![]() |
| TP. Hồ Chí Minh mở rộng: Cú hích hình thành trung tâm logistics tầm khu vực |
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, logistics ngày càng khẳng định vai trò là mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng quốc tế, tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Khả năng tối ưu hóa vận chuyển, lưu kho, phân phối không chỉ giúp giảm chi phí mà còn gia tăng giá trị cho hàng hóa, dịch vụ, qua đó quyết định mức độ tham gia của các quốc gia, vùng lãnh thổ vào thị trường toàn cầu. Trên nền tảng đó, việc sáp nhập TP. Hồ Chí Minh với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu đã tạo ra một không gian kinh tế mới mang dáng dấp “siêu đô thị”, nơi hội tụ các trung tâm thương mại – dịch vụ, công nghiệp, cảng biển và hàng không quốc tế, mở ra dư địa lớn để phát triển logistics theo hướng tích hợp, hiện đại và có sức cạnh tranh khu vực.
Về mặt lý luận và kinh nghiệm quốc tế, logistics ngày nay không còn là hoạt động đơn lẻ của vận tải hay kho bãi, mà là một hệ thống quản trị chuỗi cung ứng toàn diện, gắn chặt với khái niệm chuỗi giá trị mở rộng. Sự liên kết hiệu quả giữa các khâu sản xuất, phân phối, bán lẻ và dịch vụ hậu mãi cho phép tối ưu chi phí, nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường năng lực cạnh tranh. Thực tiễn tại các trung tâm logistics hàng đầu như Singapore, châu Âu hay Bắc Mỹ cho thấy, yếu tố quyết định thành công nằm ở sự đồng bộ giữa hạ tầng cảng biển, sân bay, đường sắt, đường bộ, trung tâm phân phối cùng cơ chế quản trị minh bạch và nền tảng dữ liệu xuyên biên giới. Riêng Singapore, với sản lượng xử lý hơn 39 triệu TEU năm 2023, đã khẳng định vị thế trung tâm trung chuyển hàng đầu thế giới nhờ chiến lược số hóa và tích hợp chuỗi cung ứng hiệu quả.
Trước thời điểm hợp nhất, hệ thống logistics của TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu tuy phát triển năng động nhưng còn thiếu liên kết tổng thể. TP. Hồ Chí Minh đóng vai trò cửa ngõ thương mại quốc tế, tập trung kho bãi, ICD và trung tâm logistics lớn song chưa khai thác hết tiềm năng kết nối vùng; Bình Dương nổi bật với hơn 30 khu công nghiệp hiện đại nhưng phụ thuộc nhiều vào hạ tầng vận tải của TP. Hồ Chí Minh; trong khi Bà Rịa – Vũng Tàu sở hữu cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải thuộc nhóm 20 cảng container hiệu quả nhất thế giới, song công suất chưa được phát huy tương xứng do thiếu hệ thống hậu cần và trung tâm phân phối quy mô vùng. Sự phát triển rời rạc này khiến chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 16–20% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của ASEAN, đồng thời làm gia tăng áp lực lên hạ tầng giao thông và kéo dài thời gian vận chuyển.
![]() |
| “TP. Hồ Chí Minh mở rộng” mở ra cơ hội tái cấu trúc toàn diện ngành logistics |
Trong bối cảnh đó, “TP. Hồ Chí Minh mở rộng” mở ra cơ hội tái cấu trúc toàn diện ngành logistics theo hướng tích hợp. Sự hội tụ của cụm cảng Cái Mép – Thị Vải, hệ thống ICD và hai sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất – Long Thành, cùng mạng lưới hơn 50 khu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, đang hình thành “tam giác logistics” chiến lược. Không gian này được hỗ trợ bởi hệ thống cao tốc, vành đai và các tuyến kết nối liên vùng, cho phép phát triển mạnh vận tải đa phương thức, tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và từng bước giảm chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn vùng.
Song song với hạ tầng vật chất, tiềm năng phát triển logistics số, kho thông minh và cảng cạn cũng được đánh giá là lợi thế nổi trội. Việc ứng dụng IoT, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn trong quản lý kho bãi và chuỗi cung ứng có thể giúp giảm mạnh chi phí tồn kho, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và tăng tính minh bạch. Khi một cơ sở dữ liệu logistics dùng chung được hình thành, thời gian thông quan có thể được rút ngắn đáng kể, tạo nền tảng cho hệ sinh thái logistics số đạt chuẩn quốc tế.
Đáng chú ý, không gian kinh tế mới này còn mở ra cơ hội lớn trong thu hút vốn FDI và phát triển các dịch vụ logistics giá trị gia tăng như 3PL, 4PL. Với lợi thế về cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế, mạng lưới khu công nghiệp và thị trường tiêu thụ lớn, TP. Hồ Chí Minh mở rộng đang trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn logistics toàn cầu. Dòng vốn FDI không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn kéo theo công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới kết nối quốc tế, góp phần nâng tầm vị thế logistics của vùng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tổng thể, việc hình thành “TP. Hồ Chí Minh mở rộng” không chỉ là sự thay đổi về địa giới hành chính, mà là bước ngoặt chiến lược để tái cấu trúc ngành logistics theo hướng hiện đại, tích hợp và bền vững. Nếu được quy hoạch đồng bộ và triển khai hiệu quả, khu vực này có nhiều cơ hội vươn lên trở thành trung tâm logistics hàng đầu ASEAN, đóng vai trò động lực tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.