Ngành nuôi trồng thủy sản Singapore đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong bối cảnh các trang trại phải đối mặt với tình trạng thiếu lao động và chi phí vận hành ngày càng tăng. Tự động hóa, cảm biến và trí tuệ nhân tạo được xem là những công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng khả năng chủ động nguồn cung thực phẩm trong nước.
Mới đây, Liên đoàn Doanh nghiệp Nông nghiệp - Thực phẩm Singapore phối hợp với DEX, công ty trực thuộc Cơ quan Phát triển Truyền thông và Thông tin Singapore, phát triển nền tảng quản lý số SG Farm App.
Thay cho phương thức ghi chép thủ công, nền tảng này hỗ trợ các trang trại quản lý sản lượng, theo dõi chi phí, sử dụng nguồn lực và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc. Việc số hóa dữ liệu cũng giúp cơ sở nuôi đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quản lý và sản xuất của ngành.
![]() |
| Singapore số hóa nuôi trồng thủy sản, mở hướng tham khảo cho Việt Nam |
SG Farm App có khả năng tích hợp với các hệ thống cảm biến để thu thập và quản lý dữ liệu liên quan đến quá trình nuôi. Các thông tin như lượng thức ăn tiêu thụ, mật độ thả nuôi, nhu cầu thức ăn của vật nuôi được theo dõi, qua đó hỗ trợ người nuôi điều chỉnh hoạt động sản xuất phù hợp hơn.
Việc cập nhật dữ liệu về sản lượng, mức sử dụng nguồn lực và chi phí vận hành theo thời gian cũng tạo cơ sở để các trang trại chủ động lập kế hoạch, kiểm soát chi phí và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì phụ thuộc nhiều vào phương thức quản lý thủ công.
Đến nay, SG Farm App đã được triển khai tại hai trang trại, trong đó có Trung tâm Cá bố mẹ Quốc gia của Singapore - đơn vị cung cấp cá rô phi giống (Oreochromis spp.) cho ngành nuôi trồng thủy sản nước này.
Singapore dự kiến tiếp tục mở rộng nền tảng tới nhiều cơ sở nuôi, hướng tới xây dựng hệ thống nuôi trồng thủy sản thông minh, hiệu quả và bền vững hơn.
Câu chuyện từ Singapore cho thấy chuyển đổi số trong nuôi trồng thủy sản không chỉ dừng ở việc thay sổ sách giấy bằng phần mềm, mà đang tiến tới hình thành hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu, kết nối giữa sản xuất, kiểm soát chi phí và truy xuất nguồn gốc.
Đây cũng là hướng đi có ý nghĩa đối với Việt Nam khi ngành thủy sản đang đứng trước yêu cầu nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng, giảm chi phí và đáp ứng ngày càng chặt chẽ các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu.
Đặc biệt, việc ứng dụng cảm biến, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ người nuôi theo dõi các chỉ số trong quá trình sản xuất, tối ưu lượng thức ăn, phát hiện sớm những bất thường và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Trong bối cảnh Việt Nam có ngành nuôi trồng thủy sản quy mô lớn và đa dạng về đối tượng nuôi, từ tôm, cá tra đến nhiều loài thủy sản biển, việc xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ và thúc đẩy các mô hình nuôi thông minh có thể trở thành một trong những giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm rủi ro và tăng sức cạnh tranh.
Nếu được triển khai đồng bộ từ vùng nuôi, doanh nghiệp đến khâu chế biến và xuất khẩu, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý sản xuất mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong truy xuất nguồn gốc và xây dựng chuỗi thủy sản minh bạch, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường quốc tế.