Giá lúa gạo hôm nay 12/4/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định, giao dịch mua bán diễn ra chậm. Thị trường chưa ghi nhận biến động lớn về giá, trong khi nguồn hàng vẫn khá dồi dào tại nhiều địa phương.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi các loại tiếp tục giữ mặt bằng ổn định. Trong đó, lúa OM 18 dao động 5.800 - 6.100 đồng/kg; lúa Đài Thơm 8 ở mức 5.800 - 6.100 đồng/kg; lúa OM 5451 dao động 5.500 - 5.600 đồng/kg; lúa IR 50404 ở mức 5.400 - 5.600 đồng/kg; còn lúa OM 34 ở mức thấp hơn, dao động 5.100 - 5.200 đồng/kg.
![]() |
| Giá lúa gạo hôm nay (12/4) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch chậm. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo xuất khẩu Việt Nam hiện duy trì ở nhiều mức khác nhau. |
Tại các địa phương, hoạt động mua bán vẫn khá trầm lắng. Ở An Giang, nông dân tiếp tục neo giá cao, trong khi thương lái chốt đơn mới ít nên giá duy trì ổn định. Tại Đồng Tháp, nhu cầu tiêu thụ chậm lại trong bối cảnh nguồn lúa nhiều, khiến giao dịch chưa sôi động. Tình trạng tương tự cũng diễn ra tại Cần Thơ, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau khi lực mua yếu, giá ít biến động.
Ở mặt hàng gạo nguyên liệu, thị trường cũng chủ yếu đi ngang. Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 hiện dao động 8.100 - 8.200 đồng/kg; OM 5451 ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng ở vùng 7.500 - 7.600 đồng/kg; IR 504 ở mức 8.000 - 8.100 đồng/kg; OM 18 dao động 8.900 - 9.100 đồng/kg. Trong khi đó, gạo thành phẩm IR 504 hiện ở mức 9.500 - 9.700 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen đang được niêm yết cao nhất ở mức 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg; gạo Nhật cũng ở mức 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg; gạo thơm Đài Loan 20.000 đồng/kg. Nhóm gạo phổ thông có giá thấp hơn, như gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg; gạo Sóc thường 16.000 - 17.000 đồng/kg; gạo Jasmine 14.000 - 15.000 đồng/kg; gạo thường 13.000 - 14.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hiện vẫn duy trì ở nhiều mức khác nhau. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm đang được chào bán trong khoảng 440 - 445 USD/tấn; gạo 100% tấm dao động 333 - 337 USD/tấn; còn gạo Jasmine ở mức 452 - 456 USD/tấn.
So với một số thị trường xuất khẩu lớn trong khu vực, giá gạo của Việt Nam vẫn đang giữ được sự ổn định nhất định ở nhóm gạo chất lượng cao. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm xuất khẩu dao động 336 - 340 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 357 - 361 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được chào bán quanh 336 - 340 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 284 - 288 USD/tấn.
Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường lúa gạo trong nước đang trong trạng thái chờ thêm tín hiệu mới từ nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu. Trong ngắn hạn, giá lúa gạo nhiều khả năng vẫn duy trì mặt bằng ổn định, nhưng tốc độ giao dịch chậm có thể tiếp tục là điểm nghẽn lớn của thị trường.