| Bài liên quan |
| Ngân hàng Nhà nước yêu cầu hạn chế phát sinh mới nợ xấu, kiểm soát chặt tăng trưởng tín dụng |
Tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), lợi nhuận trước thuế hợp nhất năm 2025 đạt 7.628 tỷ đồng, tương đương 52% kế hoạch năm. Nguyên nhân chính đến từ việc ngân hàng chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng hơn 11.300 tỷ đồng.
Việc gia tăng mạnh chi phí dự phòng phản ánh quan điểm quản trị thận trọng, ưu tiên nâng cao khả năng “phòng thủ” và chủ động xử lý tài sản tồn đọng khi rủi ro thị trường vẫn hiện hữu. Đáng chú ý, lợi nhuận trước dự phòng của Sacombank vẫn đạt gần 19.000 tỷ đồng, tăng 29% so với năm trước, cho thấy hoạt động kinh doanh lõi duy trì tích cực.
Tương tự, Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) nâng chi phí trích lập dự phòng lên 1.526 tỷ đồng, tăng 57,5% so với năm 2024. Hệ quả là lợi nhuận trước thuế chỉ đạt 1.511,7 tỷ đồng, tương đương 29% kế hoạch. Tuy nhiên, ban lãnh đạo ngân hàng cho rằng đây là sự đánh đổi có tính toán nhằm củng cố chất lượng tài sản và tạo dư địa cho các năm tiếp theo.
![]() |
| Ngân hàng “hy sinh” lợi nhuận ngắn hạn để siết nợ xấu, tăng sức đề kháng hệ thống |
Tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), ngân hàng trích lập khoảng 3.300 tỷ đồng trong năm 2025, cao gấp đôi năm trước. Việc thực hiện đầy đủ yêu cầu theo Nghị định 86/2024/NĐ-CP – quy định về mức trích và phương pháp trích lập dự phòng rủi ro – thay vì giãn phân bổ sang các năm sau, cho thấy ACB ưu tiên nâng chuẩn an toàn, chấp nhận tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn để củng cố nền tảng dài hạn.
Giới phân tích nhận định, khi “bộ đệm” dự phòng đủ dày và danh mục tài sản được tái cấu trúc tích cực, các ngân hàng sẽ có lợi thế về chi phí vốn và khả năng sinh lời trong năm 2026 và các năm sau, đặc biệt khi tiến độ thu hồi nợ được cải thiện.
Kết quả điều tra xu hướng kinh doanh quý I/2026 do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố cho thấy các tổ chức tín dụng kỳ vọng mặt bằng rủi ro của khách hàng sẽ tiếp tục giảm và duy trì ổn định trong năm 2026.
Ở góc độ quốc tế, Moody's Ratings đánh giá hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn giữ được chất lượng tài sản ở mức kiểm soát được, song rủi ro còn tập trung tại một số phân khúc nhạy cảm như khu vực tư nhân và bất động sản. Nếu xuất hiện cú sốc bất lợi, áp lực trích lập dự phòng có thể gia tăng, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Moody’s cũng nhấn mạnh năng lực vốn là yếu tố then chốt phản ánh sức chống chịu của hệ thống. Tính đến cuối tháng 6/2025, tỷ lệ vốn cấp 1 toàn hệ thống đạt khoảng 9%, thấp hơn mức trung bình khoảng 17% của các hệ thống ngân hàng ASEAN. Khoảng cách này được kỳ vọng thu hẹp dần khi Thông tư 14/2025/TT-NHNN nâng yêu cầu vốn tối thiểu từ 6% lên 6,6% vào năm 2030 và 8,5% vào năm 2033, từng bước tiệm cận chuẩn Basel III.
Song song với trích lập, nhiều ngân hàng cũng đẩy mạnh thu hồi và xử lý nợ xấu. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) ghi nhận thu từ nợ đã xử lý rủi ro hợp nhất đạt 5.713 tỷ đồng trong năm 2025, qua đó kéo tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ về khoảng 2%. Sacombank tiếp tục xử lý, thu hồi hơn 16.000 tỷ đồng nợ tồn đọng, góp phần cải thiện đáng kể bảng cân đối kế toán.
Một điểm tựa quan trọng là việc Nghị quyết 42/2017/QH14 được luật hóa trong Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2025. Nếu giai đoạn 2017–2023, Nghị quyết 42 chỉ mang tính thí điểm, thì việc luật hóa đã tạo hành lang pháp lý ổn định, lâu dài cho các tổ chức tín dụng trong thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm, rút ngắn thời gian tranh chấp, giảm phụ thuộc vào thủ tục tố tụng kéo dài.
Về tài chính, xử lý nợ nhanh hơn đồng nghĩa với khả năng hoàn nhập dự phòng sớm hơn, qua đó cải thiện lợi nhuận và vốn tự có – yếu tố then chốt để đáp ứng các chuẩn mực an toàn ngày càng khắt khe.
Theo TS. Châu Đình Linh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh), bức tranh xử lý nợ xấu sẽ phân hóa giữa các nhóm ngân hàng. Các ngân hàng lớn có lợi thế về hệ thống quản trị rủi ro và nguồn lực, có thể tập trung xử lý các khoản nợ có tài sản bảo đảm rõ ràng hoặc doanh nghiệp còn khả năng phục hồi dòng tiền.
Trong khi đó, các ngân hàng quy mô nhỏ đối mặt nhiều thách thức hơn do chất lượng tài sản bảo đảm thấp và áp lực nợ cũ chưa xử lý dứt điểm. Yêu cầu đặt ra là phân loại nợ sâu và thực chất, không chỉ theo chuẩn kế toán mà theo khả năng xử lý: thu hồi nhanh, tái cơ cấu, bán nợ hoặc chuyển giao cho VAMC.
Chiến lược “gia cố bộ đệm” và tăng tốc xử lý nợ xấu cho thấy hệ thống ngân hàng đang ưu tiên củng cố nền tảng an toàn trước khi bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Khi bảng cân đối được “làm sạch” và năng lực vốn được nâng lên, dư địa tăng trưởng tín dụng và cải thiện hiệu quả sinh lời sẽ rộng mở hơn trong những năm tới.