Ngày 15/5/2026, NHNN đã ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN, sửa đổi quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng, áp dụng ngay từ ngày ký. Đây được giới tài chính nhìn nhận là động thái "giải áp" vô cùng kịp thời cho hệ thống ngân hàng thương mại.
![]() |
| Giữa bối cảnh tăng trưởng tín dụng tăng tốc tạo áp lực lớn lên thanh khoản hệ thống, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN cho phép tính 20% tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào mẫu số của tỷ lệ LDR. Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật, mà còn cho thấy cơ quan điều hành đang chuyển sang tư duy quản trị ngân hàng linh hoạt hơn, tiệm cận các chuẩn mực Basel III (Ảnh minh họa). |
Nút thắt khi tiền cho vay tăng nhanh hơn tiền gửi
Bản chất của đợt điều chỉnh này bắt nguồn từ thực tế tốc độ tăng trưởng tín dụng đang chạy nhanh hơn tốc độ huy động vốn.
Tính đến ngày 28/4/2026, dư nợ cho vay toàn hệ thống đạt khoảng 19,5 triệu tỷ đồng, tăng 4,42% so với cuối năm trước và vọt hơn 18% so với cùng kỳ.
Huy động vốn từ người dân tăng chậm hơn đã kéo giãn khoảng cách chênh lệch giữa tiền cho vay và tiền gửi lên tới 1,4 – 2 triệu tỷ đồng.
Độ "vênh" này đẩy tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) – thước đo khả năng cân đối vốn – chạm sát trần an toàn 85% tại các ngân hàng quốc doanh lớn như Vietcombank (84,54%), Agribank (83,28%), VietinBank (83,48%) và BIDV (82,94%).
"Bơm" thêm hàng chục nghìn tỷ đồng ra thị trường bằng một thay đổi nhỏ
Áp lực thanh khoản trước đó bị siết lại do các quy định cũ yêu cầu loại bỏ hoàn toàn tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) ra khỏi cấu phần tính toán tỷ lệ LDR từ năm 2026. Điều này vô tình làm khó các ngân hàng, bởi riêng bộ ba Vietcombank, BIDV và VietinBank đang nắm giữ tới hơn 563.000 tỷ đồng tiền gửi Kho bạc (tăng gần 39% so với cuối năm 2025).
Thông tư 08/2026/TT-NHNN xuất hiện như một chiếc "van điều tiết" khi cho phép tính 20% lượng tiền gửi kỳ hạn của Kho bạc vào tổng tiền gửi của ngân hàng. Thay đổi kỹ thuật này giúp mở rộng "mẫu số", kéo giảm tỷ lệ LDR một cách cơ học mà ngân hàng không cần phải lao vào cuộc đua tăng lãi suất huy động để hút tiền từ dân cư.
Những con số thực tế: Vietcombank và BIDV hiện có hơn 185.000 tỷ đồng tiền gửi Kho bạc có kỳ hạn, nay được bổ sung khoảng 37.000 tỷ đồng vào mẫu số LDR. Theo tính toán với trần LDR 85%, mỗi nhà băng này sẽ tự động có thêm dư địa lý thuyết để cho vay từ 31.000 – 32.000 tỷ đồng.
Quy định mới ước tính giúp các ngân hàng quốc doanh giảm tỷ lệ LDR khoảng 1,1 – 1,5 điểm %, bổ sung một lượng vốn cho vay tương đương 0,3 – 0,4% tổng dư nợ toàn hệ thống.
Đây là bước đi thiết thực vì ngân hàng hiện vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế; nếu thanh khoản bị siết quá chặt, dòng vốn đổ vào đầu tư công, sản xuất, xuất khẩu và hạ tầng sẽ lập tức bị nghẽn.
Áp dụng chuẩn quốc tế Basel III
Phía sau con số 20% là một sự thay đổi lớn trong triết lý điều hành của Nhà nước: chuyển từ "quản lý cơ học" sang "quản trị rủi ro động". NHNN không nới lỏng vô tội vạ mà đang áp dụng cơ chế "chiết khấu" (haircut) thanh khoản tương tự như các quốc gia tiên tiến áp dụng chuẩn Basel III. Theo đó, các nguồn vốn lớn nhưng dễ biến động (như tiền gửi Kho bạc) sẽ không được tính toàn bộ 100% vào nguồn vốn ổn định.
![]() |
| Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 8% trở lên năm 2025 và kỳ vọng khởi động Trung tâm Tài chính Quốc tế (TTTC) tại TP.HCM và Đà Nẵng từ năm 2026, việc chuẩn hóa Basel III đang trở thành điều kiện “tiên quyết” để các ngân hàng thương mại chuyển mình từ “người gác vốn” sang “kiến trúc sư của tăng trưởng”. |
Nhìn rộng ra khu vực châu Á, xu hướng điều hành linh hoạt, nâng cao chất lượng quản trị thay vì siết chặt tín dụng cực đoan đang là dòng chảy chính:
Nhật Bản: Áp dụng chuẩn Basel III từ năm 2015 thông qua lộ trình chuyển đổi dài hạn, mềm dẻo để các ngân hàng lớn như Sumitomo Mitsui Financial Group thích nghi dần, tránh gây "sốc" thanh khoản.
Singapore: Được tổ chức quốc tế xếp hạng tuân thủ cao nhất về quản trị rủi ro thanh khoản khi cơ quan quản lý (MAS) liên tục giám sát dòng tiền theo nhiều kịch bản căng thẳng của thị trường.
Malaysia: Vào năm 2025, Ngân hàng Trung ương nước này (BNM) cũng từng chủ động giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc để bơm thêm thanh khoản hỗ trợ nền kinh tế khi tín dụng phục hồi mạnh.
Giải pháp ngắn hạn và bài toán cấu trúc dài hạn
GS,TS. Trần Ngọc Thơ (Đại học Kinh tế TP. HCM) nhận định, Thông tư 08/2026/TT-NHNN đã ngăn chặn hiệu quả một kịch bản xấu: các ngân hàng buộc phải tăng mạnh lãi suất huy động để giữ tỷ lệ an toàn, từ đó kéo theo lãi suất cho vay tăng và đè nặng lên chi phí của doanh nghiệp.
Đồng quan điểm, ThS. Nguyễn Văn Hoàng (Phó Giám đốc Agribank Chi nhánh An Giang) khẳng định đây không phải là "mở van" tín dụng bằng mọi giá, mà là cách tái cân bằng thanh khoản theo hướng hiện đại, dựa trên mức độ ổn định thực tế của dòng tiền.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cũng thẳng thắn lưu ý đây mới chỉ là giải pháp hỗ trợ trong ngắn hạn. Về bản chất, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang chịu áp lực mang tính cấu trúc khi phải gánh vác vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu lại là ngắn hạn.
Nếu thị trường vốn, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư dài hạn chưa phát triển tương xứng để chia sẻ gánh nặng, áp lực lên các nhà băng sẽ còn kéo dài. Do đó, bài toán dài hạn của Việt Nam là phải phát triển một thị trường vốn sâu hơn, giảm dần sự phụ thuộc quá mức vào dòng tín dụng ngân hàng.