| PGS. TS Đinh Trọng Thịnh: Trái phiếu bất động sản bứt phá mẽ năm 2026 BIDV thu 1,365 tỷ đồng từ đợt phát hành trái phiếu công chúng |
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang ghi nhận sự gia tăng rõ rệt về chi phí vốn, kéo theo những lo ngại về khả năng trả nợ của doanh nghiệp phát hành. Báo cáo mới đây của VCBS cho thấy, lãi suất phát hành trái phiếu đã tăng mạnh trong nửa đầu năm 2026, tạo áp lực đáng kể lên dòng tiền, đặc biệt ở các ngành thâm dụng vốn như bất động sản.
Cụ thể, tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp trong 6 tháng đầu năm đạt 187.000 tỷ đồng, giảm 30,4% so với cùng kỳ. Trong đó, phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế với 162.083 tỷ đồng, song cũng giảm 32,65% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của doanh nghiệp trong bối cảnh chi phí vốn tăng cao và điều kiện tiếp cận thị trường ngày càng chặt chẽ.
![]() |
| Lãi suất trái phiếu tăng cao gây áp lực trả nợ, dòng tiền doanh nghiệp đối mặt rủi ro. |
Điểm đáng chú ý là mặt bằng lãi suất phát hành trái phiếu bình quân đã tăng lên 9,86%/năm, cao hơn 119 điểm cơ bản so với nửa cuối năm 2025 và tăng 286 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ việc lãi suất huy động trên thị trường tăng mạnh, buộc các doanh nghiệp phải nâng mức coupon để thu hút nhà đầu tư.
Trong nhóm ngân hàng, lãi suất phát hành bình quân đã tăng lên khoảng 9,0%/năm, với mức phổ biến dao động từ 8–8,7%/năm. Một số ngân hàng quy mô vừa và nhỏ như VietABank, VietBank và TPBank phát hành trái phiếu với lãi suất thả nổi quanh 9–9,7%/năm, góp phần kéo mặt bằng chung đi lên.
Đáng chú ý hơn, nhóm bất động sản ghi nhận mức lãi suất cao nhất lên tới 12,5%/năm. Mức lãi suất này phản ánh rủi ro tín dụng cao hơn, đồng thời cho thấy nhu cầu vốn lớn trong bối cảnh doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng ngân hàng.
Theo các chuyên gia, với khoảng 52,44% giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành áp dụng lãi suất thả nổi hoặc kết hợp, biến động lãi suất thị trường sẽ nhanh chóng truyền dẫn vào chi phí vốn của doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc áp lực trả nợ có thể gia tăng nếu lãi suất tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian tới.
Bên cạnh câu chuyện chi phí vốn, áp lực đáo hạn trái phiếu trong nửa cuối năm 2026 cũng là yếu tố đáng lo ngại. Không chỉ các khoản nợ đến hạn theo kế hoạch, thị trường còn phải đối mặt với lượng trái phiếu đã được gia hạn theo Nghị định 08/2023/NĐ-CP và sẽ quay trở lại kỳ thanh toán trong năm nay.
Việc gia hạn trước đó giúp doanh nghiệp kéo giãn nghĩa vụ nợ, nhưng cũng khiến áp lực thanh toán dồn vào các năm sau. Khi kết hợp với mặt bằng lãi suất cao, khả năng cân đối dòng tiền của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp bất động sản, sẽ chịu thử thách lớn.
Dù vậy, một điểm tích cực là số lượng trái phiếu phát sinh vấn đề mới đã giảm đáng kể, khi thị trường nửa đầu năm chỉ ghi nhận 3 mã trái phiếu chậm thanh toán mới. Điều này cho thấy phần nào sự cải thiện trong dòng tiền và khả năng thu xếp nguồn trả nợ của doanh nghiệp phát hành.
Về triển vọng, hoạt động phát hành trái phiếu được dự báo sẽ tăng tốc trong nửa cuối năm nhưng có sự phân hóa rõ rệt. Nhóm ngân hàng được kỳ vọng phục hồi phát hành nhờ nhu cầu bổ sung vốn trung – dài hạn và cải thiện hệ số an toàn vốn. Tuy nhiên, chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lợi suất trái phiếu ngày càng thu hẹp có thể khiến các ngân hàng thận trọng hơn trong việc huy động.
Trong khi đó, nhóm bất động sản đã ghi nhận mức tăng phát hành tới 71% trong nửa đầu năm và được dự báo tiếp tục duy trì đà tăng. Tuy nhiên, các quy định mới về minh bạch thông tin và quản lý dòng tiền theo Nghị định 200/2026/NĐ-CP sẽ khiến nguồn cung phát hành tập trung vào các doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt và dự án khả thi.
Ở góc độ dài hạn, trái phiếu doanh nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, đặc biệt với các dự án hạ tầng quy mô lớn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, khi chi phí vốn tăng cao và áp lực đáo hạn gia tăng, thị trường đang bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh mẽ.
Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị tài chính, minh bạch thông tin và chiến lược huy động vốn của doanh nghiệp. Với nhà đầu tư, việc đánh giá kỹ rủi ro tín dụng và khả năng trả nợ của tổ chức phát hành sẽ trở thành yếu tố then chốt, thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất hấp dẫn như trước đây.