Để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xác định người đủ điều kiện nhận bảo hiểm thất nghiệp, Luật Việc làm 2013 và Nghị định 28/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 61/2020/NĐ-CP) đã đề ra một số trường hợp cụ thể.
Trường hợp 1: Người lao động đã đóng bảo hiểm thất nghiệp của tháng chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc và được cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận trên sổ bảo hiểm xã hội.
Trong trường hợp này, người lao động đã thực hiện đóng bảo hiểm thất nghiệp và việc xác nhận từ cơ quan bảo hiểm xã hội là bước quan trọng để đảm bảo họ đủ điều kiện để nhận được bảo hiểm thất nghiệp khi mất việc làm.
Trường hợp 2: Người lao động đã đóng bảo hiểm thất nghiệp của tháng liền kề trước tháng chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc và được cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận trên sổ bảo hiểm xã hội.
Trường hợp này áp dụng cho người lao động đã đóng bảo hiểm thất nghiệp trong tháng trước khi họ mất việc, giúp họ nhận được hỗ trợ ngay sau khi mất việc mà không cần phải đợi đến tháng tiếp theo.
Trường hợp 3: Người lao động có tháng liền kề trước tháng chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc tháng chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc mà nghỉ việc do ốm đau, thai sản từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng, không hưởng tiền lương tháng tại đơn vị và được cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận trên sổ bảo hiểm xã hội.
Trường hợp này đặc biệt đối với những người lao động phải nghỉ việc vì lý do sức khỏe, bao gồm ốm đau và thai sản. Họ sẽ nhận được hỗ trợ bảo hiểm thất nghiệp dựa trên sự xác nhận từ cơ quan bảo hiểm xã hội.
Trường hợp 4: Người lao động có tháng liền kề trước tháng chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc tháng chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc mà nghỉ việc không hưởng lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng tại đơn vị và được cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận trên sổ bảo hiểm xã hội.
Trường hợp này áp dụng cho người lao động nghỉ việc mà không hưởng lương trong một thời gian dài trong tháng. Họ cũng được xem xét để nhận bảo hiểm thất nghiệp, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi mất việc làm.
Trường hợp 5: Người lao động có tháng liền kề trước tháng chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc tháng chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc mà tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng tại đơn vị và được cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận trên sổ bảo hiểm xã hội.
Trường hợp này áp dụng cho những người lao động tạm hoãn việc làm từ 14 ngày trở lên trong tháng tại đơn vị. Họ cũng có quyền nhận bảo hiểm thất nghiệp nếu điều kiện được xác nhận bởi cơ quan bảo hiểm xã hội.
Như vậy, Bảo hiểm thất nghiệp là một phần quan trọng của chính sách an sinh xã hội, giúp người lao động đối phó với mất việc làm. Quy định rõ ràng về các trường hợp được xác định là đang đóng bảo hiểm thất nghiệp trong Luật Việc làm 2013 và các Nghị định liên quan làm cho quá trình xử lý đơn xin hưởng bảo hiểm thất nghiệp trở nên minh bạch và công bằng. Điều này đảm bảo rằng những người lao động gặp khó khăn khi mất việc làm có một mạng lưới an sinh xã hội vững mạnh để hỗ trợ họ trong thời gian khó khăn này.
Vũ Quý