Với Trường Cao đẳng (CĐ) Cơ điện – Xây dựng và Nông lâm Trung bộ, quan điểm “người học là trung tâm, nhà trường là nền tảng, nhà giáo là động lực” của Nghị quyết 71-NQ/TW đang từng bước được thể hiện từ công tác tuyển sinh, đào tạo đến gắn kết doanh nghiệp và đồng hành cùng học sinh, sinh viên.
Với một nhà trường, tuyển sinh là điều kiện để duy trì quy mô đào tạo và phát triển. Nhưng với mỗi học sinh, bước vào một ngôi trường nghề lại là một quyết định gắn với tương lai của chính mình. Chính vì thế, giữa yêu cầu tuyển đủ chỉ tiêu và yêu cầu giúp người học lựa chọn đúng luôn có một khoảng cách cần được nhìn nhận thẳng thắn.
Thực tế cho thấy học sinh tốt nghiệp THPT ngày càng có nhiều lựa chọn, trong khi tâm lý ưu tiên đại học vẫn còn phổ biến. Cùng với đó, thông tin trên mạng xã hội khiến cách thức tìm hiểu và lựa chọn ngành nghề thay đổi nhanh, còn một bộ phận học sinh chưa có đầy đủ thông tin về giáo dục nghề nghiệp cũng như cơ hội việc làm.
Trước tình hình ấy, tuyển sinh không thể chỉ dừng ở việc đưa người học vào trường. Nếu lựa chọn ngành chưa phù hợp, người học có thể chán học, học không hiệu quả hoặc bỏ học. Một chỉ tiêu được hoàn thành vì thế chưa đồng nghĩa với việc nhà trường đã hoàn thành trách nhiệm của mình.
![]() |
| Tư vấn tuyển sinh không chỉ cung cấp thông tin về ngành học mà ngày càng hướng tới giúp học sinh lựa chọn phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp. |
Từ cách nhìn đó, tinh thần “người học là trung tâm” trước hết được thể hiện ở việc giúp học sinh lựa chọn đúng. Những năm qua, trường CĐ Cơ điện – Xây dựng và Nông lâm Trung bộ đã tăng cường tư vấn tại các trường phổ thông, truyền thông trên nền tảng số, giới thiệu ngành đào tạo, chính sách và cơ hội việc làm. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra ngày càng rõ hơn: từ “quảng bá để thu hút” phải chuyển sang “tư vấn để lựa chọn”.
Người học cần biết mình sẽ học gì, ngành học đòi hỏi năng lực nào, được trải nghiệm thực tế ra sao và sau khi tốt nghiệp có thể làm những công việc gì. Khi thông tin đầy đủ và trung thực, người học mới thực sự trở thành chủ thể của quyết định lựa chọn.
Nếu tuyển sinh là cánh cửa đầu tiên thì đào tạo mới là nơi giá trị của nhà trường được kiểm chứng. Với giáo dục nghề nghiệp, điều người học cần mang theo sau những năm học không chỉ là kiến thức mà còn là năng lực để bước vào công việc.
Tinh thần “học đi đôi với hành”, “lý thuyết gắn liền với thực tiễn”, “nhà trường gắn liền với xã hội” trong Nghị quyết 71 vì thế có ý nghĩa đặc biệt đối với nhà trường. Thực hành được tăng cường, đào tạo từng bước gắn với thực tế sản xuất và hợp tác với doanh nghiệp được mở rộng.
Nhưng câu chuyện không chỉ nằm ở việc có thêm bao nhiêu giờ thực hành. Điều quan trọng hơn là những giờ thực hành ấy có giúp người học sẵn sàng hơn trước công việc thực tế hay không.
![]() |
| Giờ thực hành là nơi kiến thức được chuyển hóa thành kỹ năng, giúp người học từng bước hình thành năng lực nghề nghiệp. |
Một người học có thể hoàn thành đầy đủ các học phần nhưng vẫn lúng túng khi tiếp xúc với thiết bị, chưa biết xử lý tình huống phát sinh hoặc phối hợp với đồng nghiệp. Từ thực tế đó, nhà trường từng bước chuyển từ tư duy “dạy hết những gì chương trình quy định” sang chú trọng việc người học đạt được năng lực mà chương trình hướng tới.
Để làm được điều này, nhà trường phải nhìn ra ngoài phạm vi của chính mình, lắng nghe những thay đổi từ thị trường lao động, công nghệ và yêu cầu kỹ năng của doanh nghiệp.
Cũng từ đây, quan hệ với doanh nghiệp có sự thay đổi. Doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận người học sau khi tốt nghiệp mà ngày càng tham gia vào quá trình đào tạo thông qua thực tập, trải nghiệm thực tế, tham quan và kết nối tuyển dụng. Nhà trường từng bước đưa doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình, xác định chuẩn kỹ năng, hướng dẫn thực hành, đánh giá năng lực và tuyển dụng.
Khi đó, mối quan hệ nhà trường – doanh nghiệp không còn đơn thuần là một sự phối hợp, mà tiến gần hơn tới sự đồng hành trong đào tạo.
Đặt người học ở trung tâm cũng có nghĩa là không chỉ nhìn họ qua những giờ học và bảng điểm. Một người học còn cần được hỗ trợ trong quá trình thích nghi, rèn luyện và định hướng tương lai.
Công tác học sinh, sinh viên vì thế cũng cần được nhìn rộng hơn những công việc quản lý hồ sơ, chế độ chính sách, nền nếp hay khen thưởng, kỷ luật. Một kết quả học tập giảm sút có thể phía sau là khó khăn kinh tế, phương pháp học tập chưa phù hợp, sự thiếu tự tin, hoàn cảnh gia đình hoặc lựa chọn ngành học chưa đúng.
Nhà trường đã từng bước chuyển từ cách làm mang tính phản ứng sang chủ động phát hiện và đồng hành. Công tác HSSV được kết nối với khoa chuyên môn, giáo viên chủ nhiệm, Đoàn Thanh niên và các bộ phận liên quan để sớm nhận diện những trường hợp cần hỗ trợ.
Khi ấy, điều quan trọng không chỉ là xử lý một vấn đề đã xảy ra mà còn là tìm nguyên nhân và giúp người học tiếp tục hành trình của mình. Từ tư duy quản lý sang đồng hành, công tác HSSV ngày càng gắn trực tiếp hơn với chất lượng học tập và sự phát triển của người học.
Bên cạnh đó, vai trò của nhà giáo là đặc biệt quan trọng. Việc chú trọng đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, tăng cường tiếp cận thực tiễn và gắn giảng dạy với yêu cầu của doanh nghiệp chính là cách cụ thể hóa vai trò “nhà giáo là động lực”.
![]() |
| Nhà giáo không chỉ truyền đạt kiến thức mà trực tiếp hướng dẫn, tổ chức trải nghiệm và giúp người học chuyển kiến thức thành năng lực thực hành. |
Khi phương pháp đào tạo chú trọng hơn đến thực hành, trải nghiệm và giải quyết vấn đề, người học cũng được đặt vào vị trí chủ động hơn. Người thầy không làm thay mà tạo điều kiện để người học tự làm, tự trải nghiệm và tự hình thành năng lực.
Bởi vậy, một giờ học tốt không nhất thiết là giờ học mà người thầy nói được nhiều nhất, mà là giờ học sau đó người học làm được nhiều hơn.
Đó cũng là bước chuyển từ câu hỏi “nhà trường đã làm gì” sang “nhà trường đã tạo ra giá trị gì”. Và ở đó, tinh thần “người học là trung tâm” không còn chỉ là một quan điểm, mà trở thành cách nhà trường tự nhìn lại, tự đánh giá và tiếp tục hoàn thiện mình.