![]() |
| Giáo dục kỹ năng sống: Khoảng trống sau những giờ học kín lịch |
Giáo dục kỹ năng sống vẫn thường được nhắc đến trong nhà trường. Nhưng nhìn vào thời gian biểu của nhiều đứa trẻ hiện nay, không khó để nhận ra phần lớn thời gian và sức lực của các em vẫn dành cho kiến thức, bài tập và những kỳ vọng được đo bằng điểm số.
Nhà tôi, cũng như nhiều gia đình có con học tiểu học và trung học cơ sở, lại phải giải một bài toán quen thuộc mỗi đầu năm học: sắp xếp công việc thế nào để đưa đón con, ai lo cho con vào những buổi không bán trú, rồi những giờ học thêm phát sinh sẽ xoay xở ra sao. Có gia đình phải nhờ ông bà; có người buộc phải giảm bớt công việc; cũng có người tính đến chuyện nghỉ hẳn một công việc ổn định để theo sát lịch học của con.
Một ngày của trẻ vì thế bắt đầu từ sáng sớm và có thể kéo dài đến tối. Học chính khóa, học thêm, làm bài tập, di chuyển giữa nhà và trường nối tiếp nhau, khiến thời gian nghỉ ngơi, vận động hay đơn giản là tự làm một việc gì đó cho bản thân ngày càng thu hẹp.
Điều đáng suy nghĩ không chỉ là trẻ đang học bao nhiêu giờ, mà là sau từng ấy thời gian, các em đã học được gì ngoài kiến thức trong sách.
Cùng lúc đó, chị gái tôi ở Mỹ kể về con mình, một bé đang học những năm đầu tiểu học. Trường thường tổ chức những chuyến dã ngoại trong năm. Mỗi lần như vậy, cháu tự dậy sớm, chuẩn bị quần áo, sắp những vật dụng cần thiết vào ba lô rồi ra xe buýt cùng các bạn.
Người lớn không đứng bên cạnh nhắc từng món đồ, cũng không làm thay vì sợ con quên hoặc làm chưa đúng. Nếu thiếu một vật dụng nhỏ, đứa trẻ sẽ tự nhận ra và ghi nhớ cho lần sau. Việc tự lo cho mình vì thế không phải một bài học được giảng bằng lời, mà được hình thành qua những việc rất bình thường.
Một câu chuyện trong gia đình dĩ nhiên không đủ để so sánh hai nền giáo dục. Điều kiện trường học, đời sống, văn hóa và mức độ an toàn ở mỗi quốc gia rất khác nhau. Nhưng chiếc ba lô do một đứa trẻ tự tay chuẩn bị vẫn gợi cho tôi nghĩ về cách người lớn trao quyền tự lập cho con.
Ở nhiều gia đình Việt, trẻ được chăm sóc rất kỹ. Người lớn chuẩn bị quần áo, sắp sách vở, mang cặp, nhắc giờ học, kiểm tra bài tập và đôi khi xử lý giúp cả những va chạm nhỏ giữa con với bạn bè. Tình yêu thương ấy hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng nếu người lớn luôn đi trước để dọn sẵn mọi trở ngại, trẻ sẽ ít có cơ hội học cách tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Không phải đứa trẻ nào tự chuẩn bị được chiếc ba lô cũng trưởng thành hơn. Nhưng muốn một người trẻ biết tự đứng vững, có lẽ phải bắt đầu bằng việc để em tự làm những điều vừa sức ngay từ nhỏ.
Sức ép học tập không còn là cảm nhận riêng của một vài gia đình. Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc tại Việt Nam, 21,7% thanh thiếu niên được khảo sát cho biết từng gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần trong một năm; trong đó lo âu và trầm cảm là những biểu hiện đáng lưu ý. Con số ấy không thể dùng để quy mọi khó khăn tâm lý cho nhà trường, nhưng cũng đủ cho thấy đời sống tinh thần của trẻ cần được quan tâm nghiêm túc hơn.
Áp lực có thể đến từ nhiều phía: bài vở, kỳ vọng của cha mẹ, sự so sánh với bạn bè, mâu thuẫn trong gia đình, bắt nạt, mạng xã hội hay những thay đổi tâm sinh lý mà chính trẻ chưa biết gọi tên. Trong hoàn cảnh đó, việc học thêm nhiều kiến thức chưa chắc giúp các em biết cách xử lý nỗi sợ, thất vọng hoặc cảm giác mình không đủ tốt.
Kết quả của Chương trình đánh giá học sinh quốc tế (PISA) cho thấy học sinh Việt Nam vẫn đạt những thành tích đáng ghi nhận trong điều kiện nguồn lực giáo dục còn hạn chế. Điều đó cần được nhìn nhận công bằng. Vấn đề không nằm ở chỗ nền giáo dục thất bại trong việc truyền đạt kiến thức, mà ở chỗ thành tích học thuật đôi khi chiếm quá nhiều sự chú ý, trong khi những năng lực khó đo bằng điểm số lại chưa được dành một vị trí tương xứng.
Một đứa trẻ có thể giải đúng một bài toán khó nhưng vẫn không biết làm gì khi bị bạn bè cô lập. Một học sinh có thể thuộc nhiều công thức nhưng lúng túng trước một lời từ chối. Có em đạt điểm cao nhưng chưa biết tự sắp xếp thời gian, chăm sóc bản thân hay tìm đến người đáng tin cậy khi gặp khủng hoảng.
Đó không phải lỗi riêng của trẻ, cũng không thể chỉ quy trách nhiệm cho nhà trường. Đó là khoảng trống được tạo nên khi gia đình, trường học và xã hội đều dành nhiều sự quan tâm cho việc trẻ đạt được điều gì, nhưng chưa hỏi đủ rằng các em đang cảm thấy thế nào và có thể tự xoay xở ra sao trước những khó khăn của đời sống.
Thông tư 29 về dạy thêm, học thêm, có hiệu lực từ tháng 2/2025, cho thấy ngành giáo dục đã nhìn thấy những bất cập của tình trạng dạy thêm tràn lan và sự cần thiết phải nâng cao chất lượng giờ học chính khóa. Tuy nhiên, thực tế sau đó cũng đặt ra nhiều vấn đề. Khi nhu cầu và tâm lý chạy theo điểm số chưa thay đổi, việc hạn chế dạy thêm trong trường có thể khiến hoạt động này chuyển ra bên ngoài, kéo theo thêm chi phí, thời gian đưa đón và áp lực đối với gia đình.
Bởi vậy, giảm tải không thể chỉ dừng ở việc cắt bớt một số tiết học. Điều cần thay đổi sâu hơn là quan niệm về một đứa trẻ được giáo dục tốt.
Giáo dục kỹ năng sống cũng không nên trở thành một môn học mới với giáo án, bài kiểm tra và thêm một cột điểm. Nếu trẻ chỉ ngồi nghe giảng về sự tự lập, lòng đồng cảm hay khả năng kiểm soát cảm xúc, các em có thể nhớ được khái niệm nhưng chưa chắc biết vận dụng khi gặp một tình huống thật.
Kỹ năng phải được hình thành bằng trải nghiệm. Ở trường, trẻ có thể tham gia một dự án nhỏ, tự chuẩn bị đồ dùng, trồng và chăm sóc một luống cây, học cách sơ cứu, cùng giải quyết bất đồng trong nhóm hoặc thực hành những việc cần thiết khi gặp nguy hiểm. Các em cũng cần được hướng dẫn cách nhận diện cảm xúc, nói ra điều mình đang trải qua và tìm sự giúp đỡ khi không thể tự vượt qua.
Gia đình giữ một vai trò không kém phần quan trọng. Đôi khi, giáo dục kỹ năng sống bắt đầu từ những việc rất nhỏ: để con tự sắp cặp, chuẩn bị quần áo, làm một phần việc nhà, tự nói lời xin lỗi hoặc tự giải quyết một mâu thuẫn phù hợp với lứa tuổi. Người lớn vẫn ở bên, nhưng không vội làm thay mọi việc.
Muốn trẻ trưởng thành, chúng ta phải chấp nhận rằng các em có thể làm chậm hơn, vụng về hơn và đôi khi mắc lỗi. Một đứa trẻ không thể học cách chịu trách nhiệm nếu chưa bao giờ được trao trách nhiệm.
Điểm số và thành tích học tập vẫn quan trọng, bởi kiến thức là nền móng giúp một đứa trẻ mở rộng cơ hội trong tương lai. Nhưng bên cạnh khả năng đọc, tính toán và làm bài, trẻ còn cần biết tự chăm sóc mình, điều chỉnh cảm xúc, tôn trọng người khác, chấp nhận thất bại và tìm sự giúp đỡ khi cần thiết.
Không một chương trình kỹ năng sống nào có thể bảo đảm rằng trẻ sẽ không bao giờ vấp ngã. Nhưng nếu được chuẩn bị từ sớm, các em sẽ có thêm khả năng nhận ra điều đang xảy ra với mình, biết dừng lại trước một hành động nguy hiểm và hiểu rằng thất vọng hay mất mát không phải là dấu chấm hết.
Có lẽ điều cần thay đổi không chỉ là bớt đi bao nhiêu tiết học, mà là dành lại trong mỗi ngày của trẻ một khoảng đủ rộng để các em được làm, được sai, được sửa và được chịu trách nhiệm.
Bởi sau cùng, giáo dục không chỉ chuẩn bị cho một đứa trẻ bước vào kỳ thi tiếp theo. Giáo dục còn phải cùng gia đình chuẩn bị cho em bước vào cuộc đời.