OpenAI đã tuyển dụng ông Dan Driscoll, cựu Bộ trưởng Lục quân Mỹ, vào vị trí cố vấn cấp cao về hiện đại hóa an ninh quốc gia. Theo Financial Times, chức danh mới của ông Driscoll được OpenAI thành lập để tăng cường hợp tác về trí tuệ nhân tạo (AI), quốc phòng và an ninh mạng. Công ty có trụ sở tại thành phố San Francisco đang mở rộng sự hiện diện trong thị trường công nghệ phục vụ an ninh quốc gia.
Ông Driscoll, 40 tuổi, từng tham chiến tại Iraq và có quan hệ thân thiết với Phó Tổng thống James David Vance. Ông rời vị trí Bộ trưởng Lục quân sau bất đồng với Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth về việc miễn nhiệm một số sĩ quan có uy tín. Ông cũng được cho là có thể đảm nhận vai trò quan trọng nếu ông Vance tranh cử tổng thống năm 2028.
![]() |
| OpenAI bổ nhiệm ông Dan Driscoll, cựu Bộ trưởng Lục quân Mỹ, làm cố vấn cấp cao về an ninh mạng của công ty. |
Theo OpenAI, ông Driscoll sẽ thúc đẩy hợp tác với các đồng minh của Mỹ để ứng dụng AI có trách nhiệm trong quốc phòng và an ninh. Ông sẽ phối hợp với lãnh đạo, các nhóm chuyên môn của công ty cùng cơ quan chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu, trường đại học và đối tác quốc tế trong các chương trình hiện đại hóa dựa trên AI.
Một nhiệm vụ quan trọng là giúp OpenAI hiểu nhu cầu thực tế của các tổ chức an ninh quốc gia, từ đó phát triển ứng dụng phù hợp. Ông cũng sẽ tư vấn cho đối tác công và tư nhân về điều chỉnh chính sách, đổi mới quản lý và xây dựng chiến lược AI, với trọng tâm là các nguyên tắc dân chủ và hợp tác giữa Mỹ với đồng minh.
Khi giữ chức Bộ trưởng Lục quân, ông Driscoll thúc đẩy cải cách công nghệ, rút ngắn thời gian đưa công nghệ mới vào sử dụng và tăng khả năng kết nối giữa các hệ thống vũ khí. Đầu năm 2026, ông tổ chức cuộc thi Operation Jailbreak nhằm tìm giải pháp cải thiện liên lạc và khả năng tương tác giữa những hệ thống này.
Chương trình tham khảo kinh nghiệm từ chiến trường Ukraine, nơi tích hợp công nghệ, hệ thống điều khiển và phương tiện tác chiến đóng vai trò quan trọng trong hiện đại hóa quân đội. Kinh nghiệm của ông được đánh giá có thể hỗ trợ OpenAI đưa mô hình AI vào ứng dụng thực tế đòi hỏi bảo mật, độ tin cậy và khả năng phối hợp cao.
Sau khi gia nhập OpenAI, ông Driscoll nhận định yêu cầu an ninh quốc gia đang thay đổi nhanh chưa từng thấy trong nhiều thập niên. Theo ông, triển khai AI có trách nhiệm sẽ ngày càng quan trọng với Mỹ, các đồng minh và những lực lượng bảo vệ an ninh, an toàn xã hội.
CEO OpenAI Sam Altman cho rằng Mỹ có cơ hội lớn để cùng các quốc gia khác thúc đẩy AI theo nguyên tắc dân chủ. Ông kỳ vọng sự tham gia của ông Driscoll sẽ củng cố vai trò dẫn đầu của Mỹ và giúp doanh nghiệp mở rộng hợp tác quốc tế về an ninh, quốc phòng.
Việc bổ nhiệm diễn ra khi OpenAI mở rộng từ AI thương mại sang quốc phòng và an ninh quốc gia. Công ty đã cung cấp quyền truy cập mô hình cho Pháp, Đức và Ba Lan để hỗ trợ phòng thủ không gian mạng, đồng thời cho chính phủ Ukraine tiếp cận Daybreak, công cụ hỗ trợ phát hiện lỗ hổng phần mềm.
Các hoạt động này cho thấy AI ngày càng được tích hợp vào bảo vệ hạ tầng số, phân tích nguy cơ và hỗ trợ cơ quan chính phủ. Với Mỹ, công nghệ của OpenAI và các đối thủ được xem là yếu tố quan trọng đối với an ninh quốc gia, cả trong tăng cường phòng thủ lẫn kiểm soát rủi ro từ chính AI.
Đầu năm 2026, OpenAI mở rộng hợp tác với Lầu Năm Góc, đồng ý triển khai mô hình AI trong môi trường xử lý thông tin mật. Thỏa thuận được xúc tiến sau khi đàm phán giữa Bộ Quốc phòng Mỹ và Anthropic, một đối thủ lớn của OpenAI, không đạt kết quả.
Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp AI vì vậy không chỉ nằm ở thị trường cá nhân và doanh nghiệp, mà còn ở những hợp đồng đòi hỏi bảo mật và năng lực triển khai cao. Trở thành đối tác quốc phòng có thể giúp công ty tiếp cận dự án dài hạn và củng cố vị thế trong hệ sinh thái công nghệ chính phủ.
Tuy nhiên, việc mở rộng AI vào an ninh quốc gia làm tăng yêu cầu kiểm soát rủi ro và trách nhiệm của nhà phát triển. Những tháng gần đây, nguy cơ AI bị sử dụng trong tấn công mạng được chú ý sau các sự cố liên quan đến công nghệ, công cụ của OpenAI, bao gồm những cuộc xâm nhập nhằm vào Hugging Face và hệ thống của chính phủ Australia.
AI có thể vừa nâng cao năng lực phòng thủ vừa hỗ trợ tấn công mạng, đặt ra nhu cầu về cơ chế bảo vệ, giám sát và kiểm soát sử dụng. Trong bối cảnh đó, việc bổ nhiệm ông Driscoll được xem là bước tăng cường năng lực triển khai công nghệ của OpenAI trong các lĩnh vực nhạy cảm.
Chiến lược quốc phòng và an ninh mạng diễn ra song song với thay đổi trong kế hoạch vốn. Theo Financial Times, OpenAI từng được kỳ vọng chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) năm 2026, sau khi bí mật nộp hồ sơ đăng ký niêm yết lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) vào tháng 6.
Công ty sau đó lùi kế hoạch niêm yết sang năm 2027, chuyển trọng tâm sang vòng vốn tư nhân dự kiến trong tháng 11. OpenAI được cho là tìm cách huy động khoảng 20 tỷ USD, thay vì 30 tỷ USD, đồng thời giảm định giá kỳ vọng từ 1.400 tỷ USD xuống 1.250 tỷ USD.
Mục tiêu huy động vốn giảm 10 tỷ USD, tương đương khoảng 33%; định giá kỳ vọng giảm 150 tỷ USD, gần 11%. Dù điều chỉnh, mức 1.250 tỷ USD vẫn phản ánh kỳ vọng lớn của giới đầu tư đối với OpenAI và triển vọng thương mại hóa AI.
Sự thay đổi trên diễn ra khi thị trường ngày càng quan tâm đến chi tiêu AI và khả năng tạo doanh thu, lợi nhuận tương xứng. Các tập đoàn phải dành nguồn lực lớn cho mô hình, trung tâm dữ liệu, năng lực tính toán và năng lượng, khiến hiệu quả sử dụng vốn và nguồn thu bền vững được theo dõi sát sao.
Với OpenAI, quốc phòng, an ninh mạng và hợp đồng chính phủ có thể đa dạng hóa khách hàng bên cạnh sản phẩm cho cá nhân, doanh nghiệp. Tiềm năng thương mại vẫn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn bảo mật, yêu cầu pháp lý và quy trình mua sắm công của từng quốc gia.
Việc tuyển ông Driscoll vừa bổ sung kinh nghiệm quốc phòng, vừa phản ánh định hướng mở rộng trong thị trường có nhu cầu AI tăng cao. Khả năng hợp tác với chính phủ và tổ chức an ninh có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng dài hạn của OpenAI giữa lúc cạnh tranh công nghệ gia tăng.
Dù vậy, những kế hoạch huy động vốn, định giá và niêm yết vẫn đang ở giai đoạn dự kiến. Khả năng hiện thực hóa các mục tiêu này sẽ phụ thuộc vào diễn biến thị trường tài chính, nhu cầu của nhà đầu tư và hiệu quả thương mại hóa các sản phẩm AI trong thời gian tới.
