![]() |
Mới đây, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 08 sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Thông tư mới đã chính thức có hiệu lực từ ngày 15/5/2026.
Quy định mới cho phép các ngân hàng thương mại được đưa thêm 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) vào cấu phần tổng huy động.
Theo lộ trình trước đó quy định tại Thông tư số 26/2022/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước bị loại khỏi mẫu số dư nợ cho vay trên tổng huy động (LDR) tăng dần từ 50% năm 2023, lên 60% năm 2024, 80% năm 2025 và đến ngày 1/1/2026 tăng lên 100%.
Do đó, việc “mở lại” 20% trong công thức tính lần này vì vậy được xem là động thái đảo chiều mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa thực tiễn lớn.
Tác động thể hiện rõ nhất ở nhóm ngân hàng thương mại vốn Nhà nước, nơi tập trung phần lớn tiền gửi Kho bạc nhà nước.
Số liệu quý I/2026 cho thấy tổng tiền gửi Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV và VietinBank lên tới hơn 563.000 tỷ đồng.
Với quy định mới, chỉ riêng Vietcombank và BIDV, phần tiền gửi được tính thêm vào mẫu số LDR ước khoảng 37.000 tỷ đồng mỗi ngân hàng, qua đó tạo thêm dư địa đáng kể cho hoạt động tín dụng.
Theo đánh giá của Chứng khoán MB (MBS), sự thay đổi mới này sẽ hỗ trợ đáng kể cho nhóm ngân hàng quốc doanh do hiện đang nắm giữ khoảng 99% tổng tiền gửi Kho bạc nhà nước trong toàn hệ thống.
Ước tính, tỷ lệ LDR của Vietcombank, BIDV và VietinBank có thể giảm khoảng 1,2%-1,5% nhờ điều chỉnh này.
Ngoài ra, việc bổ sung 20% tiền gửi có kỳ hạn của KBNN vào cấu phần tính LDR có thể giúp toàn hệ thống tăng thêm dư địa cho vay tương đương khoảng 0,3%-0,4% tổng dư nợ tín dụng hiện tại toàn hệ thống.
Còn SSI Research ước tính tác động ở cấp độ toàn hệ thống tương đối khiêm tốn, tương đương khoảng 0,6% dư nợ tín dụng. Mặc dù vậy, đối với nhóm ngân hàng thương mại quốc doanh, mức độ hỗ trợ có thể dao động từ 1,4% đến 2% tổng dư nợ. Sự chênh lệch này cho thấy các ngân hàng gốc Nhà nước hưởng lợi lớn hơn hẳn so với khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
Việc mở rộng mẫu số LDR thông qua thay đổi kỹ thuật tại Thông tư 08 đang giúp cải thiện đáng kể thanh khoản hệ thống ngân hàng. Theo lý thuyết, khi thanh khoản dồi dào hơn, áp lực huy động vốn sẽ giảm, qua đó hỗ trợ hạ nhiệt mặt bằng lãi suất – cũng là mục tiêu gián tiếp của Ngân hàng Nhà nước khi nới quy định theo hướng linh hoạt hơn.
Theo phân tích của KBSV, khi các ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước, không còn chịu áp lực “kẹt trần” LDR, nhu cầu tăng lãi suất huy động để hút vốn sẽ giảm đáng kể.
Thanh khoản cải thiện cũng giúp hạ nhiệt thị trường liên ngân hàng, nơi các ngân hàng lớn đóng vai trò cung ứng vốn chủ đạo, từ đó kéo chi phí vốn đi xuống và hỗ trợ ổn định lãi suất chung.
Tuy nhiên, bức tranh chưa hoàn toàn đồng nhất. Theo VPBank Securities, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vẫn là yếu tố then chốt. Nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động, áp lực lãi suất sẽ khó sớm biến mất.
Hiện nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn ở mức cao, đặc biệt từ các dự án hạ tầng lớn, thị trường bất động sản và hoạt động sản xuất phục hồi. Điều này khiến lượng thanh khoản bổ sung có thể nhanh chóng được hấp thụ. Bên cạnh đó, cuộc “đua ngầm” lãi suất huy động trong hệ thống vẫn diễn ra khi nhiều ngân hàng cần tăng nguồn vốn đầu vào để cạnh tranh.
Nhìn chung, việc điều chỉnh cách tính LDR theo Thông tư 08 đã tạo thêm “khoảng đệm” thanh khoản cho hệ thống ngân hàng, thể hiện sự linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước trong điều hành. Dù chưa đủ để tạo cú hích đảo chiều lãi suất ngay lập tức, động thái này vẫn được đánh giá là nền tảng quan trọng giúp ổn định thị trường tiền tệ trong thời gian tới.