Thất nghiệp không chỉ gây hậu quả trực tiếp cho những cá nhân mất việc làm, ảnh hưởng đến đời sống của gia đình, mà còn gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội. Thông thường, để đánh giá khái quát tình hình thất nghiệp của một quốc gia, người ta đưa ra chỉ số tỷ lệ thất nghiệp, là chỉ số phần trăm số người thất nghiệp so với tổng số người trong lực lượng lao động.
Đây cũng là một chỉ số kinh tế quan trọng, cho biết sức khỏe của một nền kinh tế qua khả năng của một người lao động có thể kiếm được việc làm hay không trong thị trường lao động. Tỷ lệ thất nghiệp thường biến động do nhiều yếu tố như chu kỳ sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp, điều kiện công nghiệp hóa của từng khu vực, tình hình thiên tai và dịch bệnh.
Thất nghiệp không chỉ là một rủi ro cho người lao động và người sử dụng lao động mà còn có tác động xấu cho cả xã hội. Đầu tiên, thất nghiệp tăng chứng tỏ nền kinh tế chưa sử dụng tốt các nguồn lực để tạo ra sản phẩm, dịch vụ tối ưu và gây áp đặt chi phí cơ hội cho cả nền kinh tế. Thất nghiệp làm giảm thu nhập và lợi nhuận của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến thu thuế và chi tiêu công.
Thất nghiệp cũng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, giảm năng suất lao động và tạo điều kiện cho lạm phát gia tăng. Ngoài ra, nó còn có nguy cơ làm tăng số người rút bảo hiểm xã hội một lần khi mất việc và giảm số người tham gia đóng bảo hiểm xã hội.
Tuy nhiên, nhờ việc thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp, đã có những hạn chế đáng kể về tác động của thất nghiệp. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của thất nghiệp trong gần 14 năm qua, đặc biệt từ năm 2015 đến nay.
Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, tính đến quý 3/2022, Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã thực hiện chi hỗ trợ trực tiếp bằng tiền mặt từ Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp cho hơn 13,3 triệu người lao động, với số tiền 31.836 tỷ đồng. Điều này là minh chứng rõ ràng về ưu điểm của chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
Các gói hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp đã củng cố niềm tin của người lao động và người sử dụng lao động vào chính sách bảo hiểm thất nghiệp. Do đó, số người tham gia bảo hiểm thất nghiệp đã tăng lên trong những năm gần đây.
Tuy nhiên, để giảm thiểu tác động của thất nghiệp, cần có các chiến lược quản trị rủi ro phù hợp. Cần tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế ổn định và bền vững để giảm tỷ lệ thất nghiệp. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo và chuyển đổi nghề nghiệp để giúp người lao động thích nghi với sự thay đổi trong thị trường lao động. Các chính sách hỗ trợ người thất nghiệp cũng cần được nâng cao và cải thiện để đảm bảo rằng những người bị thất nghiệp nhận được sự hỗ trợ và có cơ hội tìm lại việc làm một cách nhanh chóng.
Tóm lại, thất nghiệp không chỉ là một rủi ro cá nhân mà còn là một rủi ro xã hội. Để kiểm soát và giảm thiểu tác động của thất nghiệp, cần áp dụng các chính sách bảo hiểm thất nghiệp hiệu quả và tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi để tăng cường sự phát triển kinh tế và tạo việc làm. Chỉ thông qua các biện pháp này, chúng ta có thể đối phó với thất nghiệp và xây dựng một xã hội bền vững hơn.
Khánh Anh