ những việc làm cụ thể

Cải cách hành chính Cà Mau tiếp tục tạo chuyển biến rõ nét với tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn trên 99%, đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến và mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp.
Tuyên Quang: Lũng Cú đẩy mạnh chuyển đổi số, mở hướng phát triển mới cho du lịch vùng cực Bắc

Tuyên Quang: Lũng Cú đẩy mạnh chuyển đổi số, mở hướng phát triển mới cho du lịch vùng cực Bắc

Từ vùng đất địa đầu cực Bắc của Tổ quốc, Lũng Cú, Tuyên Quang đang từng bước chuyển mình mạnh mẽ nhờ ứng dụng công nghệ số vào phát triển du lịch. Không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm du khách, chuyển đổi số còn mở ra cơ hội mới cho các hộ kinh doanh, hợp tác xã và cộng đồng dân cư, tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững nơi vùng biên giới.
Tân Kỳ (Nghệ An): Tập huấn ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI, công nghệ thông tin và chuyển đổi số

Tân Kỳ (Nghệ An): Tập huấn ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI, công nghệ thông tin và chuyển đổi số

UBND xã Tân Kỳ (Nghệ An) vừa tổ chức tập huấn kiến thức về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ thông tin và chuyển đổi số năm 2026.
Sơn La đẩy mạnh “lên sàn” cho nông sản, mở rộng thị trường số

Sơn La đẩy mạnh “lên sàn” cho nông sản, mở rộng thị trường số

Sơn La đang tăng tốc chuyển đổi số trong nông nghiệp, đưa hàng chục sản phẩm OCOP và nông sản đặc trưng lên các nền tảng thương mại điện tử, mở rộng đầu ra bền vững.
Cà Mau cải cách thủ tục hành chính, tạo đột phá trong hỗ trợ người dân và doanh nghiệp

Cà Mau cải cách thủ tục hành chính, tạo đột phá trong hỗ trợ người dân và doanh nghiệp

Cải cách thủ tục hành chính Cà Mau đạt nhiều kết quả nổi bật với tỷ lệ xử lý đúng hạn 98,73%, đẩy mạnh chuyển đổi số và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.
Thủ tục hành chính điện tử Tây Ninh tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp

Thủ tục hành chính điện tử Tây Ninh tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp

Thủ tục hành chính điện tử Tây Ninh tiếp tục được mở rộng với việc triển khai văn bản điện tử, giúp người dân và doanh nghiệp thực hiện hồ sơ trực tuyến thuận tiện hơn. Sở Nội vụ Tây Ninh triển khai 8 thủ tục hành chính lĩnh vực lao động bằng văn bản điện tử có ký số, góp phần đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Một năm chuyển đổi số, du lịch Huế thay đổi ra sao?

Một năm chuyển đổi số, du lịch Huế thay đổi ra sao?

Du lịch Huế giờ đây không chỉ có chiều sâu của di sản mà còn mang hơi thở tiện nghi của thời đại mới. Sau một năm triển khai thỏa thuận hợp tác chuyển đổi số, Cố đô Huế đã chứng minh một tư duy làm du lịch khác biệt: dùng công nghệ để nâng niu, nhẹ nhàng đưa những giá trị truyền thống vào nền kinh tế số.
Việt Nam đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030

Việt Nam đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030

Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026-2030 vừa được Chính phủ phê duyệt đặt ra nhiều mục tiêu tham vọng, trong đó kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP, hỗ trợ ít nhất 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số, đồng thời thúc đẩy dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Lào Cai phát động phong trào “Thôn số”, đưa chuyển đổi số đến từng thôn bản

Lào Cai phát động phong trào “Thôn số”, đưa chuyển đổi số đến từng thôn bản

Chiều 11/6, Tỉnh ủy Lào Cai phát động phong trào xây dựng “Thôn số” và khai trương Hệ thống theo dõi, giám sát việc thực hiện nhiệm vụ của Tỉnh ủy. Đây là hai hoạt động trọng tâm nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị, tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi số từ cơ sở đến toàn tỉnh.
Tây Ninh triển khai 61 tiện ích trên VNeID, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện

Tây Ninh triển khai 61 tiện ích trên VNeID, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện

Tây Ninh triển khai 61 tiện ích trên VNeID theo định hướng chuyển đổi số quốc gia, góp phần cải cách hành chính, phát triển kinh tế số, xã hội số, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và mang lại nhiều tiện ích thiết thực cho người dân, doanh nghiệp.