Từ áp lực khí hậu đến yêu cầu đổi mới mô hình phát triển
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) từ lâu được xem là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước, giữ vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và đóng góp lớn cho xuất khẩu nông – thủy sản.
Tuy nhiên, những năm gần đây, nông nghiệp ĐBSCL đang đứng trước những thách thức chưa từng có. Biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, xâm nhập mặn, hạn hán, sạt lở, mưa trái mùa và dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi không còn là hiện tượng bất thường mà đã trở thành “trạng thái mới”. Những tác động này không chỉ làm giảm sản lượng, mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, chi phí sản xuất và tính ổn định của toàn bộ chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh đó, bài toán nâng cao năng suất nông nghiệp không thể tiếp tục được nhìn nhận theo cách truyền thống – tức là tăng sản lượng bằng mở rộng diện tích hay gia tăng cường độ khai thác tài nguyên. Thay vào đó, năng suất cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn: hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng kiểm soát chất lượng, giảm chi phí, giảm phát thải và khả năng thích ứng trước rủi ro khí hậu. Đây cũng chính là thước đo mới cho sức cạnh tranh của nông nghiệp ĐBSCL trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Một trong những yếu tố then chốt quyết định năng suất và giá trị gia tăng của nông nghiệp ĐBSCL chính là vai trò của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, ở nhiều nơi, doanh nghiệp vẫn chủ yếu tham gia ở khâu thu mua, chế biến sơ cấp hoặc xuất khẩu, trong khi các khâu tạo giá trị cao hơn như nghiên cứu – phát triển, xây dựng thương hiệu, quản trị chuỗi cung ứng và thị trường tiêu thụ chưa được đầu tư tương xứng.
![]() |
| Thu hoạch lúa ở ĐBSCL. Ảnh: Tr.L |
Khi biến đổi khí hậu tác động ngày càng mạnh, doanh nghiệp không thể đứng ngoài câu chuyện thích ứng. Ngược lại, chính doanh nghiệp cần trở thành chủ thể dẫn dắt đổi mới, từ tổ chức lại sản xuất, liên kết vùng nguyên liệu, đầu tư công nghệ đến áp dụng các hệ thống quản trị chất lượng và tiêu chuẩn hóa quy trình. Những mô hình doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro, kiểm soát chất lượng và ứng dụng khoa học – công nghệ cho thấy năng suất ổn định hơn, ít bị “sốc” trước biến động của thời tiết và thị trường.
Điều này cho thấy, nâng cao năng suất nông nghiệp ĐBSCL không thể tách rời quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây cũng là hướng đi tất yếu nếu vùng châu thổ muốn tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ thực tiễn sản xuất đến yêu cầu thay đổi tư duy tăng trưởng
Những vấn đề nêu trên không chỉ là nhận định mang tính lý thuyết, mà đã được đặt ra một cách trực diện. Tại Hội thảo “Năng suất nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long: Giải pháp thích ứng khí hậu và cải tiến cho doanh nghiệp” vừa diễn ra tại Cần Thơ; nhiều ý kiến cho rằng, dù ĐBSCL đang đứng trước những cơ hội phát triển mới sau quá trình điều chỉnh không gian kinh tế vùng, song mô hình tăng trưởng hiện nay đã xuất hiện dấu hiệu chững lại, đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản về tư duy và cách làm.
Bà Võ Thị Thu Hương – Phó Giám đốc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam – Chi nhánh Đồng bằng sông Cửu Long (VCCI ĐBSCL), cho rằng: Thời gian qua, khu vực này đã hình thành được các chuỗi giá trị công nghiệp chế biến nông – thủy sản quy mô lớn, với sản phẩm xuất khẩu đến hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, đằng sau những kết quả đó là một thực tế đáng suy ngẫm: Trong khoảng 10 năm trở lại đây, vốn kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất trong vùng gần như không tăng, cho thấy năng lực tích lũy nội tại đang chững lại.
![]() |
| Quang cảnh Hội thảo “Năng suất nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long: Giải pháp thích ứng khí hậu và cải tiến cho doanh nghiệp” vừa diễn ra tháng 12/2025 tại Cần Thơ. Ảnh: Tr.L |
Thực trạng này phản ánh rõ những giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào sản lượng và kinh nghiệm. Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, thị trường xuất khẩu ngày càng khắt khe và cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, nếu doanh nghiệp chỉ cải tiến nhỏ lẻ, thiếu hệ thống, thì rất khó tạo ra chuyển biến thực chất về năng suất và giá trị gia tăng.
Bà Hương nhấn mạnh vai trò then chốt của quản trị chất lượng và chuẩn hóa quy trình trong nâng cao năng suất nông nghiệp. Việc thiếu hệ thống quản trị bài bản dẫn đến chất lượng sản phẩm không ổn định, tỷ lệ lỗi cao, khó đáp ứng các thị trường cao cấp và dễ bị gắn với hình ảnh “giá rẻ – chất lượng thấp”.
Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp nông nghiệp ĐBSCL vẫn ưu tiên mở rộng nhà xưởng, mua sắm thêm máy móc, nhưng chưa đầu tư tương xứng cho việc chuẩn hóa quy trình, kiểm soát chất lượng và quản trị dữ liệu. Đây cũng là con đường mà nhiều quốc gia công nghiệp hóa đã từng đi qua trong giai đoạn đầu và buộc phải thay đổi nếu muốn nâng cao năng suất một cách bền vững.
Các chuyên gia cho rằng, bước ngoặt phát triển chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp chuyển từ “làm theo kinh nghiệm” sang “làm theo hệ thống”. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống quản trị chất lượng, dù ở mức độ phù hợp với quy mô doanh nghiệp, sẽ giúp giảm lãng phí, kiểm soát rủi ro và tạo nền tảng cho cải tiến liên tục.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực, số hóa dữ liệu sản xuất – kinh doanh được xem là công cụ quan trọng để nâng cao năng suất. Khi quy trình được hệ thống hóa và dữ liệu được thu thập, phân tích đầy đủ, doanh nghiệp có thể ra quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì cảm tính, từ đó nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
![]() |
| Thu hoạch cá tra ở ĐBSCL. Ảnh: Tr.L |
Tuy nhiên, quản trị chất lượng không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà còn gắn chặt với yếu tố con người. Nâng cao năng lực người lao động, xây dựng văn hóa làm việc kỷ luật, tuân thủ quy trình nhưng vẫn linh hoạt sáng tạo được xem là yếu tố then chốt để các hệ thống quản trị phát huy hiệu quả. Đây cũng là thách thức không nhỏ đối với doanh nghiệp ĐBSCL, nơi lực lượng lao động chủ yếu xuất thân từ nông thôn, quen với phương thức sản xuất truyền thống.
Biến đổi khí hậu tiếp tục là yếu tố buộc doanh nghiệp nông nghiệp phải thay đổi mạnh mẽ hơn. Sự biến động về nhiệt độ, độ mặn, nguồn nước và dịch bệnh làm cho chất lượng nguyên liệu đầu vào ngày càng khó kiểm soát, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả sản xuất. Trong bối cảnh đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế – từ an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc đến các yêu cầu về môi trường – không còn là lựa chọn mang tính đối phó, mà đã trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp tồn tại và phát triển.
Nhiều ý kiến cho rằng, thích ứng khí hậu cần được xem là một phần trong chiến lược nâng cao năng suất, chứ không phải giải pháp tình thế. Khi doanh nghiệp chủ động đầu tư vào các mô hình sản xuất bền vững, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm phát thải, năng suất không chỉ được cải thiện mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Nâng cao năng suất nông nghiệp, suy cho cùng, chính là nâng cao năng lực tự đứng vững của ĐBSCL trước những cú sốc khí hậu và kinh tế ngày càng gia tăng. Khi tài nguyên thiên nhiên không còn dồi dào như trước, tăng trưởng phải đến từ đổi mới, cải tiến và quản trị thông minh, thay vì khai thác nhiều hơn.
Trong hành trình đó, việc kết nối tri thức, chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy hành động cụ thể từ cộng đồng doanh nghiệp sẽ quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Năng suất không chỉ là con số thống kê, mà là thước đo cho chất lượng tăng trưởng và tương lai phát triển bền vững của vùng châu thổ lớn nhất cả nước.