![]() |
| Bộ Y tế muốn hình thành 5 cực hút khách quốc tế du lịch y tế đến năm 2030 |
Đây không chỉ là câu chuyện của ngành y tế, mà còn mở ra một không gian tăng trưởng mới cho doanh nghiệp trong các lĩnh vực bệnh viện, lưu trú, nghỉ dưỡng, vận tải, bảo hiểm và du lịch. Khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao ngày càng tăng, du lịch y tế đang nổi lên như một “mũi nhọn” mới, vừa giữ chân dòng tiền điều trị trong nước, vừa tạo thêm nguồn thu từ khách quốc tế.
Thực tế cho thấy, Việt Nam đã bắt đầu xuất hiện những trường hợp người bệnh từ nước ngoài hoặc Việt kiều lựa chọn trở về nước điều trị nhờ chi phí hợp lý, thời gian chờ ngắn và chất lượng chuyên môn được cải thiện rõ rệt.
Một trường hợp được nhắc đến là nữ Việt kiều tại New Zealand gặp biến chứng nghiêm trọng sau sinh. Sau nhiều lần phẫu thuật ở nước ngoài nhưng không cải thiện, bệnh nhân trở về Việt Nam và được điều trị tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Chỉ sau 10 ngày, tình trạng sức khỏe đã tiến triển tích cực và đủ điều kiện xuất viện. Tương tự, một gia đình tại Quảng Ninh từng có ý định đưa người thân mắc ung thư đại tràng sang Singapore điều trị, nhưng cuối cùng quyết định chữa trị trong nước sau khi nhận thấy phác đồ tương đương trong khi chi phí chỉ bằng khoảng một phần mười.
Những câu chuyện như vậy phản ánh một chuyển động đáng chú ý: Việt Nam không còn chỉ được nhìn nhận như nơi cung cấp dịch vụ y tế cơ bản với chi phí thấp, mà đang dần bước vào cuộc cạnh tranh ở phân khúc khám chữa bệnh chất lượng cao.
Theo các bệnh viện lớn, nhiều kỹ thuật chuyên sâu như phẫu thuật robot, xạ trị hiện đại, PET-CT, MRI, IVF, tim mạch hay ghép tạng đã được triển khai với mức chi phí cạnh tranh hơn đáng kể so với một số trung tâm y tế trong khu vực. Đây là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam xây dựng lợi thế khác biệt trong cuộc đua thu hút bệnh nhân quốc tế.
Thị trường tỷ USD và tham vọng tạo 5 cực tăng trưởng
Theo Bộ Y tế, quy mô thị trường du lịch y tế Việt Nam đạt khoảng 700 triệu USD vào năm 2024 và có thể tăng lên gần 4 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 18% mỗi năm. Con số này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn, nhất là khi Việt Nam hội tụ đồng thời nhiều lợi thế về chi phí, nhân lực y tế, y học cổ truyền và tài nguyên du lịch nghỉ dưỡng.
Trên nền tảng đó, dự thảo đề án giai đoạn 2025-2030 đặt mục tiêu rõ ràng hơn: hình thành ít nhất 5 địa phương trọng điểm gồm Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Quảng Ninh và Khánh Hòa để triển khai mô hình du lịch y tế tích hợp giữa bệnh viện - khách sạn - khu nghỉ dưỡng - lữ hành. Đồng thời, Việt Nam hướng tới phát triển tối thiểu 15 bệnh viện đạt tiêu chuẩn quốc tế, trong đó có 5 bệnh viện công. Các gói dịch vụ cũng sẽ được mở rộng từ điều trị kỹ thuật cao, y học cổ truyền kết hợp nghỉ dưỡng đến chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Điểm đáng chú ý của chiến lược này là cách tiếp cận theo hệ sinh thái. Nếu trước đây, khám chữa bệnh và du lịch là hai mảng tách rời, thì nay mô hình mới hướng tới việc kết nối toàn bộ chuỗi giá trị: từ phát hiện nhu cầu, tư vấn điều trị, vận chuyển, lưu trú, chăm sóc hậu điều trị đến trải nghiệm nghỉ dưỡng và phục hồi sức khỏe.
Với cách làm đó, giá trị gia tăng không chỉ nằm ở viện phí, mà còn mở rộng sang doanh thu phòng lưu trú, thực dưỡng, chăm sóc phục hồi, bảo hiểm, logistics y tế và các dịch vụ trải nghiệm đi kèm. Đây là lý do khiến du lịch y tế được xem là cơ hội đầu tư hấp dẫn đối với cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
Doanh nghiệp sẽ hưởng lợi gì từ làn sóng du lịch y tế?
Ở góc độ thị trường, nếu đề án được triển khai đồng bộ, đây sẽ là cú hích cho nhiều nhóm doanh nghiệp.
Đầu tiên là khối bệnh viện và cơ sở y tế tư nhân. Khi nhu cầu dịch vụ cao cấp tăng lên, các đơn vị có lợi thế về công nghệ, chất lượng điều trị, dịch vụ cá nhân hóa và năng lực phục vụ bệnh nhân quốc tế sẽ có cơ hội mở rộng nhanh hơn. Mô hình của Vinmec Ocean Park 2, nơi kết hợp điều trị với không gian biệt thự riêng tư, cho thấy xu hướng “y tế hóa nghỉ dưỡng” đã bắt đầu hình thành tại Việt Nam.
Thứ hai là doanh nghiệp khách sạn, resort và bất động sản nghỉ dưỡng. Khi điều trị không còn dừng ở bệnh viện mà gắn với phục hồi sức khỏe, dưỡng bệnh, chăm sóc sau can thiệp, các khu nghỉ dưỡng có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi sản phẩm y tế - du lịch. Đây là phân khúc có biên lợi nhuận tốt hơn so với lưu trú truyền thống, đồng thời ít phụ thuộc vào yếu tố mùa vụ.
Thứ ba là doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ phụ trợ. Với du lịch y tế, hành trình của khách không đơn thuần là tham quan, mà là gói dịch vụ thiết kế riêng, đòi hỏi tư vấn sâu về sức khỏe, lịch trình, thủ tục, lưu trú, đưa đón và chăm sóc cá nhân. Điều này mở ra dư địa cho các công ty lữ hành phát triển sản phẩm chuyên biệt, đặc biệt tại các trung tâm lớn như TP.HCM và vùng liên kết mở rộng.
Ngoài ra, các doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo hiểm, công nghệ y tế, chuyển đổi số, phiên dịch y khoa, thực dưỡng, dược liệu, mỹ phẩm chăm sóc sức khỏe cũng có thể tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái mới này.
Một điểm khác biệt của Việt Nam so với nhiều thị trường trong khu vực là nền y học cổ truyền phong phú. Trong bối cảnh khách quốc tế ngày càng quan tâm tới chăm sóc sức khỏe toàn diện, phục hồi thể trạng, trị liệu không dùng thuốc và nâng cao chất lượng sống, y học cổ truyền có thể trở thành “sản phẩm bản địa” giàu tiềm năng thương mại hóa.
Tại TP.HCM, Bệnh viện Y học cổ truyền đang xây dựng mô hình trung tâm du lịch y tế phục hồi sức khỏe theo hướng hiện đại, kết hợp trải nghiệm dược liệu, chăm sóc đau, phục hồi chức năng, làm đẹp, thực dưỡng và đào tạo chuyên sâu. Đây là hướng đi có thể giúp Việt Nam tránh cạnh tranh trực diện bằng giá đơn thuần, thay vào đó tạo bản sắc riêng bằng dịch vụ sức khỏe gắn với văn hóa và tài nguyên bản địa.
Nếu được đầu tư bài bản, phân khúc này có thể đặc biệt hấp dẫn với nhóm khách trung niên, cao tuổi, kiều bào hoặc khách quốc tế lưu trú dài ngày, vốn sẵn sàng chi trả cho các gói chăm sóc sức khỏe kết hợp nghỉ dưỡng.
Dù tiềm năng lớn, du lịch y tế không phải “mỏ vàng” có thể khai thác bằng tư duy đơn lẻ. Một bệnh viện giỏi chuyên môn chưa đủ để tạo nên điểm đến du lịch y tế hấp dẫn. Điều cốt lõi là phải có năng lực phối hợp liên ngành và chuẩn hóa trải nghiệm khách hàng ở mọi điểm chạm.
Muốn cạnh tranh với Thái Lan, Singapore hay Hàn Quốc, Việt Nam cần cải thiện đồng thời nhiều yếu tố: chuẩn quốc tế trong dịch vụ, thủ tục thuận tiện, khả năng giao tiếp ngoại ngữ, hệ thống thanh toán - bảo hiểm linh hoạt, truyền thông thương hiệu điểm đến và đặc biệt là hạ tầng kết nối giữa y tế với du lịch.
Việc Bộ Y tế định hướng phát triển 5 cực tăng trưởng cho thấy cách tiếp cận đã thực tế hơn, bởi du lịch y tế chỉ có thể cất cánh ở những nơi vừa có bệnh viện mạnh, vừa có hệ sinh thái du lịch, nghỉ dưỡng và giao thông đồng bộ. Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Quảng Ninh và Khánh Hòa vì thế không chỉ là các điểm đến y tế, mà còn là những “trạm trung chuyển giá trị” giữa chăm sóc sức khỏe và kinh tế dịch vụ.
Ở tầm vĩ mô, phát triển du lịch y tế không chỉ góp phần giảm tình trạng người dân ra nước ngoài chữa bệnh, mà còn giúp giữ lại nguồn ngoại tệ và nâng cấp hình ảnh quốc gia trong chuỗi giá trị dịch vụ chất lượng cao.
Ở tầm doanh nghiệp, đây là cơ hội để mở thêm nguồn doanh thu mới, nâng giá trị mỗi khách hàng và xây dựng các gói sản phẩm có tính khác biệt cao. Với các địa phương, du lịch y tế có thể trở thành động lực kéo theo đầu tư hạ tầng, nâng chất lượng dịch vụ đô thị và gia tăng sức hút đối với nhà đầu tư.
Dự thảo đề án của Bộ Y tế vì vậy không chỉ mang ý nghĩa chính sách ngành. Nếu được hiện thực hóa hiệu quả, đây có thể là nền móng cho một ngành kinh tế dịch vụ mới, nơi bệnh viện không chỉ là nơi chữa bệnh, mà còn là điểm khởi đầu của một chuỗi trải nghiệm sức khỏe, nghỉ dưỡng và tiêu dùng cao cấp.