| Xuất khẩu nông sản tăng trưởng nhưng áp lực thị trường gia tăng Xuất khẩu rau quả sang Campuchia tăng 260%, sầu riêng Việt hút khách Rau quả Việt tăng tốc chinh phục mục tiêu xuất khẩu 10 tỷ USD |
Kết quả ấn tượng này đến từ quá trình chuyển dịch theo hướng sản xuất chuyên nghiệp, chuẩn hóa vùng trồng và đa dạng hóa sản phẩm, giúp ngành rau quả bứt phá trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động phức tạp.
Sức bật xuất khẩu từ dịch chuyển chuỗi cung ứng
Số liệu từ Tổng cục Hải quan ghi nhận dòng chảy xuất khẩu rau quả sang các thị trường lớn đang có sự tăng tốc mạnh mẽ. Đáng chú ý, đà tăng trưởng này diễn ra ngay trong bối cảnh chi phí vận tải quốc tế biến động mạnh. Theo báo cáo từ Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT), xung đột kéo dài tại khu vực Trung Đông và căng thẳng Biển Đỏ đã đẩy giá cước tàu container đi châu Âu và Mỹ tăng 40% - 60%. Tuy nhiên, chính rủi ro địa chính trị này lại mở ra những cục diện thị trường mới đầy bất ngờ.
![]() |
| Rau quả Việt Nam khẳng định vị thế và năng lực cạnh tranh trên bản đồ thương mại quốc tế năm 2026 |
Theo ghi nhận từ các doanh nghiệp kết nối xuất khẩu như VIETGO, nhu cầu từ khu vực Trung Đông đối với hoa quả tươi Việt Nam tăng đột biến, chiếm tới 80% lượng đơn hàng mới trong các giai đoạn cao điểm. Do hải trình từ Việt Nam qua Ấn Độ Dương sang Trung Đông ít bị ảnh hưởng hơn các tuyến đường qua kênh đào Suez, các nhà nhập khẩu khu vực này chấp nhận chi trả chi phí logistics cao để bảo đảm tính liên tục của nguồn hàng. Đồng thời, xu hướng tích trữ thực phẩm toàn cầu cũng thúc đẩy nhóm hàng rau quả chế biến (nhu dứa đóng hộp, nước ép trái cây, ngô ngọt...) tăng trưởng hơn 28%, mang lại giá trị bền vững nhờ khả năng bảo quản dài ngày.
Song song với các thị trường mới, Trung Quốc vẫn duy trì vị thế là đối tác thương mại lớn nhất, tiêu thụ khoảng 65% - 70% tổng lượng rau quả xuất khẩu của Việt Nam. Đáng chú ý, lợi thế cạnh tranh của trái cây Việt tại thị trường tỷ dân này không chỉ dừng lại ở khoảng cách địa lý gần gũi. Xét về mặt kinh tế logistics, dù Trung Quốc có các vùng trồng lớn như Vân Nam, nhưng các trung tâm tiêu thụ khổng lồ lại phân bố chủ yếu ở phía Bắc và phía Đông (Bắc Kinh, Hà Bắc, Sơn Đông, Giang Tô).
Báo cáo thị trường logistics nội địa Trung Quốc cho thấy chi phí vận tải đường bộ liên tỉnh từ Nam ra Bắc của họ đã tăng khoảng 15% do giá nhiên liệu. Khoảng cách nội địa quá lớn khiến việc nhập khẩu trái cây từ Việt Nam qua đường biển đến các đô thị miền Bắc Trung Quốc (như cảng Thiên Tân) giúp doanh nghiệp tối ưu được 20% đến 25% chi phí vận hành. Đây chính là điểm tựa địa lý tạo nên năng lực cạnh tranh đặc biệt cho nông sản Việt.
Chuẩn hóa chất lượng để đi đường dài
Nhìn từ góc độ nội lực, sự tăng trưởng xuất khẩu bứt phá trong năm 2026 có dấu ấn đậm nét của việc thay đổi tư duy canh tác, từ sản xuất manh mún sang hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn. Đồng Nai nổi lên như một hình mẫu biểu - “thủ phủ” của các mặt hàng trái cây xuất khẩu chủ lực như sầu riêng, chuối và bưởi.
Hiện nay, với hơn 23 ngàn hécta sầu riêng đang vào vụ thu hoạch và gần 21 ngàn hécta chuối đạt năng suất cao (khoảng 55 tấn/hécta), Đồng Nai đã phủ sóng sản phẩm đến cả các thị trường khó tính như Hàn Quốc, Nhật Bản. Đặc biệt, việc ký kết thành công Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với quả bưởi tươi xuất khẩu sang Trung Quốc vào tháng 4/2026 – sau 7 năm đàm phán đã mở toang cánh cửa chính ngạch cho loại quả này. Tính đến nay, địa phương đã xây dựng thành công hơn 140 mã số vùng trồng và gần 80 mã số cơ sở đóng gói đủ điều kiện xuất khẩu. Với mục tiêu phát triển vùng bưởi tập trung lên 12,7 ngàn hécta vào năm 2030 theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, địa phương đang kiểm soát nghiêm ngặt để giữ tỷ lệ hàng hóa bị cảnh báo tại cửa khẩu ở mức dưới 0,5%.
Dù dư địa tăng trưởng còn rất lớn, song các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản đều nhìn nhận rằng, hàng rào kỹ thuật của các quốc gia ngày càng khắt khe. Việc đàm phán để mở cửa chính ngạch cho một loại trái cây thường kéo dài từ nhiều năm đến một thập kỷ. Do đó, để duy trì vị thế vững chắc, việc nhân rộng mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói phải đi đôi với kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất theo thời gian thực.
Về lâu dài, nhận định chung của các chuyên gia thị trường khẳng định: bên cạnh xuất khẩu tươi, việc nâng tỷ trọng công nghệ chế biến sâu (hiện mới chỉ chiếm khoảng 25% tổng năng lực toàn ngành) lên mức 40% chính là chìa khóa tối ưu để ngành rau quả Việt Nam chuyển từ thế "ứng phó" sang thế "chủ động", hóa giải các rủi ro về mùa vụ và logistics, từ đó định vị một thương hiệu nông sản quốc gia bền vững trên bản đồ thương mại quốc tế.