Ngày 15/9/2026, mạng 2G chính thức dừng tại Việt Nam, khép lại một công nghệ từng giữ vai trò nền tảng trong hơn ba thập kỷ. Nhưng xét về kinh tế hạ tầng, đây không phải điểm kết thúc.
Giá trị đáng kể nhất nằm ở phần tài nguyên được giải phóng sau khi một lớp mạng cũ rời khỏi hệ thống. Nếu được tái quy hoạch và khai thác hiệu quả, phổ tần thấp từng phục vụ 2G có thể trở thành một lớp hạ tầng mới cho 4G và 5G.
Tốc độ cao chưa phải thước đo cuối cùng
Theo dữ liệu Speedtest Global Index tháng 7/2026 được cơ quan quản lý thông tin và truyền thông dẫn lại, tốc độ tải xuống di động trung vị của Việt Nam đạt 205,58 Mbps, đứng thứ 10 thế giới. Mức này gần gấp đôi trung vị toàn cầu 109,73 Mbps.
![]() |
| Ông Affandy Johan - nhà phân tích tại Ooklatham (bên phải ảnh) tại một phiên thảo luận chuyên sâu do World Broadband Association (Hiệp hội Băng thông rộng Thế giới) tổ chức, tập trung phân tích vai trò đang thay đổi của các nhà mạng viễn thông trong kỷ nguyên AI và những tác động của sự chuyển dịch này đối với hạ tầng viễn thông toàn cầu (Ảnh: https://www.linkedin.com). |
Đây là bước tiến rất nhanh của hạ tầng di động Việt Nam trong thời gian ngắn, đặc biệt từ khi 5G được thương mại hóa.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào tốc độ, chưa thể đánh giá hết hiệu quả của việc tắt 2G.
Theo phân tích của ông Affandy Johan - nhà phân tích tại Ookla, trong quý II/2026, người dùng Việt Nam chỉ dành khoảng 0,8% thời gian kết nối trên 2G, giảm từ 1,4% một năm trước. Điều đó cho thấy phần lớn lưu lượng đã chuyển sang các công nghệ mới từ trước khi 2G chính thức dừng.
Vì vậy, câu hỏi sau ngày 15/9 không còn đơn giản là người dùng có bị ảnh hưởng hay không. Câu hỏi đáng quan tâm hơn là phần tài nguyên của mạng cũ sẽ được sử dụng như thế nào.
“Kho báu” nằm ở phổ tần thấp
Trong viễn thông, phổ tần thấp có một lợi thế mà các dải tần cao khó thay thế: khả năng truyền xa và xuyên vật cản tốt hơn.
Quy hoạch của Bộ Thông tin và Truyền thông đối với băng tần 880-915 MHz và 925-960 MHz đã xác định việc sử dụng cho các hệ thống thông tin di động hiện đại, trong đó có IMT-2020 và các phiên bản tiếp theo. Từ ngày 16/9/2026, một phần quy hoạch mới tại dải 890-915 MHz và 935-960 MHz được tổ chức lại, trong khi một số hệ thống IMT-2000 còn được sử dụng đến hết ngày 14/9/2028.
Điều này cho thấy tắt 2G và tái quy hoạch phổ tần thực chất là hai mắt xích của cùng một quá trình chuyển đổi hạ tầng.
Với 5G, lợi thế này đặc biệt quan trọng.
Các dải tần trung có thể tạo tốc độ và dung lượng lớn, phù hợp với khu vực đô thị đông người. Nhưng tín hiệu suy hao nhanh hơn khi khoảng cách tăng hoặc gặp nhiều vật cản. Phổ tần thấp có thể đảm nhiệm lớp phủ rộng, giúp 5G tiến xa hơn khỏi các trung tâm đô thị và cải thiện khả năng kết nối bên trong công trình.
Nói cách khác, bài toán của 5G Việt Nam đang chuyển từ “nhanh bao nhiêu” sang “phủ được đến đâu”.
Từ một cuộc tắt mạng đến bài toán đầu tư mới
Từ góc nhìn của nhà mạng, duy trì nhiều thế hệ công nghệ đồng thời đồng nghĩa với việc phải dành phổ tần, thiết bị, điện năng và nhân lực kỹ thuật cho từng lớp mạng.
![]() |
| Việt Nam đang đẩy nhanh triển khai 5G, đồng thời chuẩn bị các điều kiện để tham gia nghiên cứu, chuẩn hóa và làm chủ công nghệ 6G. |
Khi 2G rời hệ thống, nguồn lực đó có thể được tập trung cho các công nghệ có nhu cầu sử dụng cao hơn.
Cơ quan quản lý từng xác định việc dừng 2G nhằm tối ưu tài nguyên tần số để phát triển các công nghệ hiện đại hơn. Lộ trình cũng được thiết kế theo hướng chuyển đổi dần người dùng, thay vì ngắt mạng đột ngột.
VNPT cho biết quá trình chuẩn bị tắt 2G của doanh nghiệp bắt đầu từ năm 2021, trong đó có mở rộng và tối ưu 4G tại vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Đến thời điểm tắt 2G, doanh nghiệp này cho biết vùng phủ 4G/5G đã đạt trên 99% dân số.
Như vậy, chi phí của cuộc chuyển đổi không chỉ nằm ở việc tháo bỏ công nghệ cũ mà còn nằm ở khoản đầu tư để xây dựng mạng mới đủ sức thay thế nó.
Đây cũng là lý do không nên đánh giá hiệu quả tắt 2G chỉ bằng việc mạng cũ đã ngừng phát sóng.
Thước đo mới của 5G Việt Nam
Kinh nghiệm từ các thị trường đã trải qua quá trình tắt mạng thế hệ cũ cho thấy một rủi ro cần tính đến: thiết bị tưởng như đã tương thích với mạng mới nhưng vẫn phụ thuộc vào mạng cũ trong một số chức năng đặc thù.
Australia từng phát hiện một số điện thoại 4G vẫn định tuyến cuộc gọi khẩn cấp qua 3G trong quá trình tắt mạng. Singapore lại lựa chọn cách chuyển đổi từng nhà mạng, đồng thời hỗ trợ các nhóm người dùng và thiết bị đặc thù.
Với Việt Nam, phần khó nhất của giai đoạn 2G đã qua. Thách thức tiếp theo là chứng minh tài nguyên được giải phóng đã tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế số.
Một trạm 5G ở trung tâm đô thị có thể tạo tốc độ rất cao. Nhưng một mạng 5G có thể phủ tốt nông thôn, miền núi, hải đảo và những không gian trong nhà mới cho thấy năng lực hạ tầng đã được nâng lên theo chiều rộng.
Việt Nam đã có một chỉ dấu đáng chú ý về tốc độ. Bước tiếp theo nên được nhìn bằng những chỉ dấu khác: vùng phủ, chất lượng kết nối, khả năng tiếp cận của người dùng và hiệu quả sử dụng phổ tần.
Tắt 2G vì thế không chỉ là câu chuyện khai tử một công nghệ cũ. Đó là phép thử xem Việt Nam có biến được một phần tài nguyên viễn thông từng phục vụ quá khứ thành năng lực kết nối cho nền kinh tế số trong tương lai hay không.