Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 7/2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt gần 1,02 tỷ USD, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 7 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt gần 6,78 tỷ USD, tăng 11,5%, tạo nền tảng để ngành hướng tới mục tiêu vượt 12 tỷ USD trong cả năm.
Dù vậy, mức tăng trong tháng 7 đã chậm lại so với những tháng đầu năm. Đáng chú ý, từ ngày 24/7, thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ bắt đầu chịu thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%. Do độ trễ của hợp đồng và thời gian giao hàng, tác động của chính sách này dự kiến sẽ thể hiện rõ hơn từ tháng 8 và quý IV.
Về cơ cấu mặt hàng, tôm tiếp tục là động lực tăng trưởng khi đạt hơn 428 triệu USD trong tháng 7 và gần 2,78 tỷ USD sau 7 tháng, tăng 12,6%, chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch toàn ngành. Tuy nhiên, sức ép cạnh tranh ngày càng lớn khi Ecuador mở rộng mạnh xuất khẩu các sản phẩm chế biến, trong khi các nhà xuất khẩu Việt Nam chịu mức thuế cao hơn một số đối thủ tại thị trường Hoa Kỳ.
![]() |
| Xuất khẩu thủy sản vượt mốc 1 tỷ USD trong tháng 7, áp lực thuế Mỹ phủ bóng tăng trưởng cuối năm |
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu cá tra trong tháng 7 đạt gần 184 triệu USD, giảm 6,1% so với cùng kỳ, dù lũy kế 7 tháng vẫn tăng 8,8%, đạt gần 1,3 tỷ USD. Theo VASEP, nhu cầu tại Trung Quốc và Hoa Kỳ chững lại đã ảnh hưởng đến mặt hàng này. Tuy nhiên, giá cá tuyết và cá minh thái trên thế giới duy trì ở mức cao đang mở ra cơ hội để cá tra gia tăng thị phần tại châu Âu trong phân khúc cá thịt trắng.
Trong khi đó, xuất khẩu cá ngừ gần như đi ngang với hơn 69 triệu USD trong tháng 7; lũy kế 7 tháng đạt gần 524 triệu USD, giảm 1,4%. Đây tiếp tục là nhóm hàng chịu nhiều sức ép do thuế của Hoa Kỳ cùng các yêu cầu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc và khai thác hợp pháp.
Điểm sáng của ngành đến từ nhóm cua, ghẹ và giáp xác khác với kim ngạch hơn 41 triệu USD trong tháng 7, tăng 51,1% so với cùng kỳ. Nhuyễn thể có vỏ cũng duy trì mức tăng trên 20%, phản ánh nhu cầu ổn định tại nhiều thị trường.
Về thị trường xuất khẩu, Trung Quốc và Hong Kong (Trung Quốc) tiếp tục là động lực chính khi đạt hơn 267 triệu USD trong tháng 7, tăng 24,7%; lũy kế 7 tháng đạt gần 1,74 tỷ USD, tăng 34,5%. Trong khi đó, Hoa Kỳ tăng 6,3% trong tháng nhưng gần như đi ngang sau 7 tháng; Nhật Bản duy trì mức tăng nhẹ. Ngược lại, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc, ASEAN và Trung Đông đều ghi nhận xu hướng giảm.
Theo VASEP, triển vọng xuất khẩu thủy sản cả năm vẫn tích cực, song tốc độ tăng trưởng trong những tháng còn lại nhiều khả năng sẽ chậm hơn do tác động của thuế mới từ Hoa Kỳ, áp lực cạnh tranh gia tăng và yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc để duy trì sức cạnh tranh.