| Thái Nguyên phát huy hiệu quả vốn chính sách, giúp dân thoát nghèo bền vững Thái Nguyên chấm dứt dự án 15.000 tỷ đồng của Xuân Trường tại Hồ Núi Cốc |
Một năm sau khi hoàn tất việc sáp nhập, tỉnh Thái Nguyên đang bước vào giai đoạn phát triển mới với tầm nhìn rộng mở hơn cả về không gian lẫn chiến lược. Việc hợp nhất không chỉ đơn thuần là thay đổi địa giới hành chính mà còn tạo ra một chỉnh thể phát triển đủ lớn để kết nối các nguồn lực, khai thác tối đa tiềm năng từng vùng và hình thành những động lực tăng trưởng mới cho toàn tỉnh.
Sau sáp nhập, Thái Nguyên có quy mô hơn 8.380km2 với dân số gần 1,8 triệu người. Trong đó, khu vực phía Bắc – vốn là địa bàn của tỉnh Bắc Kạn trước đây – chiếm gần 60% diện tích. Đây là vùng có lợi thế nổi bật về tài nguyên rừng, khoáng sản, cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa đa dạng của các dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, khu vực này cũng tồn tại không ít hạn chế khi hạ tầng còn thiếu đồng bộ, quy mô kinh tế nhỏ và khả năng thu hút đầu tư còn khiêm tốn.
![]() |
| Thái Nguyên mở rộng không gian phát triển, tạo động lực tăng trưởng mới toàn diện. |
Trước khi hợp nhất, Bắc Kạn là địa phương có dân số thấp nhất cả nước, với hơn 328.000 người trên diện tích gần 4.860km2. Nguồn thu ngân sách chỉ đạt khoảng 1.000 tỷ đồng mỗi năm, cơ cấu kinh tế chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp, số lượng doanh nghiệp ít và quy mô nhỏ. Hạ tầng giao thông chưa phát triển khiến việc kết nối với các trung tâm kinh tế lớn gặp nhiều khó khăn.
Trong khi đó, khu vực phía Nam của Thái Nguyên lại là điểm sáng với hệ sinh thái công nghiệp phát triển mạnh, tập trung tại các địa bàn như Phổ Yên, Sông Công, Phú Bình. Đây là nơi quy tụ nhiều dự án FDI quy mô lớn, nguồn lao động chất lượng cao và đóng góp phần lớn vào ngân sách của tỉnh. Sự chênh lệch về điều kiện phát triển giữa hai vùng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một chiến lược phát triển mới, trong đó các lợi thế được kết nối và bổ trợ cho nhau thay vì tồn tại rời rạc như trước.
Việc mở rộng không gian phát triển sau sáp nhập đã tạo điều kiện để các khu vực liên kết chặt chẽ hơn. Khu vực công nghiệp phía Nam có thêm dư địa mở rộng, tiếp cận nguồn nguyên liệu và không gian sinh thái, trong khi khu vực phía Bắc có cơ hội đón nhận dòng vốn đầu tư, công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị kinh tế lớn hơn. Đây chính là nền tảng để hình thành một cấu trúc phát triển cân đối và bền vững.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng đó, bài toán hạ tầng kết nối vẫn là yếu tố then chốt. Thực tế cho thấy, giao thông luôn đóng vai trò “mạch máu” của nền kinh tế, quyết định khả năng lưu thông hàng hóa, thu hút đầu tư và phát triển thị trường. Hiện nay, nhiều khu vực phía Bắc của tỉnh vẫn gặp khó khăn trong vận chuyển nông sản, lâm sản do chi phí logistics cao và thời gian di chuyển kéo dài.
Những dự án giao thông trọng điểm đang được triển khai được kỳ vọng sẽ tạo ra bước ngoặt cho khu vực này. Trong đó, tuyến cao tốc Chợ Mới – Bắc Kạn dự kiến hoàn thành vào cuối năm 2026 sẽ rút ngắn đáng kể thời gian kết nối với các trung tâm kinh tế, đồng thời mở ra cơ hội thu hút đầu tư quy mô lớn. Bên cạnh đó, các tuyến đường liên kết vùng với Cao Bằng, Tuyên Quang, Lạng Sơn hay kết nối Ba Bể với ATK Định Hóa cũng đang được thúc đẩy nhằm hoàn thiện mạng lưới giao thông liên hoàn.
Khi hạ tầng được cải thiện, khu vực phía Bắc sẽ có điều kiện khai thác hiệu quả hơn các lợi thế sẵn có. Với hơn 70% diện tích là đất lâm nghiệp, cùng hệ sinh thái đa dạng và cảnh quan đặc sắc, đây là vùng có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế rừng, kinh tế xanh và du lịch sinh thái. Thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô, việc đẩy mạnh chế biến sâu các sản phẩm gỗ, dược liệu, nông sản đặc hữu sẽ giúp gia tăng giá trị và tạo thêm việc làm cho người dân địa phương.
Du lịch cũng được xác định là một trong những hướng đi quan trọng. Hồ Ba Bể cùng các khu vực như Pác Ngòi sở hữu cảnh quan thiên nhiên độc đáo và bản sắc văn hóa đặc trưng, có sức hút lớn đối với du khách. Tuy nhiên, để du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, cần phát triển đồng bộ hạ tầng lưu trú, dịch vụ trải nghiệm và kết nối điểm đến, thay vì khai thác đơn lẻ như hiện nay.
Song song với đó, việc hình thành các cụm công nghiệp gắn với vùng nguyên liệu cũng đang được đẩy mạnh. Những khu vực như Chợ Mới, Quảng Chu, Thanh Bình được định hướng thu hút doanh nghiệp chế biến gỗ, thực phẩm, đồ uống, góp phần nâng cao giá trị sản xuất và tạo động lực phát triển kinh tế địa phương. Đây cũng là giải pháp quan trọng nhằm giữ chân lao động, hạn chế tình trạng di cư và nâng cao thu nhập cho người dân.
Để thu hút các dự án quy mô lớn, khu vực phía Bắc cần có những cơ chế đủ sức cạnh tranh, từ chính sách đất đai, hạ tầng đến cải cách thủ tục hành chính và ưu đãi đầu tư. Khi các yếu tố này được cải thiện, khu vực sẽ từng bước trở thành điểm đến hấp dẫn đối với doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Theo mục tiêu phát triển giai đoạn 2026–2030, Thái Nguyên được giao tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân khoảng 10,5% mỗi năm, thuộc nhóm địa phương có mức tăng trưởng cao của cả nước. Để đạt được mục tiêu này, tỉnh không thể chỉ dựa vào các trung tâm công nghiệp hiện hữu mà cần tạo thêm các cực tăng trưởng mới, đặc biệt từ khu vực phía Bắc.
Định hướng phát triển hài hòa giữa các vùng, kết hợp đầu tư hạ tầng chiến lược, thúc đẩy kinh tế xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đang được xem là con đường phù hợp. Khi các dự án trọng điểm được triển khai đồng bộ và các chính sách phát triển được thực thi hiệu quả, khu vực phía Bắc sẽ dần thu hẹp khoảng cách với vùng trung tâm, đồng thời đóng góp ngày càng lớn vào sự phát triển chung.
Một năm sau sáp nhập có thể chưa đủ để đánh giá toàn diện hiệu quả của những quyết sách, nhưng những chuyển động tích cực về quy hoạch, hạ tầng và định hướng phát triển đã cho thấy một bức tranh mới đang dần hình thành. Với không gian phát triển rộng hơn và sự kết nối chặt chẽ hơn giữa các vùng, Thái Nguyên đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá, tạo dựng vị thế mới trên bản đồ kinh tế khu vực và cả nước.