| Bài liên quan |
| Nghệ An chỉ đạo triển khai Đề án hình thành các doanh nghiệp công nghệ chiến lược quy mô lớn |
| Đề xuất cơ chế riêng để doanh nghiệp công nghệ nhập dây chuyền đã qua sử dụng |
Ngày 20/8 tại Hà Nội, Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức Hội nghị tập huấn chính sách, pháp luật về thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực khoa học và công nghệ năm 2026. Phát biểu tại hội nghị, bà Nguyễn Thị Thu Trang, Phó Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng trở thành động lực quan trọng của phát triển, thực hành kinh doanh có trách nhiệm (Responsible Business Practices - RBP) có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp khoa học và công nghệ.
Theo bà Nguyễn Thị Thu Trang, cùng với thúc đẩy đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp cần chú trọng tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, quản trị minh bạch, cũng như trách nhiệm đối với xã hội và môi trường.
Thực hành kinh doanh có trách nhiệm cần được tích hợp xuyên suốt hoạt động doanh nghiệp, từ xây dựng chiến lược, quản trị nhân sự đến bảo vệ môi trường và quyền lợi khách hàng. Trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và sở hữu trí tuệ, chủ động cập nhật, tuân thủ pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro mà còn góp phần củng cố niềm tin của thị trường.
Việc áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cũng được xem là nền tảng để nâng cao chất lượng, bảo đảm an toàn và tăng sức cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ công nghệ.
![]() |
| Doanh nghiệp công nghệ phải đưa trách nhiệm vào từng bước phát triển |
Trình bày về chính sách, pháp luật và thực tiễn thực hành kinh doanh có trách nhiệm, TS. Nguyễn Tiến Đạt, Khoa Luật Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển, Bộ Tài chính, cho rằng RBP trong lĩnh vực khoa học và công nghệ cần được nhìn nhận rộng hơn khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Theo đó, thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực này bao gồm các trụ cột về đạo đức, môi trường, xã hội và quản trị. Các vấn đề đặt ra không chỉ là quyền nghiên cứu khoa học, quyền sử dụng thành quả khoa học và công nghệ mà còn bao gồm phòng ngừa việc lạm dụng công nghệ, bảo đảm công nghệ phục vụ cộng đồng và bình đẳng trong tiếp cận.
Cùng với đó là yêu cầu giảm phát thải, phát triển công nghệ xanh, tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường; tăng cường minh bạch dữ liệu, quản trị rủi ro công nghệ và kiểm soát quá trình thử nghiệm các giải pháp mới.
Cách tiếp cận này cho thấy trách nhiệm cần được đặt ngay trong quá trình nghiên cứu và phát triển công nghệ, thay vì chỉ đánh giá tác động sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường. Với những công nghệ có khả năng tạo ảnh hưởng lớn tới xã hội, việc nhận diện và kiểm soát rủi ro, bảo đảm các nguyên tắc đạo đức và minh bạch ngay từ đầu càng trở nên cần thiết.
Một trong những vấn đề được lưu ý là quản trị trí tuệ nhân tạo (AI). Theo TS. Nguyễn Tiến Đạt, doanh nghiệp có thể nghiên cứu mô hình Ủy ban Đạo đức AI để kiểm soát việc ứng dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
Sự phát triển nhanh của AI tạo sinh cho phép tạo nội dung với tốc độ cao, trong đó có những sản phẩm khó phân biệt thật - giả. Điều này đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp trong kiểm soát dữ liệu, nội dung và mục đích sử dụng công nghệ.
Trách nhiệm môi trường cũng là một nội dung đáng chú ý tại hội nghị.
Theo TS. Nguyễn Tiến Đạt, RBP không chỉ dừng ở việc doanh nghiệp tự kiểm soát tác động môi trường mà còn ngày càng mở rộng sang toàn bộ chuỗi cung ứng. Khi tham gia thị trường quốc tế, doanh nghiệp có thể phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện sản xuất, mức tiêu thụ năng lượng, khả năng tái chế cũng như trách nhiệm đối với người lao động của các đối tác trong chuỗi.
Một số mô hình doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được giới thiệu cho thấy công nghệ có thể trở thành công cụ trực tiếp để thực hiện các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm. Có doanh nghiệp điện tử đã chuyển đổi 93,4% nguồn năng lượng sang năng lượng tái tạo, sử dụng vật liệu tái chế trong linh kiện và thành lập ủy ban phụ trách tính bền vững của chuỗi cung ứng.
Trong lĩnh vực đồ uống, một số doanh nghiệp đã ứng dụng công nghệ tuần hoàn nước, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm chất thải chôn lấp. Những mô hình này cho thấy trách nhiệm môi trường không tách rời đổi mới công nghệ mà có thể trở thành động lực để doanh nghiệp cải tiến quy trình sản xuất.
Theo TS. Nguyễn Tiến Đạt, xu hướng quốc tế đang chuyển từ thực hành kinh doanh có trách nhiệm mang tính tự nguyện sang những yêu cầu ngày càng cụ thể, gắn với thẩm định chuỗi cung ứng, công bố thông tin và quản trị các rủi ro về môi trường, xã hội.
Đây là yêu cầu mà doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp công nghệ số và các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, cần chủ động chuẩn bị.
Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nên việc đồng thời áp dụng nhiều bộ tiêu chuẩn quốc tế có thể tạo áp lực đáng kể về chi phí và nhân lực. Vì vậy, theo TS. Nguyễn Tiến Đạt, doanh nghiệp cần chuyển từ “cam kết” sang “hành động” theo lộ trình phù hợp với năng lực và mức độ rủi ro.
Một số giải pháp được khuyến nghị gồm tự đánh giá các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG); số hóa quy trình để giảm chi phí; xây dựng cơ chế truy xuất thông tin sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; thử nghiệm các mô hình quản trị mới và thiết lập hệ thống tiếp nhận, xử lý phản ánh nội bộ.
Đối với doanh nghiệp sử dụng AI, việc xây dựng cơ chế giám sát đạo đức AI phù hợp với quy mô và mức độ rủi ro cũng có thể được xem xét.
Trong tiến trình thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, thực hành kinh doanh có trách nhiệm vì vậy không nên được xem là một yêu cầu bổ sung bên ngoài hoạt động kinh doanh. Đây cần trở thành một bộ phận của chính quá trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ, qua đó giúp doanh nghiệp vừa kiểm soát rủi ro, vừa nâng cao chất lượng sản phẩm, củng cố niềm tin thị trường và tăng sức cạnh tranh theo hướng bền vững.