![]() |
| Cuộc sàng lọc mới của ngành ngân hàng |
Năm 2026 được dự báo là giai đoạn nhiều biến số đối với ngành ngân hàng Việt Nam. Định hướng điều hành chính sách vĩ mô, biến động lãi suất và áp lực nợ xấu đang trở thành những yếu tố then chốt chi phối triển vọng tăng trưởng của toàn hệ thống.
Giới phân tích cho rằng sự phân hóa giữa các ngân hàng sẽ ngày càng rõ rệt. Những nhà băng có quy mô lớn, năng lực quản trị rủi ro tốt và lợi thế về hệ sinh thái khách hàng nhiều khả năng trở thành “đầu tàu” dẫn dắt thị trường.
Chính sách vĩ mô và xu hướng “nắn dòng” tín dụng
Theo các chuyên gia, biến số quan trọng nhất đối với ngành ngân hàng năm 2026 nằm ở định hướng điều hành chính sách vĩ mô của cơ quan quản lý.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Trưởng phòng Phân tích Chứng khoán Quốc Gia (NSI), cho rằng mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số trong năm 2026 là thách thức lớn, song nền kinh tế Việt Nam vẫn có khả năng đạt mức tăng trưởng cao hơn năm 2025.
Khi tăng trưởng GDP phục hồi thực chất, nhu cầu hấp thụ vốn của doanh nghiệp sẽ tăng lên, đặc biệt khi đơn hàng xuất khẩu dần quay trở lại.
Song song đó, Ngân hàng Nhà nước dự kiến đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15% trong năm 2026, thấp hơn mức tăng gần 19% của năm 2025. Theo ông Trúc, đây là động thái mang tính chủ đích nhằm kiểm soát tốc độ mở rộng tín dụng và hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất – kinh doanh.
Thay vì tăng trưởng nóng, tín dụng sẽ được “nắn dòng” theo hướng thực chất, ưu tiên các ngành kinh tế cốt lõi như sản xuất, thương mại và dịch vụ, đồng thời hạn chế dòng vốn chảy vào các lĩnh vực mang tính đầu cơ.
Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ không còn nhiều, chính sách tài khóa được kỳ vọng đóng vai trò lớn hơn. Mục tiêu giải ngân gần 1 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công trong năm 2026 được dự báo sẽ tạo lực kéo cho hoạt động kinh tế và cải thiện thanh khoản trong hệ thống ngân hàng.
Bên cạnh chính sách vĩ mô, lãi suất được xem là biến số lớn thứ hai của ngành ngân hàng năm 2026.
Sau giai đoạn tăng mạnh vào cuối năm 2025, mặt bằng lãi suất huy động được dự báo duy trì ở mức cao hơn khoảng 2–3 điểm phần trăm so với năm trước. Điều này khiến chi phí vốn của ngân hàng gia tăng, gây áp lực trực tiếp lên biên lãi thuần (NIM).
Theo ông Nguyễn Văn Trúc, các ngân hàng cần chủ động chuẩn bị nguồn vốn trung và dài hạn phù hợp khi lãi suất huy động khó có khả năng giảm nhanh trong ngắn hạn.
Trong cuộc cạnh tranh này, lợi thế sẽ nghiêng về những ngân hàng có khả năng quản trị thanh khoản tốt và duy trì tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao. Nguồn vốn giá rẻ từ CASA được xem là “tấm đệm” quan trọng giúp các ngân hàng bảo vệ NIM trong bối cảnh chi phí vốn tăng.
Ông Đỗ Thanh Tùng, Trưởng phòng cao cấp Trung tâm Phân tích VDSC, cho biết từ đầu năm 2026, nhiều ngân hàng đã điều chỉnh lãi suất cho vay đối với khoản vay mới tăng nhanh hơn so với chi phí huy động ở các kỳ hạn 3–12 tháng.
Mức chênh lệch này ước tính khoảng 3 điểm phần trăm, tạo dư địa giúp NIM của ngành ngân hàng có thể tăng trở lại sau ba năm giảm liên tiếp.
Nợ xấu và “phễu lọc” rủi ro
Dù triển vọng lợi nhuận có tín hiệu tích cực, chất lượng tài sản vẫn là yếu tố cần theo dõi sát trong năm 2026.
Số liệu cho thấy nợ xấu đã cải thiện đáng kể trong năm 2025, nhưng mặt bằng lãi suất cho vay cao kéo dài có thể ảnh hưởng tới khả năng trả nợ của cả doanh nghiệp lẫn khách hàng cá nhân. Điều này khiến rủi ro nợ xấu có khả năng gia tăng trở lại.
Bên cạnh đó, tín dụng bất động sản – lĩnh vực mang lại lợi suất cao nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro đang được đặt dưới cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn.
Các ngân hàng buộc phải điều chỉnh chiến lược, chuyển dịch dòng vốn sang các phân khúc nhà ở phục vụ nhu cầu thực, ít nhạy cảm hơn với biến động thị trường.
Việc tuân thủ nghiêm các quy định về an toàn hệ thống, như các quy định về kiểm soát tín dụng và quản trị rủi ro, sẽ trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Với sự hội tụ của nhiều biến số, năm 2026 được dự báo sẽ chứng kiến sự phân hóa mạnh mẽ trong ngành ngân hàng. Lợi nhuận và thị phần có xu hướng tập trung vào các nhóm ngân hàng dẫn dắt.
Nhóm thứ nhất là các ngân hàng tiên phong trong tái cơ cấu hệ thống. Những nhà băng nhận chuyển giao bắt buộc các tổ chức tín dụng yếu kém như MB, VPBank hay HDBank được đánh giá có lợi thế đáng kể.
Nhóm này có thể được cấp hạn mức tăng trưởng tín dụng cao hơn, thậm chí lên tới 30%, tạo dư địa mở rộng quy mô nhanh hơn so với phần còn lại của thị trường.
Nhóm thứ hai là các ngân hàng quốc doanh, thường được gọi là Big4. Với mạng lưới rộng, chi phí vốn thấp và vai trò chủ lực trong cấp vốn cho các dự án đầu tư công lớn, nhóm này vẫn giữ vị thế then chốt trong hệ thống tài chính.
Nhóm thứ ba là các ngân hàng sở hữu hệ sinh thái khách hàng lớn và năng lực số hóa mạnh. Những tổ chức như Techcombank được kỳ vọng tạo khác biệt nhờ khả năng khai thác dữ liệu khách hàng, phát triển dịch vụ thanh toán số và đa dạng hóa nguồn thu từ phí dịch vụ.
Khả năng mở rộng nguồn thu ngoài tín dụng, cùng sự am hiểu thị trường trái phiếu và các dịch vụ tài chính số, sẽ giúp nhóm ngân hàng này giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.