| Bài liên quan |
| Kích cầu mua sắp dịp tết, thị trường điện thoại giảm giá chạm “đáy” |
| Chính sách giá điện và thị trường điện Việt Nam: Vấn đề và giải pháp |
Những biến động địa chính trị tại khu vực Trung Đông đang tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng toàn cầu, kéo theo giá nhiên liệu đầu vào cho sản xuất điện – đặc biệt là khí và than nhập khẩu – tăng cao và khó dự báo. Theo Cục Điện lực (Bộ Công Thương), diễn biến này không chỉ làm gia tăng chi phí phát điện mà còn ảnh hưởng đến cơ chế vận hành của thị trường điện cạnh tranh tại Việt Nam.
Áp lực chi phí thể hiện rõ tại các nhà máy nhiệt điện than sử dụng nguồn nhiên liệu nhập khẩu từ Indonesia như Vĩnh Tân 4, Vĩnh Tân 4 mở rộng, Duyên Hải 3 và Duyên Hải 3 mở rộng. Trong bối cảnh nguồn cung than suy giảm, hệ thống buộc phải điều chỉnh kế hoạch huy động theo hướng vừa đảm bảo sản lượng điện, vừa tích trữ nhiên liệu cho các tháng cao điểm. Tuy nhiên, việc điều tiết này mang tính hành chính, chưa phản ánh đầy đủ nguyên tắc thị trường, khi các nhà máy có chi phí biến đổi thấp vẫn được ưu tiên huy động tối đa theo cơ chế chào giá cạnh tranh.
![]() |
Không chỉ nhiệt điện than, các nhà máy điện khí cũng đang đối mặt với áp lực lớn. Tại khu vực Tây Nam Bộ, các nhà máy Cà Mau 1 và Cà Mau 2 được huy động tối đa theo khả năng cấp khí. Tuy nhiên, theo phản ánh của Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam, phần sản lượng vượt hợp đồng (Qc) lại phải thanh toán theo giá thị trường giao ngay – vốn thấp hơn chi phí sản xuất – khiến doanh nghiệp không đảm bảo thu hồi chi phí.
Tại khu vực Đông Nam Bộ, bất cập còn đến từ cơ chế cập nhật giá trần chào theo chu kỳ tháng. Trong khi đó, giá khí – vốn tham chiếu theo giá dầu quốc tế – biến động theo ngày do ảnh hưởng từ khủng hoảng Trung Đông, khiến giá chào không theo kịp chi phí thực tế. Hệ quả là nhiều nhà máy rơi vào tình trạng “chào dưới giá thành”.
Trước áp lực chi phí gia tăng, Tập đoàn Điện lực Việt Nam đã kiến nghị tạm dừng thị trường điện cạnh tranh, chuyển sang cơ chế điều độ tập trung. Theo đề xuất này, việc huy động nguồn điện sẽ không còn dựa trên tín hiệu giá mà do cơ quan điều hành quyết định theo yêu cầu vận hành hệ thống.
Tuy nhiên, Cục Điện lực cho rằng đề xuất trên chưa đủ cơ sở xem xét, do chưa có đầy đủ đánh giá về tác động tới vận hành hệ thống, chi phí phát điện cũng như các hợp đồng mua bán điện hiện hữu.
Quan trọng hơn, cơ quan quản lý nhấn mạnh việc duy trì thị trường điện trong bối cảnh biến động lại càng cần thiết. Cơ chế thị trường giúp đảm bảo nguyên tắc huy động theo chi phí tối thiểu, qua đó ưu tiên các nguồn điện giá thấp như năng lượng tái tạo và nguồn nhiên liệu trong nước, đồng thời hạn chế các nguồn chi phí cao như LNG nhập khẩu.
“Nếu thị trường điện bị dừng, hệ thống có thể đối mặt với nhiều hệ quả phức tạp, đặc biệt là tác động tới các hợp đồng mua bán điện và nghĩa vụ tài chính giữa các bên – vốn được xây dựng trên nền tảng thị trường cạnh tranh”, Cục Điện lực nhận định, đồng thời cảnh báo nguy cơ ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng.
Thay vì dừng thị trường điện, cơ quan quản lý đề xuất các giải pháp linh hoạt trong khuôn khổ hiện hành. Trên cơ sở Nghị quyết 36, EVN và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam được giao chủ động thỏa thuận các thông số vận hành như sản lượng điện hợp đồng (Qc), cơ chế huy động, hoán đổi giữa khí nội địa và LNG nhập khẩu.
Đồng thời, cần rút ngắn chu kỳ điều chỉnh giá từ hàng tháng xuống hàng tuần để phản ánh sát hơn biến động chi phí đầu vào; điều chỉnh giá trần chào của nhiệt điện than theo hướng tiệm cận các nguồn có chi phí cao hơn trong hệ thống như tua-bin khí.
Dù vậy, Cục Điện lực cũng lưu ý việc điều chỉnh chính sách cần được cân nhắc thận trọng, bởi đây là tình huống bất thường, chưa có đủ dữ liệu để đánh giá toàn diện các tác động dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc giữ ổn định cơ chế thị trường, đồng thời linh hoạt điều chỉnh kỹ thuật, được xem là hướng đi phù hợp nhằm cân bằng giữa yêu cầu vận hành hệ thống và mục tiêu phát triển bền vững ngành điện.