| Lãi suất ngân hàng ngày 29/7/2026 duy trì ổn định, giữ mức cạnh tranh Áp lực lãi suất gia tăng khi cầu vốn vượt cung trong nền kinh tế tăng trưởng cao |
Áp lực đối với mặt bằng lãi suất đang trở nên rõ nét hơn khi tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt xa huy động vốn trong hệ thống ngân hàng. Diễn biến này không chỉ phản ánh nhu cầu vốn cao của nền kinh tế mà còn đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì ổn định chi phí vốn và hỗ trợ tăng trưởng.
Dữ liệu từ nhiều ngân hàng thương mại cho thấy xu hướng chung trong nửa đầu năm 2026 là tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Tính đến ngày 26/6/2026, huy động vốn của các tổ chức tín dụng tăng 5,02% so với cuối năm 2025, trong khi tín dụng toàn nền kinh tế tăng 7,41%, tức cao hơn gần 2,4 điểm phần trăm. Khoảng cách này tiếp tục nới rộng trong tháng 7, khi số liệu cập nhật cho thấy tăng trưởng tín dụng đạt 7,91%, còn huy động chỉ tăng 6,07%.
Chênh lệch giữa quy mô tín dụng và nguồn vốn huy động được ước tính lên tới khoảng 2,7 triệu tỷ đồng, phản ánh áp lực đáng kể lên khả năng cân đối vốn của hệ thống. Ở cấp độ từng ngân hàng, xu hướng này cũng thể hiện rõ. Một số nhà băng ghi nhận tín dụng tăng hai chữ số trong khi tiền gửi chỉ tăng một chữ số, khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) tiến sát ngưỡng cao.
![]() |
| Lãi suất chịu áp lực khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn toàn hệ thống. |
Việc tín dụng tăng nhanh trong khi huy động chưa theo kịp buộc các ngân hàng phải đối mặt với bài toán tăng lãi suất đầu vào để thu hút tiền gửi. Khi chi phí vốn tăng lên, khả năng giảm lãi suất cho vay trở nên hạn chế, thậm chí có thể tạo áp lực tăng trở lại trong một số thời điểm.
Áp lực không chỉ đến từ quy mô mà còn nằm ở cấu trúc kỳ hạn của nguồn vốn. Theo Ngân hàng Nhà nước, khoảng 80% vốn huy động hiện nay là ngắn hạn, trong khi nhu cầu vay vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp lại chiếm tỷ trọng lớn. Sự mất cân đối này khiến các ngân hàng phải sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, làm gia tăng rủi ro và chi phí vốn.
Trong bối cảnh đó, dù thanh khoản ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng đã có dấu hiệu cải thiện, áp lực tổng thể đối với lãi suất vẫn chưa được giải tỏa. Lãi suất qua đêm giảm xuống 2,2%/năm, mức thấp nhất từ đầu năm, cho thấy dòng tiền trong hệ thống ở trạng thái dồi dào trong ngắn hạn. Tuy nhiên, ở các kỳ hạn dài hơn, lãi suất vẫn duy trì ở mức cao, với kỳ hạn một tuần ở mức 4,55%/năm, hai tuần 5,3%/năm và một tháng 6,9%/năm.
Chênh lệch lớn giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn phản ánh tâm lý thận trọng của các ngân hàng đối với triển vọng nguồn vốn trong thời gian tới. Nói cách khác, thanh khoản tức thời được cải thiện nhưng những vấn đề mang tính cơ cấu như mất cân đối kỳ hạn và áp lực huy động vốn vẫn chưa được giải quyết.
Báo cáo của các công ty chứng khoán cho thấy lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng hiện phổ biến quanh mức 8,4%/năm, cao hơn 2,59 điểm phần trăm so với đầu năm. Mức lãi suất này cho thấy các ngân hàng vẫn phải duy trì chính sách huy động hấp dẫn để đảm bảo nguồn vốn ổn định phục vụ tăng trưởng tín dụng.
Việc duy trì lãi suất huy động ở mức cao kéo theo áp lực lên biên lãi ròng (NIM), trong khi các ngân hàng vẫn chịu sức ép phải giữ ổn định hoặc giảm lãi suất cho vay nhằm hỗ trợ doanh nghiệp. Điều này khiến dư địa điều hành lãi suất ngày càng thu hẹp, đòi hỏi sự cân đối kỹ lưỡng giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định vĩ mô.
Từ góc độ vĩ mô, nhu cầu vốn của nền kinh tế đang ở mức rất cao. Dư nợ tín dụng đã đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội năm 2026 ước khoảng 5,1 triệu tỷ đồng, và giai đoạn 2026-2030 lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Với tỷ lệ tín dụng trên GDP khoảng 145%, nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng.
Trong bối cảnh này, các chuyên gia cho rằng việc giảm lãi suất cho vay vẫn có thể thực hiện nhưng dư địa không còn nhiều. Chính sách lãi suất cần được điều hành thận trọng, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp và kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô.
Một trong những giải pháp được nhấn mạnh là giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng bằng cách phát triển các kênh dẫn vốn khác. Thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư và các định chế tài chính phi ngân hàng cần được thúc đẩy để cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Khi gánh nặng cung ứng vốn không còn dồn quá nhiều vào hệ thống ngân hàng, áp lực huy động vốn và mặt bằng lãi suất sẽ có điều kiện giảm bớt một cách bền vững. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, với nhu cầu vốn vẫn ở mức cao và khoảng cách giữa tín dụng và huy động chưa được thu hẹp, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng vẫn tiếp tục chịu sức ép.