![]() |
| Ngân hàng chịu sức ép thanh khoản khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động |
Trong bức tranh phát triển thị trường vốn Việt Nam, đặc biệt là hệ thống ngân hàng, các chuyên gia tài chính chỉ ra hai thách thức nội tại lớn đang hiện hữu: áp lực thanh khoản trong ngắn hạn và mức độ phụ thuộc quá lớn của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng trong dài hạn.
Thanh khoản ngân hàng chịu sức ép lớn
Thách thức đầu tiên được nhận diện là áp lực thanh khoản ngày càng rõ nét trong hệ thống ngân hàng. Nguyên nhân cốt lõi đến từ sự chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn.
Theo TS. Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ, tính đến ngày 24/12/2025, tín dụng toàn hệ thống đã tăng 17,87% và ước đạt khoảng 19% cho cả năm. Trong khi đó, tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt 14,11%, thấp hơn tín dụng khoảng 3 – 4 điểm phần trăm.
“Sự chênh lệch này khiến áp lực thanh khoản hiện rõ. Nếu cứ tiếp diễn đà này, hệ thống ngân hàng sẽ ‘căng như dây đàn’”, TS. Cấn Văn Lực cảnh báo.
Thực tế, vào thời điểm cuối năm, nhu cầu tín dụng thường tăng mạnh theo yếu tố mùa vụ, trong khi dòng tiền huy động không theo kịp. Điều này buộc các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn về lãi suất để hút vốn, kéo mặt bằng lãi suất huy động nhích lên.
Tại họp báo cuối năm 2025 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, cũng thừa nhận thanh khoản hệ thống đã gặp những khó khăn nhất định, đặc biệt từ đầu tháng 12. Theo ông, ngoài yếu tố mùa vụ, sự cạnh tranh từ các kênh đầu tư khác cũng tạo thêm sức ép, khiến lãi suất trên thị trường liên ngân hàng tăng nhanh.
Báo cáo của Công ty Chứng khoán MB (MBS) cho thấy, từ đầu năm 2025, tín dụng tăng tốc mạnh mẽ trong khi lãi suất cho vay vẫn được duy trì ở mức thấp nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, huy động vốn tăng chậm hơn đáng kể, khiến áp lực thanh khoản ngày càng lớn.
Dù NHNN đã liên tục bơm vốn thông qua kênh thị trường mở (OMO), thị trường liên ngân hàng vẫn chịu sức ép lớn khi nhu cầu vốn ngắn hạn tăng mạnh, kéo lãi suất liên ngân hàng lên các mức đỉnh mới trong nhiều thời điểm.
Trong bối cảnh đó, MBS Research kỳ vọng chính sách tiền tệ năm 2026 sẽ tiếp tục được điều hành theo hướng linh hoạt, hỗ trợ tăng trưởng. Theo dự báo, tín dụng toàn hệ thống có thể tăng khoảng 20% trong năm tới. Tuy nhiên, sự mất cân đối giữa tín dụng và huy động được cho là sẽ khiến mặt bằng lãi suất huy động duy trì xu hướng tăng.
Về chất lượng tài sản, MBS đánh giá ngành ngân hàng nhìn chung vẫn ổn định. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu dự kiến duy trì trên 80%, song khó có khả năng quay trở lại mức trên 100% như giai đoạn trước đây.
Cần hạ tỷ lệ tín dụng/GDP về ngưỡng an toànKhông chỉ đối mặt áp lực ngắn hạn, hệ thống ngân hàng còn bộc lộ điểm yếu mang tính cấu trúc. Với tăng trưởng tín dụng nhanh trong năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam dự kiến đạt khoảng 146% vào cuối năm – mức cao nhất trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
Theo TS. Cấn Văn Lực, quy mô thị trường tài chính Việt Nam hiện đã vượt 300% GDP, song khối ngân hàng chiếm tới 90% tổng cung ứng vốn. Trong khi đó, tại nhiều nền kinh tế khác, tỷ trọng này chỉ dao động khoảng 35 – 40%.
Thực tế lâu nay cho thấy Việt Nam vẫn là nền kinh tế dựa chủ yếu vào ngân hàng. Nguồn vốn ngân hàng chiếm khoảng 50% tổng vốn của nền kinh tế, trong khi vốn từ thị trường cổ phiếu (bao gồm cổ phần hóa, thoái vốn, M&A) chỉ chiếm khoảng 1 – 3%. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp chiếm khoảng 10 – 11%, giai đoạn cao nhất là năm 2021 cũng chỉ đạt khoảng 24%.
Trong bối cảnh các tổ chức quốc tế liên tục khuyến nghị Việt Nam cần hạ tỷ lệ tín dụng/GDP về ngưỡng an toàn, đà tăng trưởng tín dụng nhanh hiện nay lại khiến chỉ số này tiếp tục leo thang, từ khoảng 135,7% năm 2024 lên 146% năm 2025.
TS. Cấn Văn Lực cảnh báo, nếu năm 2026 tín dụng tiếp tục tăng gần gấp đôi tốc độ tăng GDP, tỷ lệ tín dụng/GDP có thể vượt 147%. “Theo đà này, đến năm 2030, tỷ lệ tín dụng/GDP có thể đạt 180 – 190% GDP, mức rất cao. Nếu không tái cấu trúc mạnh mẽ mô hình cung ứng vốn, mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới sẽ rất khó đạt được một cách bền vững”, ông nhấn mạnh.
Phát triển thị trường vốn là giải pháp then chốt
Theo các chuyên gia, để giảm phụ thuộc vào vốn ngân hàng, giải pháp cấp bách là phải phát triển mạnh mẽ thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu, những kênh cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Khuyến nghị được đưa ra là tỷ trọng vốn ngân hàng nên giảm về mức tối đa khoảng 40%, trong khi vốn từ thị trường vốn cần tăng lên khoảng 25 – 27%. Bên cạnh đó, cần khai thác các nguồn tài chính bền vững như tài chính xanh, thúc đẩy nâng hạng thị trường chứng khoán, xây dựng trung tâm tài chính quốc tế và phát triển các thị trường mới như tài sản số.
TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách Chiến lược Trung ương, cho rằng điều kiện tiên quyết để thị trường vốn phát triển là phải có “hàng hóa” đủ chất lượng. Điều này bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính mới, đi kèm hệ thống xếp hạng tín nhiệm minh bạch và cơ chế giám sát chặt chẽ.
Bên cạnh đó, các quy định liên quan đến IPO, niêm yết và giới hạn sở hữu nước ngoài cũng cần tiếp tục được rà soát, điều chỉnh phù hợp với mục tiêu nâng hạng thị trường và hội nhập sâu hơn với thị trường tài chính quốc tế.