Trong những năm gần đây, chuỗi cung ứng toàn cầu đang có những thay đổi sâu sắc dưới tác động của quá trình tái cấu trúc sản xuất, cạnh tranh thương mại, xung đột địa chính trị và yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung. Xu hướng dịch chuyển sản xuất và tìm kiếm các địa điểm đầu tư mới đang mở ra cơ hội để Việt Nam nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
![]() |
| Quang cảnh Diễn đàn |
Từ các yêu cầu trên, Diễn đàn tập trung thảo luận về bối cảnh chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và định hướng chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam; đồng thời trao đổi các giải pháp thúc đẩy doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực sản xuất, tăng cường liên kết và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại Diễn đàn ThS. Nguyễn Anh Dương, Trưởng phòng Nghiên cứu tổng hợp và hội nhập quốc tế, Viện Nghiên cứu chính sách và chiến lược (Bộ Tài chính) cho biết Việt Nam tiếp tục đạt kết quả tích cực trong thu hút FDI, với các dòng vốn lớn đến từ Singapore, Trung Quốc và Hàn Quốc.
Vị chuyên gia này cho rằng đã đến lúc Việt Nam chuyển từ tư duy thu hút FDI theo số lượng sang lựa chọn có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, cần phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp tư nhân, logistics, hạ tầng số và năng lượng; tăng cường quản lý rủi ro về xuất xứ, phòng vệ thương mại, đa dạng hóa thị trường và xây dựng hệ sinh thái sản xuất có khả năng chống chịu cao.
Ở góc độ quản lý thuế, trước xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, bà Lê Thị Duyên Hải, Phó chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Tư vấn thuế Việt Nam đề xuất chuyển trọng tâm chính sách thuế từ “thu hút đầu tư” sang “nâng cấp năng lực doanh nghiệp Việt”, với hệ thống ưu đãi xoay quanh chuỗi công nghệ – nghiên cứu và phát triển (R&D) – nhân lực – chuỗi cung ứng – thị trường toàn cầu, đồng thời gắn ưu đãi với các tiêu chí đầu ra cụ thể.
Một số định hướng về giải pháp thuế được bà Lê Thị Duyên Hải chia sẻ tại Diễn đàn bao gồm cho phép khấu hao nhanh máy móc và AI, tối đa 2 lần đối với thiết bị tự động hóa, robot, AI và công nghệ xanh, qua đó cải thiện dòng tiền trong giai đoạn đầu tư; thiết kế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho chuỗi cung ứng, với thuế suất 10-12% hoặc giảm thuế trên phần doanh thu tăng thêm đối với doanh nghiệp Việt đáp ứng tiêu chuẩn cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia; đổi mới ưu đãi đối với công nghiệp hỗ trợ, chuyển từ ưu đãi theo sản phẩm sang dựa trên tiêu chí kỹ thuật, tỷ lệ nội địa hóa và năng lực cung ứng thực tế, nhất là trong các ngành bán dẫn, ô tô, cơ khí.
Cùng đó nghiên cứu áp dụng hoàn thuế tự động dựa trên mức độ tuân thủ, đồng thời xem xét cơ chế không thu/không hoàn đối với máy móc, thiết bị của các dự án trọng điểm nhằm giải phóng nguồn vốn cho doanh nghiệp; mở rộng miễn, giảm thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu, vật tư, máy móc tự động hóa, AI và thiết bị kiểm thử mà trong nước chưa sản xuất được
Từ góc độ “thực chiến” của doanh nghiệp, ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO, cho rằng Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội khi chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục dịch chuyển, các nhà mua hàng quốc tế ngày càng đa dạng hóa nguồn cung. Tuy nhiên, “cơ hội chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành những đơn hàng xuất khẩu cụ thể”, ông Việt nhấn mạnh.
Chuyên gia này cũng cho rằng, chính sách thuế, trong đó có thuế giá trị gia tăng, cũng cần được thiết kế phù hợp để không làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại xuất khẩu trong nước. Về thị trường, một số nhóm hàng mà doanh nghiệp Việt rất có thế mạnh và tiềm năng như nông sản, gia vị, hoa quả tươi và chế biến, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng. Cần tập trung tạo cho được các đơn hàng cho các loại thị trường này.