Một dịch chuyển đáng chú ý đang diễn ra trong ngành du lịch châu Á: dòng khách Hàn Quốc – vốn trung thành với Thái Lan – đang dần nghiêng về Việt Nam. Đây không còn là xu hướng nhỏ lẻ, mà đã trở thành thay đổi có quy mô.
![]() |
| Một góc phố cổ Hà Nội khi đêm xuống: ghế nhựa thấp, quán bia hơi, dòng người chen chúc trong không gian chật hẹp. Không cần sân khấu, chính nhịp sống đời thường tạo nên trải nghiệm – thứ mà nhiều du khách quốc tế xem là “linh hồn” của Việt Nam. |
Năm 2023, Việt Nam đón khoảng 3,6 triệu lượt khách Hàn Quốc, trở thành thị trường quốc tế lớn nhất của du lịch Việt Nam. Sang năm 2024, lượng khách Hàn Quốc tiếp tục duy trì đà tăng và giữ vững vị trí nhóm khách quốc tế hàng đầu.
Bước sang năm 2025, theo xu hướng ghi nhận từ ngành du lịch, Hàn Quốc vẫn tiếp tục là một trong những thị trường trọng điểm của Việt Nam, với nhu cầu du lịch ổn định và tần suất quay lại cao, đặc biệt ở các điểm đến như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc và Hà Nội.
Đáng chú ý, thay vì tăng trưởng đơn thuần về lượng, thị trường này đang chuyển sang giai đoạn “tái du lịch” – du khách quay lại nhiều lần trong năm, cho thấy mức độ gắn kết điểm đến ngày càng sâu hơn.
Và chính ở điểm này, “vẻ đẹp tiềm ẩn” của Việt Nam bắt đầu lộ rõ. Đó là buổi sáng ở Hà Nội, khi một bát phở nghi ngút khói được dọn ra trên chiếc bàn nhựa thấp, bên vỉa hè còn ướt sương. Không gian không cầu kỳ, nhưng nhịp sống, mùi vị và sự gần gũi tạo nên một trải nghiệm rất khó thay thế.
Đó là Hội An khi đêm xuống, những chiếc đèn lồng thắp sáng cả khu phố cổ, phản chiếu xuống dòng sông Hoài lặng. Không ồn ào, không vội vã, chỉ có ánh sáng vàng ấm và bước chân chậm – một kiểu “xa xỉ” rất riêng mà không phải điểm đến nào cũng còn giữ được.
![]() |
| Phố cổ Hội An bên dòng sông Hoài khi lên đèn. Những chiếc đèn lồng không chỉ để trang trí mà là một phần ký ức đô thị, tạo nên không gian ánh sáng đặc trưng – yếu tố giúp Hội An trở thành điểm đến mang tính biểu tượng của du lịch Việt Nam. |
Đó là cung đường ven biển miền Trung, nơi du khách có thể đi từ Đà Nẵng vào Nha Trang, một bên là núi, một bên là biển, cảnh sắc thay đổi liên tục trong vài trăm km. Ít nơi nào ở Đông Nam Á có thể mang lại cảm giác “đi một lần mà như nhiều chuyến đi” như vậy.
Đó là miền Tây sông nước, nơi chợ nổi họp từ lúc bình minh, ghe thuyền chở đầy trái cây, người mua – kẻ bán trao đổi ngay trên mặt nước. Một hệ sinh thái văn hóa sống động, không phải sản phẩm dàn dựng cho du lịch, mà là đời sống thật.
Chính những điều này tạo ra cảm giác “mới” – yếu tố đang khiến du khách Hàn Quốc thay đổi lựa chọn. Khi những điểm đến quen thuộc trở nên đông đúc và đắt đỏ hơn, Việt Nam xuất hiện như một “kho trải nghiệm chưa khai phá hết”.
Nhưng không chỉ là cảnh sắc, sự tương đồng văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Du lịch đến Việt Nam, du khách Hàn Quốc dễ dàng tìm thấy sự gần gũi trong bữa cơm gia đình, cách coi trọng tập thể hay nhịp sống gắn kết. Ngược lại, sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc tại Việt Nam giúp rút ngắn khoảng cách tâm lý ngay từ những bước chân đầu tiên trong hành trình trải nghiệm.
Chi phí cũng là yếu tố củng cố quyết định. Việt Nam vẫn duy trì mức giá dễ tiếp cận, đặc biệt ở ăn uống và lưu trú. Một trải nghiệm ẩm thực đường phố chất lượng cao, nhưng chi phí thấp, đang trở thành lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
![]() |
| Chợ nổi Cái Răng (Cần Thơ) họp từ lúc bình minh, ghe thuyền chở đầy trái cây, giao thương diễn ra ngay trên sông. Hình thái kinh tế này hình thành từ điều kiện sông nước đặc thù của đồng bằng Mekong và được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. |
Du lịch trên dải đất hình chữ S - Việt Nam, m thực cũng chính là “vũ khí mềm” của du lịch Việt. Không chỉ ngon, mà còn đa dạng, tươi và mang tính trải nghiệm. Từ phở, bún, bánh mì đến hải sản ven biển, mỗi vùng là một hệ hương vị riêng, khiến du khách luôn có lý do để quay lại.
Ở tầng sâu hơn, mối liên kết kinh tế – xã hội giữa Việt Nam và Hàn Quốc đang tạo ra dòng khách bền vững. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn, cộng đồng người Hàn sinh sống lâu dài, cùng các mối quan hệ gia đình, đang biến du lịch thành một phần của dòng chảy giao lưu thường xuyên.
Hạ tầng cũng đang theo kịp. Sân bay, cao tốc, khu nghỉ dưỡng cao cấp được đầu tư mạnh, giúp nâng chất lượng trải nghiệm. Quan trọng hơn, dịch vụ du lịch ngày càng chuyên nghiệp và quốc tế hóa, từ ngôn ngữ đến cách phục vụ.
Tuy nhiên, cạnh tranh khu vực vẫn rất khốc liệt. Thái Lan giữ lợi thế về thương hiệu lâu năm và hệ thống dịch vụ hoàn chỉnh. Nhưng Việt Nam có lợi thế của “người đến sau”: linh hoạt, còn nhiều dư địa và sẵn sàng thay đổi.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ, Việt Nam không cần trở thành một bản sao của bất kỳ ai. Chính sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại, giữa nhịp sống chậm và tốc độ phát triển nhanh, đang tạo nên một bản sắc khó trộn lẫn.
Từ những vẻ đẹp tưởng như bình dị – một bữa ăn vỉa hè, một con phố đèn lồng, một dòng sông buổi sớm – du lịch Việt Nam đang dần bước sang giai đoạn mới: không chỉ thu hút, mà còn giữ chân.
Và khi những giá trị đó được nhận diện đúng và khai thác đúng, “vẻ đẹp tiềm ẩn” sẽ không còn tiềm ẩn nữa, mà trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong kỷ nguyên vươn mình của ngành du lịch Việt Nam.