Việt Nam đang đứng trước một cột mốc đầy tham vọng của ngành du lịch đón từ 45 đến 50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, đồng thời đưa du lịch đóng góp khoảng 14% GDP quốc gia.
Nếu nhìn vào tốc độ phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, mục tiêu này không phải không có cơ sở. Nhưng phía sau những con số tăng trưởng là một câu hỏi lớn hơn điều gì sẽ khiến du khách quốc tế chọn Việt Nam giữa hàng loạt điểm đến ngày càng cạnh tranh trong khu vực?
Bởi ở thời điểm hiện tại, Đông Nam Á không thiếu biển đẹp, không thiếu resort sang trọng, cũng không thiếu trải nghiệm văn hóa. Thái Lan, Indonesia, Malaysia hay Singapore đều đang bước vào giai đoạn tái định vị mạnh mẽ ngành du lịch, hướng đến nhóm khách có mức chi tiêu cao và khả năng lưu trú dài ngày.
Trong cuộc đua đó, lợi thế “giá rẻ” điều từng giúp du lịch Việt Nam tăng trưởng nhanh đang dần trở thành giới hạn.
Theo dự thảo Đề án “Phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới”, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng khách quốc tế trung bình khoảng 16% mỗi năm đến năm 2030. Cùng với đó là khoảng 160 triệu lượt khách nội địa, tăng khoảng 3%/năm.
![]() |
| 50 triệu khách quốc tế và bài toán tái định vị du lịch Việt Nam |
Nhưng nhiều chuyên gia cho rằng bài toán lớn nhất của du lịch Việt Nam hiện nay không nằm ở số lượng khách, mà ở năng lực giữ chân du khách và khả năng khiến họ quay trở lại.
Trong nhiều năm, hình ảnh du lịch Việt Nam trên thị trường quốc tế thường gắn với cụm từ “đẹp và rẻ”. Đó là lợi thế trong giai đoạn đầu phát triển, khi thị trường cần thu hút khách nhanh và mở rộng độ nhận diện điểm đến. Tuy nhiên, khi du lịch toàn cầu thay đổi theo hướng cá nhân hóa và trải nghiệm sâu, “giá rẻ” không còn là yếu tố đủ sức tạo khác biệt bền vững.
Du khách quốc tế ngày nay không chỉ tìm kiếm phong cảnh đẹp. Họ quan tâm đến cảm xúc của hành trình thủ tục nhập cảnh có thuận tiện hay không, sân bay có quá tải không, giao thông kết nối thế nào, ban đêm có đủ trải nghiệm để chi tiêu hay không, và liệu điểm đến có đủ chiều sâu văn hóa để khiến họ muốn quay lại thêm lần nữa.
Chính vì vậy, vấn đề visa tiếp tục được xem là một trong những “nút thắt” quan trọng nhất. Nhiều doanh nghiệp du lịch cho rằng Việt Nam cần mạnh dạn mở rộng diện miễn thị thực, kéo dài thời gian lưu trú và nghiên cứu thêm các loại visa dài hạn để cạnh tranh với các nước trong khu vực.
Đề xuất triển khai visa quá cảnh tại các sân bay quốc tế cũng được đánh giá là hướng đi đáng chú ý. Trong bối cảnh lượng khách transit qua Việt Nam ngày càng lớn, nếu có chính sách linh hoạt, nhiều thành phố hoàn toàn có thể biến vài giờ chờ nối chuyến thành một hành trình trải nghiệm ngắn, tạo thêm nguồn thu cho du lịch đô thị.
Tuy nhiên, chính sách chỉ là một phần của câu chuyện.
Để phục vụ quy mô 50 triệu khách quốc tế, hạ tầng du lịch Việt Nam sẽ phải chịu áp lực rất lớn. Không ít sân bay quốc tế hiện đã rơi vào tình trạng quá tải vào mùa cao điểm, trong khi khả năng kết nối giữa các trung tâm du lịch vẫn còn thiếu đồng bộ.
Quan trọng hơn, du lịch Việt Nam vẫn đang thiếu những hệ sinh thái trải nghiệm đủ mạnh để kéo dài thời gian lưu trú của du khách. Nhiều địa phương vẫn phụ thuộc vào mô hình tham quan ngắn ngày, check-in theo mùa hoặc khai thác tài nguyên tự nhiên theo chiều rộng.
Trong khi đó, xu hướng du lịch mới lại ưu tiên những trải nghiệm có chiều sâu hơn nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe, du lịch văn hóa, ẩm thực bản địa, thể thao biển, kinh tế đêm hay các hành trình khám phá gắn với cộng đồng địa phương.
![]() |
| Để phục vụ quy mô 50 triệu khách quốc tế, hạ tầng du lịch Việt Nam sẽ phải chịu áp lực rất lớn. |
Đại diện nhiều địa phương cho rằng nếu muốn cạnh tranh thực sự, Việt Nam phải chuyển từ tư duy “đông khách” sang tư duy “giá trị cao”. Điều đó đồng nghĩa với việc thay vì chỉ đo bằng lượng khách đến, ngành du lịch cần quan tâm nhiều hơn đến thời gian lưu trú, mức chi tiêu và chất lượng trải nghiệm của du khách quốc tế.
Một thách thức khác nằm ở cách xây dựng thương hiệu điểm đến. Dù sở hữu nhiều tài nguyên nổi bật, hình ảnh du lịch Việt Nam trên thị trường quốc tế vẫn chưa tạo được bản sắc đủ rõ nét như cách Thái Lan gắn với du lịch nghỉ dưỡng, Nhật Bản gắn với văn hóa hay Hàn Quốc gắn với giải trí và lifestyle.
Nhiều chuyên gia nhận định quảng bá du lịch Việt Nam hiện vẫn còn phân tán, thiếu tính dài hạn và chưa tận dụng mạnh các nền tảng số toàn cầu. Trong kỷ nguyên mạng xã hội và AI cá nhân hóa trải nghiệm, việc xây dựng thương hiệu điểm đến không còn chỉ là quảng bá cảnh đẹp, mà là kể được câu chuyện văn hóa và cảm xúc riêng của quốc gia đó.
Song song với quảng bá, chuyển đổi số cũng được xem là nền tảng bắt buộc cho giai đoạn phát triển mới. Từ dữ liệu du lịch quốc gia, quản lý điểm đến đến cá nhân hóa dịch vụ, công nghệ sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của ngành trong tương lai gần.
Mục tiêu 50 triệu khách quốc tế vì thế không đơn thuần là bài toán tăng trưởng. Đó là yêu cầu buộc du lịch Việt Nam phải bước sang một giai đoạn phát triển khác nơi giá trị của điểm đến không còn được đo bằng việc có bao nhiêu người đến, mà bằng việc có bao nhiêu người muốn quay trở lại.