Vụ án sản xuất, tiêu thụ 573 loại sữa bột giả do Công ty Rance Pharma và Hacofood Group thực hiện không chỉ gây chấn động dư luận mà còn làm lộ rõ những lỗ hổng đáng báo động trong cơ chế quản lý an toàn thực phẩm. Khi hàng trăm sản phẩm kém chất lượng có thể lưu hành suốt nhiều năm, câu hỏi đặt ra không chỉ dừng ở hành vi doanh nghiệp mà còn nằm ở trách nhiệm của hệ thống quản lý.
Theo cơ quan điều tra, các sản phẩm sữa bột nói trên hoàn toàn không được kiểm nghiệm hàm lượng dinh dưỡng, dù công bố nhiều thành phần cao cấp như tổ yến, đông trùng hạ thảo hay các loại hạt dinh dưỡng. Thực tế, doanh nghiệp đã cắt giảm nguyên liệu, thay thế bằng phụ gia nhằm giảm chi phí, trong khi vẫn quảng bá công dụng vượt trội.
![]() |
| Một hộp sữa bị công an xác định là giả trong vụ án (Ảnh: VTV) |
Đáng lo ngại, các sản phẩm này nhắm trực tiếp tới nhóm người dễ tổn thương như trẻ sinh non, người bệnh và phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, toàn bộ lại sử dụng chung một công thức sản xuất, chỉ thay đổi nhãn mác và hương liệu để tạo cảm giác đa dạng. Nhiều chỉ tiêu chất lượng chỉ đạt dưới 70% so với công bố – đủ cơ sở xác định là hàng giả.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở cơ chế “tự công bố sản phẩm” – một chính sách nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng đang bị lợi dụng. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp được tự công bố tiêu chuẩn chất lượng, thành phần và công dụng sản phẩm mà không cần kiểm nghiệm, cấp phép trước khi lưu hành. Trong khi đó, công tác hậu kiểm lại chưa theo kịp thực tiễn, thiếu nguồn lực và chưa đủ tính răn đe.
Việc hai doanh nghiệp có thể cùng lúc đăng ký hàng trăm nhãn hiệu cho cùng một loại sản phẩm, rồi phân phối rộng khắp mà không bị phát hiện trong thời gian dài cho thấy sự buông lỏng trong giám sát. Trách nhiệm ở đây không chỉ thuộc một cơ quan riêng lẻ mà trải rộng từ khâu cấp phép công bố, quản lý thị trường, an toàn thực phẩm đến kiểm soát quảng cáo trên môi trường số.
![]() |
| Các thùng sữa bột của Rance Pharma và Hacofood chuẩn bị được đưa ra thị trường (Ảnh: Công an) |
Đáng chú ý, hoạt động quảng bá sai sự thật qua mạng xã hội – với sự tham gia của các cá nhân có ảnh hưởng – cũng chưa được kiểm soát hiệu quả. Điều này cho thấy khoảng trống trong quản lý nội dung quảng cáo thực phẩm, đặc biệt trên các nền tảng số xuyên biên giới.
Về phía tài chính, hành vi để ngoài sổ sách doanh thu, gây thất thu hơn 28 tỷ đồng thuế cũng phản ánh sự thiếu đồng bộ trong giám sát giữa cơ quan thuế và các đơn vị quản lý chuyên ngành.
Đã đến lúc cần rà soát toàn diện cơ chế tự công bố sản phẩm, chuyển từ “tiền kiểm nới lỏng – hậu kiểm tăng cường” sang mô hình kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn. Những nhóm sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe như sữa dinh dưỡng cần được đưa vào diện kiểm tra chặt chẽ trước khi lưu hành.
Bên cạnh đó, cần nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý, làm rõ quy trình kiểm tra, tần suất hậu kiểm và cơ chế phối hợp liên ngành. Việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc, công khai dữ liệu sản phẩm và xử lý nghiêm các hành vi quảng cáo sai lệch cũng là những giải pháp cấp thiết.