![]() |
| Giá thép hôm nay 28/3/2026: Giá thép và quặng sắt đồng loạt giảm nhẹ |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 9h30 ngày 28/3/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 14.440 - 15.020 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 14.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.800 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.920 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 15.020 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.750 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 có giá 14.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.700 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240cógiá 14.850 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá giá 14.640 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 15.050 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.920 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.920 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.440 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.820 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.820 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 có giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.540 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.440 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 9h30 (giờ Việt Nam) ngày 28/3, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.126 CNY/tấn. |
Thị trường sắt thép thế giới vừa ghi nhận một phiên điều chỉnh giảm khi những lo ngại về sự đứt gãy nguồn cung từ Australia được xoa dịu. Sau khi cơn bão nhiệt đới Narelle đi qua mà không gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống hạ tầng cảng biển tại Tây Australia, các nhà giao dịch đã đồng loạt đóng vị thế đặt cược vào rủi ro nguồn cung. Diễn biến này khiến giá quặng sắt kỳ hạn trên sàn Singapore giảm 0,39 USD xuống còn 106,95 USD/tấn. Tại sàn Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 cũng giảm nhẹ 0,03% về mức 3.105 nhân dân tệ/tấn, trong khi các mặt hàng như thép cuộn cán nóng, thép dây và thép không gỉ lần lượt mất giá từ 0,22% - 0,66%.
Sự sụt giảm này lan rộng sang nhóm nguyên liệu sản xuất trên sàn Đại Liên với than luyện cốc và than cốc lần lượt giảm 1,46% và 1,04%. Tuy nhiên, thị trường vẫn xuất hiện tín hiệu trái chiều khi giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4 tại Đại Liên nhích nhẹ 0,06% lên 820,5 nhân dân tệ/tấn. Điểm sáng hiếm hoi là sự phục hồi của sản lượng gang nóng với mức tăng 15.000 tấn so với tuần trước, cho thấy nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn có nền tảng hỗ trợ. Ngoài ra, việc lượng tồn kho quặng Jimblebar của BHP tại các cảng Trung Quốc rơi xuống mức thấp nhất trong hai tháng do các nhà máy tranh thủ gom hàng trước khi lệnh cấm nhập khẩu tái áp dụng cũng là yếu tố đáng chú ý trong diễn biến tuần qua.
Trong ngắn hạn, giá thép và nguyên liệu đầu vào được dự báo sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp khi thị trường chịu áp lực từ lượng tồn kho quặng sắt đang ở mức cao. Các chuyên gia phân tích từ Navigate Commodities nhận định tâm lý thị trường đã ổn định hơn sau thiên tai, song các rủi ro tiềm ẩn vẫn hiện hữu, đặc biệt là chi phí vận tải biển. Căng thẳng địa chính trị liên quan đến Iran chưa có dấu hiệu hạ nhiệt đang trực tiếp đe dọa nguồn cung năng lượng và nhiên liệu hàng hải, điều này có thể đẩy giá cước vận chuyển tăng cao và gián tiếp tác động lên giá thành thép thành phẩm.
Bên cạnh đó, áp lực từ các chính sách bảo vệ môi trường có thể buộc nhiều nhà máy thép phải xem xét cắt giảm sản lượng trong thời gian tới, tạo ra sự giằng co giữa nguồn cung thực tế và nhu cầu tiêu thụ. Với khối lượng giao dịch đang có xu hướng suy giảm do tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư, thị trường thép quốc tế nhiều khả năng sẽ trải qua giai đoạn tích lũy. Các nhịp điều chỉnh tiếp theo sẽ phụ thuộc lớn vào những tín hiệu rõ ràng hơn từ tình hình địa chính trị cũng như các số liệu kinh tế vĩ mô mới nhất được công bố.