| Lãi suất ngân hàng ngày 31/1/2026: Tăng mạnh, cuộc đua vượt 7% nóng lên Lãi suất ngân hàng ngày 2/2/2026: Cuộc đua vượt mốc 8% nóng lên cao |
Lãi suất ngân hàng ngày 3/2/2026 ghi nhận những biến động đáng chú ý khi nhiều nhà băng đồng loạt điều chỉnh biểu lãi suất huy động. Xu hướng chung là giảm ở các kỳ hạn ngắn nhưng vẫn duy trì mức hấp dẫn ở trung và dài hạn, cho thấy các tổ chức tín dụng đang linh hoạt cân đối nguồn vốn trong bối cảnh nhu cầu tín dụng và thanh khoản có nhiều thay đổi theo mùa vụ.
Tại Sacombank, biểu lãi suất huy động trực tuyến được điều chỉnh theo hướng giảm khá mạnh ở hầu hết kỳ hạn. Với khoản tiền gửi dưới 500 triệu đồng, lãi suất kỳ hạn 1–2 tháng lùi về 4,4%/năm, kỳ hạn 3–5 tháng còn 4,6%/năm và kỳ hạn 6–36 tháng xuống 5,6%/năm. Nhóm khách hàng gửi từ 500 triệu đến dưới 2 tỉ đồng được hưởng mức nhỉnh hơn, tối đa 5,8%/năm cho kỳ hạn 6–36 tháng. Với khoản từ 2 tỉ đồng trở lên, lãi suất dài hạn vẫn lên tới 6%/năm, cho thấy ngân hàng vẫn ưu tiên thu hút dòng tiền lớn và ổn định.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 3/2/2026, nhiều ngân hàng bất ngờ điều chỉnh. |
Không chỉ kênh trực tuyến, lãi suất tại quầy của Sacombank cũng biến động theo hướng giảm ở nhiều kỳ hạn ngắn. Mức 4,3–4,5%/năm phổ biến ở các kỳ hạn 1–3 tháng, trong khi kỳ hạn 6–13 tháng quanh 5,3%/năm. Điểm đáng chú ý là các kỳ hạn 15–18 tháng lại tăng lên 5,4%/năm và kỳ hạn 24–36 tháng giữ nguyên, phản ánh chiến lược kéo dài kỳ hạn vốn để ổn định nguồn tiền.
Ở chiều ngược lại, ACB tiếp tục tăng nhẹ lãi suất trực tuyến thêm 0,1%/năm tại một số kỳ hạn. Sau điều chỉnh, lãi suất 6 tháng lên tới 6,15%/năm, 9 tháng 6,25%/năm và 12 tháng đạt 6,35%/năm, thuộc nhóm cao trên thị trường đại chúng. Động thái này giúp ACB gia tăng sức cạnh tranh trong phân khúc khách hàng gửi tiết kiệm online.
Đáng chú ý, mặt bằng lãi suất cao nhất trên thị trường hiện không nằm ở nhóm ngân hàng quốc doanh mà tập trung tại các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ với những gói “lãi suất đặc biệt”. Tuy nhiên, để chạm tới mức 8–9%/năm, khách hàng phải đáp ứng điều kiện về số dư rất lớn. PVcomBank niêm yết 9%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng nhưng yêu cầu duy trì tới 2.000 tỉ đồng. MSB, HDBank, Nam A Bank hay Vikki Bank cũng đưa ra mức trên 8%/năm song đều gắn với điều kiện gửi từ hàng trăm đến gần nghìn tỉ đồng, phù hợp hơn với khách hàng tổ chức hoặc cá nhân siêu giàu.
Ở phân khúc phổ thông hơn, nhiều ngân hàng vẫn niêm yết lãi suất trên 6,5%/năm cho kỳ hạn dài mà không kèm điều kiện quá cao. Cake by VPBank duy trì 7,1%/năm cho nhiều kỳ hạn; OCB, Bac A Bank, VIB, PVcomBank, BVBank hay PGBank đều có các mức từ 6,5–7,2%/năm tùy kỳ hạn. Đây là vùng lãi suất được nhiều người gửi tiền quan tâm vì dung hòa giữa lợi suất và điều kiện tiếp cận.
Diễn biến hiện nay cho thấy cuộc cạnh tranh lãi suất không còn dàn trải mà mang tính chọn lọc theo kỳ hạn và nhóm khách hàng. Các ngân hàng có xu hướng giảm chi phí vốn ngắn hạn nhưng vẫn cần nguồn tiền trung, dài hạn để phục vụ cho vay và đầu tư. Với người gửi tiền, giai đoạn này mở ra cơ hội so sánh và cơ cấu lại danh mục tiết kiệm, thay vì chỉ gửi tại một ngân hàng hoặc một kỳ hạn cố định.
Lãi suất ngân hàng ngày 3/2/2026, mặt bằng lãi suất huy động nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Người gửi tiền vì vậy nên theo dõi sát biểu lãi suất từng ngân hàng, cân nhắc nhu cầu thanh khoản cá nhân và lựa chọn kỳ hạn phù hợp để tối ưu hóa lợi ích, thay vì chỉ chạy theo mức lãi suất cao nhất.