| Lãi suất chịu áp lực khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn toàn hệ thống Lãi suất ngân hàng ngày 31/7/2026: Biến động nhẹ, nhiều kỳ hạn tiếp tục ổn định |
Lãi suất ngân hàng ngày 1/8/2026 ghi nhận xu hướng đi ngang tại phần lớn các tổ chức tín dụng. Dữ liệu khảo sát cho thấy nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân vẫn duy trì mức lãi suất cạnh tranh hơn so với nhóm ngân hàng quốc doanh, đặc biệt ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên. Điều này phản ánh nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn vẫn ở mức cao nhằm phục vụ tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn cuối năm.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 1/8/2026 ghi nhận xu hướng đi ngang tại phần lớn các tổ chức tín dụng. |
Cụ thể, tại Vietcombank, lãi suất huy động kỳ hạn 1 tháng dao động quanh mức 1,6%/năm, kỳ hạn 3 tháng khoảng 1,9%/năm, trong khi kỳ hạn 6 tháng đạt 3,0%/năm và 12 tháng khoảng 4,7%/năm. BIDV cũng duy trì mức tương tự với 1,7%/năm cho kỳ hạn 1 tháng, 2,0%/năm cho 3 tháng, 3,2%/năm cho 6 tháng và 4,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Tại VietinBank, lãi suất kỳ hạn 12 tháng hiện phổ biến ở mức 4,7%/năm, không thay đổi so với cuối tháng trước.
Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, Techcombank đang niêm yết lãi suất kỳ hạn 1 tháng khoảng 3,0%/năm, kỳ hạn 6 tháng ở mức 4,5%/năm và kỳ hạn 12 tháng đạt khoảng 5,3%/năm. ACB áp dụng mức 2,8%/năm cho kỳ hạn 1 tháng, 4,2%/năm cho 6 tháng và 5,2%/năm cho 12 tháng. Tại MB, lãi suất 1 tháng là 2,6%/năm, 6 tháng khoảng 4,3%/năm và 12 tháng đạt 5,4%/năm.
VPBank tiếp tục duy trì mặt bằng cao trong nhóm tư nhân với kỳ hạn 6 tháng khoảng 4,8%/năm và kỳ hạn 12 tháng lên tới 5,8%/năm. Đặc biệt, một số chương trình tiền gửi trực tuyến tại ngân hàng số Cake by VPBank ghi nhận mức ưu đãi lên tới khoảng 6,0% - 6,5%/năm cho kỳ hạn dài. Tại Sacombank, lãi suất kỳ hạn 6 tháng phổ biến ở mức 4,6%/năm và kỳ hạn 12 tháng khoảng 5,5%/năm.
SHB hiện niêm yết lãi suất kỳ hạn 6 tháng ở mức 4,7%/năm, trong khi kỳ hạn 12 tháng đạt 5,7%/năm. SeABank cũng không nằm ngoài xu hướng khi áp dụng mức 4,75%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 5,6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Tại HDBank, lãi suất kỳ hạn 12 tháng dao động quanh 5,8% - 6,0%/năm, thuộc nhóm cao trên thị trường hiện nay.
Một số ngân hàng quy mô nhỏ hơn tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh bằng lãi suất cao. Nam A Bank niêm yết mức 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi VietBank áp dụng mức khoảng 6,0%/năm. BaoViet Bank thậm chí đưa ra mức lãi suất lên tới 6,1%/năm cho kỳ hạn dài, trở thành một trong những ngân hàng có lãi suất cao nhất thị trường.
Diễn biến này cho thấy các ngân hàng vẫn đang thận trọng trong việc điều chỉnh lãi suất huy động, nhất là khi áp lực lạm phát chưa quá lớn và chính sách tiền tệ vẫn hướng đến mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng ngày càng rõ rệt, khi nhóm nhỏ và vừa chấp nhận trả lãi cao hơn để thu hút dòng tiền nhàn rỗi từ dân cư.
Ở góc độ người gửi tiền, việc so sánh lãi suất giữa các ngân hàng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các chuyên gia khuyến nghị nên lựa chọn kỳ hạn phù hợp với kế hoạch tài chính cá nhân, đồng thời ưu tiên các ngân hàng có uy tín và chính sách linh hoạt. Trong bối cảnh lãi suất chưa có dấu hiệu giảm sâu, gửi tiết kiệm vẫn là kênh đầu tư an toàn và ổn định.
Dự báo trong thời gian tới, mặt bằng lãi suất ngân hàng có thể tiếp tục duy trì ổn định, thậm chí nhích nhẹ ở một số kỳ hạn dài nếu nhu cầu tín dụng tăng tốc vào quý IV/2026. Điều này sẽ tạo thêm cơ hội cho người gửi tiền tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời góp phần đảm bảo nguồn vốn cho nền kinh tế.